Danh Động Từ V-ING – Vị Trí, Chức Năng, Cấu Trúc Cố Định & Chiến Thuật Làm Bài TOEIC
Tổng hợp đầy đủ vị trí & chức năng của danh động từ V-ing, nhóm động từ/cụm từ đi kèm V-ing, giới từ + V-ing, cấu trúc cố định và chiến thuật làm bài Part 5 TOEIC – kèm từ nhận biết và bài tập thực chiến.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ 4 vị trí và chức năng của V-ing trong câu (Chủ ngữ, Tân ngữ, Bổ ngữ cho giới từ, Sung ngữ).
- Nắm chắc các nhóm động từ & cụm động từ bắt buộc đi kèm V-ing.
- Thuộc lòng quy tắc Giới từ + V-ing — quy tắc vàng để xử lý 90% câu hỏi liên quan.
- Ghi nhớ 7 cấu trúc cố định với V-ing siêu hay gặp trong TOEIC.
- Áp dụng 3 chiến thuật làm bài để chọn đáp án V-ing chính xác và nhanh nhất.
- Luyện tập với 10 câu hỏi thực chiến kèm giải thích chi tiết.
💡 Lưu ý: Bài này tập trung sâu vào V-ing (danh động từ). Nếu bạn cần bảng tra cứu tổng hợp cả V, To V và V-ing, hãy xem lại Bài 24: Tổng Hợp Cụm Từ Đi Với V, V-ing & To V.
1. Vị Trí & Chức Năng Của V-ING
→ Danh động từ đóng vai trò như một Danh từ. Gặp V-ing ở 4 vị trí chính:
| Vị trí | Chức năng | Từ nhận biết | Ví dụ trong TOEIC |
|---|---|---|---|
| Đầu câu | Làm Chủ ngữ (S) | V-ing + V (chia số ít) | Studying languages is not easy. Swimming is good for health. |
| Sau Động từ thường | Làm Tân ngữ (O) | Sau enjoy, avoid, mind, consider... | I enjoy reading books. She finished writing the report. |
| Sau giới từ | Bổ ngữ cho giới từ | Sau in, at, on, of, for, about, to (giới từ)... | She is good at cooking. He is interested in joining the team. |
| Sau liên từ | Sung ngữ (trạng ngữ) | Sau when, while, before, after... | Turn off the lights before leaving. While working, she received a call. |
💡 Mẹo nhớ: V-ing hoạt động y hệt một danh từ → Ở đâu đặt được danh từ, ở đó đặt được V-ing!
2. Động Từ & Cụm Động Từ Đi Kèm V-ING
Quy tắc cốt lõi
Một nhóm động từ chỉ đi với V-ing, không bao giờ đi với To V. Học thuộc nhóm này = ăn chắc điểm TOEIC!
| Nhóm | Động từ tiêu biểu | Từ nhận biết | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|---|
| Phổ biến (⭐ Thuộc lòng!) |
Enjoy Avoid Mind Finish Suggest Consider + V-ing | Thấy 6 từ này → chọn V-ing ngay | Would you mind closing the door? I enjoy working with the team. |
| Trì hoãn / Thừa nhận |
Postpone Delay Admit Deny + V-ing | Hành động đã xảy ra hoặc trì hoãn | They denied doing anything wrong. We postponed launching the product. |
| Cụm động từ (Phrasal verbs) |
Give up Put off Keep on Go on + V-ing | Cụm 2 từ có giới từ/trạng từ | She wants to go on working. Don't give up trying. |
| Nhấn mạnh quá khứ |
Admit / Deny + having + V3/ed | Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành | They admitted having stolen the money. He denied having seen the file. |
⚠️ 6 từ vàng cần thuộc: Enjoy – Avoid – Mind – Finish – Suggest – Consider → Viết tắt: EAM-FSC → Luôn đi với V-ing!
