Giới Từ (Prepositions) – Tổng Hợp Đầy Đủ Nhất: Vị Trí, Phân Loại, Cụm Giới Từ & Chiến Thuật Làm Bài TOEIC
Liệt kê đầy đủ tất cả giới từ tiếng Anh hay gặp trong TOEIC: 5 vị trí trong câu, 6 nhóm phân loại, MEGA LIST 100+ cụm giới từ cố định, 5 chiến thuật vàng làm bài Part 5 & 6 – kèm bài tập thực chiến.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ 5 vị trí giới từ đứng trong câu — biết chỗ nào cần giới từ.
- Phân biệt được 6 nhóm giới từ phổ biến nhất trong TOEIC (thời gian, địa điểm, lý do, phương tiện, bổ sung, đuôi -ING).
- Nắm chắc MEGA LIST 100+ cụm giới từ cố định (Adj + Prep, V + Prep, N + Prep) — liệt kê hết, không thiếu từ nào!
- Thuộc lòng 5 chiến thuật vàng xử lý câu hỏi giới từ trong Part 5 & 6.
- Luyện tập với 10 câu thực chiến kèm giải thích chi tiết.
💡 Lưu ý: Bài này là phiên bản nâng cấp toàn diện so với Bài 15: Giới Từ cơ bản. Nếu bạn đã đọc bài 15, bài này sẽ bổ sung gấp 10 lần nội dung!
1. Vị Trí Của Giới Từ Trong Câu — “Giới Từ Đứng Ở Đâu?”
→ Giới từ luôn cần một “đối tượng” đi kèm phía sau. Nắm 5 vị trí = biết chỗ nào cần giới từ!
| Vị trí | Công thức | Từ nhận biết | Ví dụ trong TOEIC |
|---|---|---|---|
| Trước Danh từ | Prep + N / Cụm N | Sau giới từ → thấy danh từ ngay | In the office, During the flight, At the meeting |
| Trước Đại từ | Prep + Đại từ tân ngữ | me, him, her, us, them, it | For me, With them, In place of her |
| Trước Danh động từ | Prep + V-ing | Sau giới từ mà cần ĐT → V-ing | For making ice-cream, By reading more, Before leaving |
| Sau Động từ | V + Prep | Động từ cần giới từ theo sau | Listen to, Depend on, Look for, Apologize for |
| Sau Tính từ | Adj + Prep | Tính từ kết hợp giới từ cố định | Good at, Interested in, Aware of, Famous for |
⚠️ QUY TẮC VÀNG: Sau giới từ TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG “to V”! Nếu cần động từ sau giới từ → PHẢI THÊM -ING → V-ing!
- ❌ Sai: In spite of to buy a new computer.
- ✅ Đúng: In spite of buying a new computer.
2. Các Loại Giới Từ & Cách Dùng — 6 Nhóm Chi Tiết
📌 Nhóm 1: Giới Từ Chỉ Thời Gian (In – On – At)
| Giới từ | Cách dùng | Từ nhận biết | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| AT | Giờ cụ thể, mốc thời gian nhỏ | at 8 AM at noon at night at midnight at the moment at present at the beginning at the end | The meeting starts at 9 AM. We are busy at the moment. |
| ON | Thứ trong tuần, ngày cụ thể | on Monday on July 10th on weekdays on the weekend on my birthday on New Year's Day | The sale begins on Friday. He was born on March 5th. |
| IN | Tháng, năm, mùa, buổi, thập kỷ | in July in 2026 in the morning in the afternoon in the evening in spring in the 1990s | She graduated in 2020. We usually travel in summer. |
💡 Mẹo nhớ AT – ON – IN: Nghĩ từ nhỏ đến lớn: AT (điểm nhỏ: giờ) → ON (điểm vừa: ngày) → IN (phạm vi lớn: tháng/năm/mùa).
