Phần 9: Bị Động Nâng Cao – Công Thức Theo Thì, Cấu Trúc Đặc Biệt & Chiến Thuật Làm Bài Part 5

Tổng hợp đầy đủ công thức bị động theo từng thì, 5 cấu trúc bị động đặc biệt (Have/Get something done, tường thuật...) và chiến thuật 2 bước xử lý câu Active/Passive trong TOEIC Part 5.


🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn sẽ:

  1. Nắm chắc công thức bị động của tất cả các thì thường gặp trong TOEIC.
  2. Hiểu rõ 5 cấu trúc bị động đặc biệt hay xuất hiện trong đề thi (Have/Get something done, Get + V3, Tường thuật…).
  3. Áp dụng ngay chiến thuật 2 bước để xử lý câu hỏi Active/Passive trong Part 5 chỉ trong vài giây.
  4. Luyện tập với bộ câu hỏi thực chiến kèm giải thích chi tiết.

💡 Lưu ý: Bài này là phần nâng cao, bổ sung cho Phần 4: Chủ Động vs Bị Động. Nếu bạn chưa nắm vững kiến thức cơ bản về thể bị động, hãy đọc Phần 4 trước nhé!


1. Công Thức Bị Động Các Thì (BE + V3/ed)

Quy tắc gốc

Mọi câu bị động đều tuân theo 2 nguyên tắc cốt lõi:

Nhóm Thì Công thức Bị động Ví dụ minh họa
Hiện tại đơn am / is / are + V3/ed Many accidents are caused by careless driving.
Quá khứ đơn was / were + V3/ed The story was reported in yesterday's paper.
Hiện tại tiếp diễn am / is / are + being + V3/ed We are being served right now.
Quá khứ tiếp diễn was / were + being + V3/ed They were being watched carefully.
Hiện tại hoàn thành has / have + been + V3/ed The trip has been canceled.
Quá khứ hoàn thành had + been + V3/ed The vegetables had been cooked too long.
Tương lai đơn / Modal will / can / must... + be + V3/ed This room will be cleaned later.

Cách nhớ nhanh


2. Các Cấu Trúc Bị Động Đặc Biệt

Ngoài công thức bị động thông thường, TOEIC còn hay kiểm tra 5 dạng bị động đặc biệt sau. Đây là những cấu trúc xuất hiện nhiều trong Part 5 và Part 6.

1
Dạng cấu trúc

V + being V3/ed

Like / Hate / Remember + being + V3/ed

Giải thích: Dùng khi muốn diễn tả cảm xúc, thái độ của chủ ngữ về việc bị ai đó làm gì. Động từ chính (like, hate, remember...) giữ nguyên, phần being + V3 biến tân ngữ thành dạng bị động.

📌 Steve hates being kept waiting.
→ Steve ghét việc bị bắt chờ đợi.

📌 I remember being told about this before.
→ Tôi nhớ là đã được nói về chuyện này trước đó.

📌 She likes being invited to parties.
→ Cô ấy thích được mời đi tiệc.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Đừng nhầm với "like keeping" (chủ động – thích việc giữ ai/cái gì) và "like being kept" (bị động – thích được/bị giữ). Sự khác biệt nằm ở chủ ngữ là người làm hay người bị tác động.

2
Nhờ vả

Have / Get + Something + V3/ed

Have / Get + Something + V3/ed

Giải thích: Diễn tả việc nhờ/thuê ai đó làm gì cho mình. Chủ ngữ không tự tay làm mà sắp xếp để người khác thực hiện. Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến trong TOEIC, đặc biệt trong ngữ cảnh công sở (nhờ sửa, nhờ kiểm tra, nhờ giao hàng...).

📌 You should have your car serviced.
→ Bạn nên đem xe đi bảo dưỡng (nhờ người khác làm).

📌 I got my hair cut yesterday.
→ Tôi đã đi cắt tóc hôm qua (nhờ thợ cắt).

📌 We need to have the report reviewed before Friday.
→ Chúng ta cần nhờ ai đó xem lại báo cáo trước thứ Sáu.

💡 Phân biệt Have và Get:
Have + O + V3/ed → trang trọng hơn, thường dùng trong văn phong công sở.
Get + O + V3/ed → thông dụng hơn, giao tiếp hằng ngày.