3. Các Cấu Trúc Cố Định Với V-ING
Đây là nhóm cấu trúc xuất hiện cực kỳ nhiều trong TOEIC Part 5. Học thuộc = lấy điểm dễ dàng!
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Từ nhận biết | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|---|
| It's no use / It's no good + V-ing | Chả ích gì / Tốn công vô ích | no use no good | It's no use worrying about it. It's no good complaining now. |
| Be worth + V-ing | Đáng làm gì | worth | That film is worth seeing. The proposal is worth considering. |
| Can't help + V-ing | Không thể nhịn được | can't help | She couldn't help laughing. I can't help feeling nervous. |
| Have difficulty / trouble + V-ing | Gặp khó khăn khi... | difficulty trouble | I had trouble finding a place. We had difficulty recruiting staff. |
| Spend / Waste (time) + V-ing | Dành / Lãng phí thời gian | spend waste + thời gian | He spent hours trying to repair it. Don't waste time arguing. |
| Be / Get used to + V-ing | Đã quen / Làm quen với | be used to get used to | I am used to driving on the left. She got used to working late. |
| Look forward to + V-ing | Mong chờ | look forward to | I look forward to meeting you. We look forward to receiving your reply. |
⚠️ BẪY KINH ĐIỂN: Trong “look forward to”, “be used to”, “get used to” → Chữ “to” là GIỚI TỪ, không phải to-infinitive → Phải cộng V-ing, KHÔNG phải V nguyên thể!
4. Giới Từ Đi Kèm V-ING
Quy tắc vàng: Sau Giới từ LUÔN là V-ing
Đây là quy tắc quan trọng bậc nhất. 100% trường hợp sau giới từ mà cần động từ → phải dùng V-ing.
| Cấu trúc | Từ nhận biết | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| Adj + Giới từ + V-ing | Interested in Good at Tired of Famous for Fond of Capable of | She is interested in joining our team. He is good at solving problems. We are tired of waiting. |
| V + Giới từ + V-ing | Apologize for Insist on Think about Succeed in Object to Concentrate on | We apologize for causing the delay. He insisted on meeting the CEO. They succeeded in reducing costs. |
| V + O + Giới từ + V-ing | Accuse of Congratulate on Thank for Stop from Prevent from Blame for | They accused him of stealing the data. We thanked her for organizing the event. The rain prevented us from completing the task. |
💡 Mẹo nhận biết nhanh: Thấy bất kỳ giới từ nào (in, at, on, of, for, about, from, to…) đứng trước chỗ trống → Chọn V-ing ngay, không cần nghĩ!
5. Chiến Thuật Làm Bài TOEIC – 3 Mẹo Vàng
Mẹo 1: “To” là Giới từ → Chọn V-ing
Nhấn mạnh cụm Look forward to + V-ing. Học viên rất hay nhầm “to” này là “to V”, cân nhắc đây là “to giới từ”.
Cụm cần thuộc: look forward to, be used to, get used to, be committed to, be dedicated to, be opposed to, object to, in addition to, contribute to
→ Tất cả đều cộng V-ing ✅
Mẹo 2: Nhìn trước Chỗ trống → Có Giới từ = V-ing
Nếu trước chỗ trống là các từ chỉ cảm xúc (enjoy, fancy) hoặc giới từ (in, at, on, with, for, about, of…) → 90% chọn V-ing.
| Trước chỗ trống là… | → Chọn |
|---|---|
| enjoy, mind, avoid, consider, suggest, finish | V-ing ✅ |
| Giới từ: in, at, on, of, for, from, about, to | V-ing ✅ |
| worth, busy, difficulty, trouble, spend, waste | V-ing ✅ |
| no use, no good, can’t help | V-ing ✅ |
Mẹo 3: “Go” + V-ing = Hoạt động giải trí
Các hoạt động giải trí đi với “Go” luôn là V-ing:
Go shopping Go swimming Go jogging Go fishing Go hiking Go camping Go skiing Go sightseeing