📌 Nhóm 2: Giới Từ Chỉ Hạn Chót & Khoảng Thời Gian (By – Until – For – Since – During)
| Giới từ | Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|---|
| BY | Xong trước / tại hạn | Trước lúc đó, chậm nhất là | Submit the report by Friday. We need it done by 5 PM. |
| UNTIL / TILL | Đến lúc đó mới dừng | Kéo dài liên tục cho đến khi | The store is open until 9 PM. Wait here until I come back. |
| FOR | + Khoảng thời gian | Trong bao lâu | She has worked here for 5 years. I studied for three hours. |
| SINCE | + Mốc thời gian | Kể từ lúc nào | He has been here since Monday. We've lived here since 2015. |
| DURING | + Danh từ (sự kiện/giai đoạn) | Trong suốt, trong lúc | During the meeting, he took notes. Sales increased during summer. |
⚠️ Bẫy TOEIC: Phân biệt BY vs UNTIL:
- BY Friday = Nộp xong trước thứ Sáu (hành động hoàn thành trước hạn)
- UNTIL Friday = Làm liên tục đến thứ Sáu (hành động kéo dài)
⚠️ Bẫy TOEIC: Phân biệt FOR vs SINCE vs DURING:
- FOR + khoảng TG: for 3 hours, for 2 weeks
- SINCE + mốc TG: since Monday, since 2020
- DURING + danh từ: during the meeting, during summer
📌 Nhóm 3: Giới Từ Chỉ Lý Do & Mục Đích (Because of – Due to – For)
| Giới từ / Cụm giới từ | Nghĩa | Công thức | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|---|
| BECAUSE OF | Bởi vì | Because of + N / V-ing | Because of bad weather, the event was canceled. |
| DUE TO | Do, vì | Due to + N / V-ing | The delay was due to heavy rain. |
| OWING TO | Do, vì | Owing to + N / V-ing | Owing to the pandemic, sales dropped. |
| ON ACCOUNT OF | Vì lý do | On account of + N / V-ing | On account of his absence, we postponed it. |
| FOR | Cho, vì (mục đích) | For + N / V-ing (mục đích) | This device is designed for safety reasons. |
| IN ORDER TO | Để (mục đích) | In order to + V nguyên thể | In order to save time, we took a taxi. |
⚠️ Bẫy TOEIC: Because of vs Because:
- Because of + Cụm danh từ (không phải mệnh đề S+V)
- Because + Mệnh đề (S+V)
- Thấy đáp án có cả hai → nhìn phía sau: có S+V → Because; chỉ có N → Because of
📌 Nhóm 4: Giới Từ Chỉ Thông Tin Bổ Sung
| Giới từ / Cụm giới từ | Nghĩa | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| ACCORDING TO | Theo như (nguồn thông tin) | According to the news, prices will rise. According to the manager, the project is on track. |
| IN ADDITION TO | Bên cạnh, ngoài ra | In addition to a fine, they received a warning. In addition to managing staff, she handles budgets. |
| IN SPITE OF / DESPITE | Mặc dù | In spite of the rain, we continued. Despite the difficulty, they succeeded. |
| INSTEAD OF | Thay vì | Instead of driving, she took the bus. |
| AS WELL AS | Cũng như, cùng với | She speaks French as well as Spanish. |
| IN TERMS OF | Về mặt, xét về | In terms of quality, this product is the best. |
| WITH REGARD TO / REGARDING | Về việc, liên quan đến | With regard to your inquiry, please see below. Regarding the policy change, please review. |
📌 Nhóm 5: Giới Từ Đuôi -ING (Regarding, Following, Including, Concerning…)
| Giới từ -ING | Nghĩa | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| REGARDING | Về việc, liên quan đến | Regarding the budget, we need more funds. |
| CONCERNING | Về, liên quan đến | Questions concerning the policy should be directed to HR. |
| FOLLOWING | Sau khi, tiếp theo | Following the talk, there was a Q&A session. |
| INCLUDING | Bao gồm | All employees, including interns, must attend. |
| EXCLUDING | Không bao gồm | The price is $50, excluding tax. |
| CONSIDERING | Xét rằng, xem xét | Considering the cost, the plan is reasonable. |
| PENDING | Trong khi chờ đợi | The project is on hold pending approval. |
| NOTWITHSTANDING | Mặc dù, bất chấp | Notwithstanding the challenges, they succeeded. |
💡 Mẹo: Các giới từ -ING này thường đứng đầu câu hoặc ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Đề TOEIC hay hỏi: ”___, the company decided to…” → Đáp án là giới từ -ING!