3
Bị động với "Get"

Get + V3/ed

S + get + V3/ed

Giải thích: Dùng get thay cho be trong câu bị động, mang sắc thái bất ngờ, ngoài ý muốn hoặc thay đổi trạng thái. Thường gặp trong giao tiếp thông dụng hơn là văn viết trang trọng.

📌 He got fired two months ago.
→ Anh ấy bị sa thải cách đây 2 tháng. (bất ngờ, ngoài ý muốn)

📌 She got promoted after only 6 months.
→ Cô ấy được thăng chức chỉ sau 6 tháng.

📌 The window got broken during the storm.
→ Cửa sổ bị vỡ trong trận bão.

⚠️ Cẩn thận trong TOEIC: Đề thi chính thức thường ưu tiên dùng be + V3 (chuẩn hơn). Get + V3 xuất hiện nhiều hơn trong các tình huống nghe (Part 3, Part 4) hoặc câu nghĩa thay đổi trạng thái.

4
Tường thuật (Cách 1)

It is said / believed / reported... that + S + V

It + is said / believed / reported... + that + S + V

Giải thích: Cấu trúc bị động tường thuật dùng khi không muốn nêu rõ nguồn thông tin hoặc khi thông tin mang tính chung chung, ai cũng biết. Rất phổ biến trong văn phong báo chí, thông báo và đề thi TOEIC.

📌 It is reported that two people were injured.
→ Có thông tin cho biết rằng hai người đã bị thương.

📌 It is believed that the company will expand next year.
→ Người ta tin rằng công ty sẽ mở rộng vào năm tới.

📌 It is said that practice makes perfect.
→ Người ta nói rằng luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.
5
Tường thuật (Cách 2)

S + is said / believed... + to V / to have V3

S + is said / believed... + to V / to have V3

Giải thích: Đây là cách viết lại câu tường thuật bị động với chủ ngữ của mệnh đề phụ được đưa lên đầu câu. Dùng to V khi hai hành động xảy ra cùng thời điểm, dùng to have V3 khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước.

📌 Two people are reported to have been injured.
→ Hai người được thông báo là đã bị thương.
(= It is reported that two people were injured.)

📌 The CEO is believed to be planning a merger.
→ Giám đốc điều hành được cho là đang lên kế hoạch sáp nhập.

📌 He is said to have left the country.
→ Người ta nói rằng ông ấy đã rời khỏi đất nước.

💡 Mẹo phân biệt 2 cách viết tường thuật:
Cách 1: Bắt đầu bằng It + động từ tường thuật bị động + that → dễ viết, dễ nhận ra.
Cách 2: Đưa chủ ngữ thật lên đầu + to V / to have V3 → ngắn gọn hơn, hay gặp trong TOEIC Reading.

Bảng tóm tắt 5 cấu trúc bị động đặc biệt

Dạng cấu trúcCông thứcVí dụ trong TOEIC
V + being V3/edLike/Hate/Remember + being + V3/edSteve hates being kept waiting.
Nhờ vảHave/Get + Something + V3/edYou should have your car serviced.
Bị động với “Get”Get + V3/edHe got fired two months ago.
Tường thuật (C1)It is said/believed… that + S + VIt is reported that two people were injured.
Tường thuật (C2)S + is said/believed… + to V / to have V3Two people are reported to have been injured.

3. Chiến Thuật Làm Bài Part 5 – Quy Trình 2 Bước

Khi gặp câu hỏi trong đề TOEIC mà đáp án có cả V-active (dạng chủ động) và V-passive (dạng bị động), hãy áp dụng quy trình 2 bước sau:

⚡ Bước 1

Nhìn Sau Chỗ Trống (Tân ngữ)

Đây là bước nhanh nhất và hiệu quả nhất. Hãy nhìn ngay vào vị trí SAU chỗ trống để kiểm tra có tân ngữ (Object) hay không.

Nếu CÓ Tân ngữ (thường là một Cụm danh từ đứng ngay sau chỗ trống)
→ Chọn CHỦ ĐỘNG
Nếu KHÔNG CÓ Tân ngữ (theo sau là Giới từ, hoặc không có gì thêm)
→ Chọn BỊ ĐỘNG
🔍 Bước 2

Dịch Nghĩa Chủ Ngữ (Nếu Bước 1 Chưa Đủ)

Nếu Bước 1 chưa rõ ràng (ví dụ: sau chỗ trống có giới từ nhưng vẫn khó xác định), hãy dịch nghĩa chủ ngữ để phán đoán.