→ Thấy Go + ___ mà hỏi hoạt động giải trí → V-ing ✅
6. Bảng Tổng Kết — Khi Nào Chọn V-ING?
| Khi trước chỗ trống là... | → Chọn | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| enjoy avoid mind finish suggest consider | V-ing ✅ | enjoy working, avoid using |
| postpone delay admit deny risk miss | V-ing ✅ | postpone launching, deny doing |
| give up put off keep on go on | V-ing ✅ | keep on working, give up trying |
| Giới từ: in at on of for from about to (giới từ) | V-ing ✅ | good at cooking, interested in joining |
| look forward to be used to be committed to object to | V-ing ✅ | look forward to meeting |
| worth busy difficulty trouble spend waste | V-ing ✅ | worth seeing, spent hours preparing |
| no use no good can't help | V-ing ✅ | no use worrying, can't help laughing |
| Go + hoạt động giải trí | V-ing ✅ | go shopping, go swimming |
7. Bài Tập Thực Chiến (10 Câu – Part 5 TOEIC)
Câu 1: ___ languages requires a lot of patience and practice.
A. Study B. Studying C. To studying D. Studied
Câu 2: I really enjoy ___ with our international partners on new projects.
A. to collaborate B. collaborated C. collaborating D. collaborate
Câu 3: She is very good at ___ complex financial reports for the board.
A. prepare B. to prepare C. prepared D. preparing
Câu 4: Would you mind ___ the door? It’s quite cold outside.
A. close B. to close C. closing D. closed
Câu 5: The management decided to postpone ___ the new software system.
A. to implement B. implementing C. implement D. implemented
Câu 6: We look forward to ___ from you regarding the partnership proposal.
A. hear B. to hear C. heard D. hearing
Câu 7: He spent three hours ___ the presentation for tomorrow’s meeting.
A. to prepare B. prepare C. preparing D. prepared
Câu 8: The project is definitely worth ___ despite the tight deadline.
A. to pursue B. pursuing C. pursue D. pursued
Câu 9: She couldn’t help ___ when she heard the good news about the promotion.
A. smile B. to smile C. smiled D. smiling
Câu 10: In addition to ___ the sales department, Mr. Kim oversees the marketing budget.
A. manage B. to manage C. managing D. managed
Đáp Án và Giải Thích Chi Tiết
1. B – V-ing đứng đầu câu làm chủ ngữ → Studying languages requires… Nhận biết: V-ing + V (chia số ít “requires”).
2. C – Sau “enjoy” bắt buộc cộng V-ing → enjoy collaborating. 🔑 Từ nhận biết: enjoy.
3. D – Cấu trúc Adj + Giới từ + V-ing: “good at” → sau giới từ at phải là V-ing → good at preparing. 🔑 Từ nhận biết: at (giới từ).
4. C – Sau “mind” bắt buộc cộng V-ing → mind closing. 🔑 Từ nhận biết: mind.
5. B – Sau “postpone” bắt buộc cộng V-ing → postpone implementing. 🔑 Từ nhận biết: postpone (trì hoãn).
6. D – “Look forward to” → “to” là giới từ → cộng V-ing → look forward to hearing. ⚠️ Đây là bẫy kinh điển! Nhiều bạn thấy “to” là chọn “to hear” – SAI!
7. C – Cấu trúc cố định “spend + thời gian + V-ing” → spent three hours preparing. 🔑 Từ nhận biết: spend + thời gian.
8. B – Cấu trúc cố định “be worth + V-ing” → worth pursuing. 🔑 Từ nhận biết: worth.
9. D – Cấu trúc cố định “can’t help + V-ing” → couldn’t help smiling. 🔑 Từ nhận biết: can’t help.
10. C – “In addition to” → “to” là giới từ → cộng V-ing → In addition to managing. ⚠️ Bẫy giống câu 6! “to” ở đây là giới từ, KHÔNG phải to-infinitive.