📌 Nhóm 6: Giới Từ Chỉ Phương Tiện & Vị Trí
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| BY | By + xe (không a/the): phương tiện By + V-ing: bằng cách |
By bus, by train, by air By reading more, you can improve. |
| WITH | With + dụng cụ: bằng dụng cụ | Open it with a hammer. Write with a pen. |
| IN | Bên trong không gian lớn | In the building, in the city, in the room |
| ON | Trên bề mặt | On the table, on the wall, on the second floor |
| AT | Tại một điểm cụ thể | At the entrance, at the reception desk |
| UNDER | Dưới, bên dưới | Under the desk, under the bridge |
| BETWEEN | Giữa (2 đối tượng) | Between the two buildings |
| AMONG | Giữa (≥ 3 đối tượng) | Among the employees |
| NEXT TO / BESIDE | Bên cạnh | The printer is next to the copier. |
| ACROSS FROM / OPPOSITE | Đối diện | The café is across from the station. |
| BEHIND | Phía sau | The parking lot is behind the building. |
| IN FRONT OF | Phía trước | A fountain is in front of the entrance. |
| ABOVE / OVER | Phía trên | The sign is above the door. |
| BELOW / BENEATH | Phía dưới | The file is below the folder. |
| THROUGHOUT | Khắp nơi, suốt | The event is popular throughout the country. |
💡 Mẹo cho Part 1 Listening: Nhóm giới từ vị trí này cực kỳ quan trọng trong Part 1 (mô tả hình ảnh). Thuộc hết = nghe hiểu ngay!
3. MEGA LIST — Tổng Hợp Cụm Giới Từ Cố Định (100+ cụm)
Đây là phần quan trọng nhất bài này! TOEIC Part 5 & 6 hay hỏi: “Tính từ / Động từ + giới từ nào?” → Học thuộc = ăn chắc điểm!
🔵 Adj + Preposition (Tính từ + Giới từ)
skilled at thành thạo
surprised at ngạc nhiên về
amazed at kinh ngạc
bad at tệ về
excellent at xuất sắc về
proficient at thông thạo
involved in tham gia
experienced in có kinh nghiệm
successful in thành công
confident in tự tin
skilled in thành thạo
engaged in tham gia
rich in giàu về
afraid of sợ
capable of có khả năng
fond of thích
tired of chán
proud of tự hào
full of đầy
typical of đặc trưng
worthy of xứng đáng
independent of độc lập
short of thiếu
famous for nổi tiếng vì
suitable for phù hợp
ready for sẵn sàng
eligible for đủ điều kiện
available for có sẵn cho
grateful for biết ơn
known for được biết đến
necessary for cần thiết cho
related to liên quan
dedicated to cống hiến
committed to cam kết
opposed to phản đối
accustomed to quen với
adjacent to kế bên
subject to chịu ảnh hưởng
close to gần với
essential to thiết yếu
pleased with vui lòng
familiar with quen thuộc
associated with liên kết
consistent with phù hợp
disappointed with thất vọng
equipped with trang bị
popular with phổ biến với
filled with đầy
excited about háo hức
enthusiastic about nhiệt tình
concerned about quan ngại
serious about nghiêm túc
curious about tò mò
optimistic about lạc quan
absent from vắng mặt
far from xa
free from thoát khỏi
safe from an toàn khỏi
separate from tách biệt
based on dựa trên
focused on tập trung
keen on thích
intent on chú tâm
🟠 Verb + Preposition (Động từ + Giới từ)
apply for ứng tuyển
ask for yêu cầu
blame for đổ lỗi
care for chăm sóc
pay for trả tiền
prepare for chuẩn bị
search for tìm kiếm
thank for cảm ơn vì
wait for chờ đợi
account for chiếm, giải thích
call for kêu gọi
compensate for bù đắp
rely on dựa vào
concentrate on tập trung
focus on tập trung
insist on khăng khăng
count on tin tưởng
comment on bình luận
agree on đồng ý về
work on làm việc về
report on báo cáo về
belong to thuộc về
contribute to đóng góp
lead to dẫn đến
object to phản đối
refer to đề cập
respond to phản hồi
subscribe to đăng ký
adjust to thích nghi
agree to đồng ý (kế hoạch)
apply to áp dụng cho
participate in tham gia
succeed in thành công
invest in đầu tư
result in dẫn đến
specialize in chuyên về
engage in tham gia
deal with giải quyết
comply with tuân thủ
provide with cung cấp
interfere with can thiệp
associate with liên kết
communicate with giao tiếp
compete with cạnh tranh
talk about nói về
worry about lo lắng
complain about phàn nàn
learn about tìm hiểu
know about biết về
inquire about hỏi về
differ from khác biệt
prevent from ngăn chặn
suffer from chịu đựng
recover from phục hồi
refrain from kiềm chế
prohibit from cấm
distinguish from phân biệt
approve of chấp thuận
dispose of xử lý
think of nghĩ đến
remind of nhắc nhở
inform of thông báo
accuse of buộc tội
arrive at đến nơi
aim at nhắm vào
stare at nhìn chằm chằm
laugh at cười nhạo
🟢 Noun + Preposition (Danh từ + Giới từ)
need for nhu cầu
demand for nhu cầu
request for yêu cầu
application for đơn ứng tuyển
responsibility for trách nhiệm
preference for sở thích
advantage of lợi ích
cost of chi phí
example of ví dụ
knowledge of kiến thức
method of phương pháp
risk of rủi ro
awareness of nhận thức
decrease in sự giảm
interest in sự quan tâm
change in sự thay đổi
investment in sự đầu tư
experience in kinh nghiệm
improvement in sự cải thiện
response to phản hồi
solution to giải pháp
approach to cách tiếp cận
key to chìa khóa
contribution to đóng góp
commitment to cam kết
damage to thiệt hại
impact on ảnh hưởng
emphasis on nhấn mạnh
focus on tập trung
influence on ảnh hưởng
restriction on hạn chế
ban on lệnh cấm
relationship with mối quan hệ
agreement with thỏa thuận
contact with liên hệ
connection with mối liên hệ
satisfaction with sự hài lòng
🟣 Cụm Giới Từ Cố Định (Phrasal Prepositions) — Phải Thuộc Lòng!
| Cụm giới từ | Nghĩa | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| in charge of | phụ trách, đảm nhiệm | She is in charge of the marketing team. |
| in favor of | ủng hộ | Most employees are in favor of the new policy. |
| in need of | cần | The equipment is in need of repair. |
| in case of | trong trường hợp | In case of emergency, call 911. |
| in place of | thay cho | Ms. Lee attended in place of the director. |
| in advance of | trước (thời gian) | Please register in advance of the event. |
| on behalf of | thay mặt cho | I am writing on behalf of the committee. |
| on account of | vì, do | On account of the storm, flights were delayed. |
| on top of | ngoài ra, bên trên | On top of the salary, we offer bonuses. |
| out of | ra khỏi, hết | We are out of stock. |
| prior to | trước khi | Prior to the meeting, review the agenda. |
| subsequent to | sau khi | Subsequent to the merger, profits increased. |
| as a result of | do kết quả của | As a result of the training, productivity improved. |
| with respect to | về, liên quan đến | With respect to your request, we will process it. |
| in accordance with | phù hợp với, theo | In accordance with company policy, please submit... |
| in compliance with | tuân thủ | In compliance with regulations, we updated the system. |
| in conjunction with | kết hợp với | In conjunction with the sales team, we launched the campaign. |
| in the event of | trong trường hợp | In the event of a fire, use the stairs. |
| by means of | bằng cách, nhờ | Payments are processed by means of credit card. |
| for the sake of | vì lợi ích của | For the sake of clarity, please rewrite the report. |
4. Chiến Thuật Làm Bài TOEIC — 5 Mẹo Vàng
⚡ Mẹo 1: “No Prep” — Tuyệt đối KHÔNG dùng In, On, At trước một số từ
TOEIC hay gài bẫy! Các từ chỉ thời gian sau đây KHÔNG CẦN giới từ In/On/At:
every last next this that each some any all yesterday today tomorrow
- ❌ Sai: We go hiking on every Saturday.
- ✅ Đúng: We go hiking every Saturday. (bỏ “on”)
- ❌ Sai: The event is in next week.
- ✅ Đúng: The event is next week.
⚡ Mẹo 2: “V-ing” — Sau giới từ mà cần động từ → LUÔN là V-ing
Nếu sau chỗ trống là một động từ thêm -ing, hãy ưu tiên tìm một giới từ ở phía trước.
- Thấy: ___ + V-ing → Đáp án là giới từ
- Thấy: Giới từ + ___ → Đáp án là V-ing
| Tín hiệu | → Chọn |
|---|---|
| Trước chỗ trống có giới từ (in, at, on, of, for…) | V-ing ✅ |
| Sau chỗ trống là V-ing | Giới từ ✅ |
⚡ Mẹo 3: “By + V-ing” — Cụm chỉ phương pháp cực phổ biến
Trong TOEIC, cụm By + V-ing (Bằng cách làm gì) xuất hiện cực kỳ nhiều để chỉ phương pháp giải quyết vấn đề.
- By reviewing the data, we found the error. → Bằng cách xem lại dữ liệu
- You can save money by using public transportation. → Bằng cách sử dụng
→ Thấy “By + ___” mà hỏi cách làm → V-ing ✅
⚡ Mẹo 4: “Phía sau là gì?” — Quyết định chọn Giới từ hay Liên từ
Đây là bẫy phổ biến nhất trong TOEIC! Đề cho 4 đáp án: Because / Because of / Despite / Although → Nhìn phía sau chỗ trống:
| Phía sau chỗ trống là… | → Chọn |
|---|---|
| Cụm danh từ (N, V-ing) — KHÔNG có S+V | Giới từ: Because of, Due to, Despite, In spite of ✅ |
| Mệnh đề (S+V) — CÓ chủ ngữ + động từ | Liên từ: Because, Although, Even though ✅ |
Ví dụ:
- ___ the bad weather, the event was canceled. → Sau chỗ trống là “the bad weather” (N) → Because of ✅
- ___ the weather was bad, the event was canceled. → Sau chỗ trống là “the weather was bad” (S+V) → Because ✅
⚡ Mẹo 5: “Dấu phẩy” — Giới từ -ING thường đứng đầu câu
Các giới từ như Regarding, Following, According to, In addition to thường đứng đầu câu và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
- According to the news, it will rain. ✅
- Following the announcement, stock prices rose. ✅
- Regarding your inquiry, please see below. ✅
→ Thấy đầu câu + dấu phẩy + mệnh đề → Chọn giới từ (KHÔNG phải liên từ)!
5. Bảng Tổng Kết — Khi Nào Chọn Giới Từ?
| Tín hiệu trong đề | → Chọn | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| Trước Danh từ mà cần chỉ thời gian | in on at | at 9 AM, on Monday, in July |
| Chỉ hạn chót (deadline) | by | Submit by Friday |
| Khoảng thời gian (bao lâu) | for | for 3 hours, for 2 weeks |
| Mốc thời gian (kể từ) | since | since 2020, since Monday |
| Trong suốt (sự kiện) | during | during the meeting |
| Trước N chỉ lý do (không S+V) | because of due to | due to heavy rain |
| Mặc dù + N (không S+V) | despite in spite of | despite the difficulty |
| Đầu câu + dấu phẩy + mệnh đề | Regarding Following According to | According to the report, ... |
| Trước V-ing (sau giới từ) | V-ing ✅ | good at cooking, by reading |
| By + ___ = Bằng cách | V-ing ✅ | By using technology... |
6. Bài Tập Thực Chiến (10 Câu – Part 5 TOEIC)
Câu 1: The conference has been postponed ___ the severe weather conditions.
A. because B. due to C. although D. even though
Câu 2: All employees are required to comply ___ the new safety regulations.
A. to B. for C. with D. on
Câu 3: ___ the recent survey, 85% of customers are satisfied with our service.
A. According to B. Because of C. In spite of D. Instead of
Câu 4: The final report must be submitted ___ next Friday at the latest.
A. until B. by C. since D. for
Câu 5: Ms. Park is responsible ___ managing the entire logistics department.
A. in B. to C. for D. with
Câu 6: ___ the difficulties, the team managed to complete the project on time.
A. Although B. Because C. Despite D. However
Câu 7: The company can reduce costs ___ implementing energy-efficient systems.
A. to B. with C. for D. by
Câu 8: ___ completing the orientation program, new hires will receive their ID badges.
A. Prior B. Following C. During D. While
Câu 9: There has been a significant increase ___ online sales over the past quarter.
A. of B. on C. in D. for
Câu 10: Mr. Kim attended the seminar ___ behalf of the entire management team.
A. in B. on C. at D. for
Đáp Án và Giải Thích Chi Tiết
1. B – Phía sau là “the severe weather conditions” = cụm danh từ (không có S+V) → cần giới từ chỉ nguyên nhân → due to ✅. Loại A & D vì “because” và “even though” là liên từ (cần S+V sau). 🔑 Mẹo 4: Nhìn phía sau — có N → Giới từ!
2. C – Cụm cố định: comply with = tuân thủ. Đây là Verb + Preposition phải thuộc lòng. 🔑 MEGA LIST: V + with → comply with
3. A – Đầu câu + thông tin khảo sát → nghĩa “Theo như” → According to ✅. “Because of” = vì (nguyên nhân), không phù hợp ngữ cảnh. 🔑 Mẹo 5: Đầu câu + dấu phẩy → Giới từ!
4. B – “at the latest” = chậm nhất → ý nghĩa hạn chót → dùng by (trước hoặc đúng thứ Sáu). “Until” = liên tục đến lúc đó (không phù hợp vì “submit” là hành động hoàn thành). 🔑 BY = deadline, UNTIL = kéo dài liên tục!
5. C – Cụm cố định: responsible for = chịu trách nhiệm. Đây là Adj + Preposition phải thuộc lòng. 🔑 MEGA LIST: Adj + for → responsible for
6. C – Phía sau là “the difficulties” = danh từ (không có S+V) → cần giới từ nhượng bộ → Despite ✅. Loại A vì “although” là liên từ, cần S+V. 🔑 Mẹo 4: Nhìn phía sau — có N → Giới từ (Despite), có S+V → Liên từ (Although)!
7. D – Cụm By + V-ing = Bằng cách → by implementing = bằng cách triển khai. 🔑 Mẹo 3: By + V-ing = cách làm!
8. B – Giới từ đuôi -ING: Following = sau khi → Following completing the orientation… → Sau khi hoàn thành chương trình định hướng. “Prior” cần thêm “to” (prior to). “While” là liên từ (cần S+V). 🔑 Mẹo 5: Giới từ -ING đứng đầu câu!
9. C – Cụm cố định: increase in = sự tăng trong/về. Đây là Noun + Preposition phải thuộc lòng. 🔑 MEGA LIST: N + in → increase in
10. B – Cụm cố định: on behalf of = thay mặt cho. Đây là phrasal preposition phải thuộc lòng. 🔑 MEGA LIST: on behalf of — KHÔNG phải “in behalf of”!