🏢
Chủ ngữ là "Vật" (văn phòng, báo cáo, sản phẩm, đơn hàng...)
~90% chọn BỊ ĐỘNG
Vì đồ vật thường không tự thực hiện hành động.
🧑‍💼
Chủ ngữ là "Người" (manager, staff, employees...)
→ Cần dịch kỹ xem người đó làm hay bị tác động
Ví dụ: "Employees are required..." → nhân viên bị yêu cầu → Bị động ✅
Ví dụ: "The manager approved..." → quản lý phê duyệt → Chủ động ✅

Ví dụ áp dụng chiến thuật

Câu 1: The monthly report ______ to all department managers last Friday.

Phân tích:

Câu 2: Our team ______ the project ahead of schedule.

Phân tích:


4. Bài Tập Thực Chiến – Part 5 TOEIC (15 câu)

Đề bài

1. All employees ______ to attend the annual safety training session next week.

2. The new software system ______ by the IT department over the weekend.

3. Ms. Kim ______ the presentation slides before the meeting started.

4. The damaged products ______ to customers who filed complaints.

5. It is expected that the merger ______ by the end of this quarter.

6. The construction project ______ carefully since last month.

7. Customers should ______ their receipts for at least 30 days.

8. The contract ______ by both parties before it becomes effective.

9. We ______ the shipment delivered to the wrong address yesterday.

10. The CEO is believed ______ a major restructuring plan.

11. She hates ______ waiting at the airport for hours.

12. You should have your documents ______ before submitting the application.

13. The building ______ when the fire alarm went off.

14. It ______ that the new policy will take effect in January.

15. The marketing team ______ the budget proposal to the board of directors.


Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết

1 B. are required Bước 1: Sau chỗ trống → to attend (không phải tân ngữ trực tiếp) → Bị động.
Bước 2: Chủ ngữ = All employees (người) – bị yêu cầu tham gia → Bị động ✅
2 B. was installed Bước 1: Sau chỗ trống → by the IT department (giới từ by) → Bị động.
Chủ ngữ = The new software system (vật) → was/were + V3 → was installed
3 C. prepared Bước 1: Sau chỗ trống → the presentation slides (cụm danh từ = tân ngữ) → Chủ động.
Có dấu hiệu "before the meeting started" (quá khứ) → prepared (V2) ✅
4 B. were replaced Bước 1: Sau chỗ trống → to customers (giới từ) → Bị động.
Chủ ngữ = The damaged products (vật, số nhiều) → were replaced
5 B. will be completed Cấu trúc tường thuật: "It is expected that...". Chủ ngữ the merger (vật) + dấu hiệu tương lai "by the end of this quarter" → Bị động tương lai → will be completed
6 B. has been monitored Bước 1: Sau chỗ trống → carefully (trạng từ, không phải tân ngữ) → Bị động.
Dấu hiệu "since last month" → Hiện tại hoàn thành → has been monitored
7 B. keep Bước 1: Sau chỗ trống → their receipts (tân ngữ) → Chủ động.
Sau should → nguyên mẫu V → keep
⚠️ "be kept" là bị động nhưng ở đây khách hàng tự giữ (chủ động).
8 B. must be signed Bước 1: Sau chỗ trống → by both parties (giới từ by) → Bị động.
Chủ ngữ = The contract (vật) + modal mustmust be signed
9 A. got Cấu trúc Get + O + V3 (nhờ vả / bị): "We got the shipment delivered" = chúng tôi nhờ giao lô hàng. Quá khứ → got
10 C. to be announcing Cấu trúc tường thuật cách 2: S + is believed + to V. CEO tự công bố (chủ động) và hành động đang diễn ra → to be announcing
11 C. being kept Cấu trúc V + being V3: hate + being + V3. Cô ấy ghét bị bắt chờbeing kept
12 B. reviewed Cấu trúc Have + O + V3 (nhờ vả): "have your documents reviewed" = nhờ người khác xem lại tài liệu → reviewed (V3) ✅
13 A. was being renovated Bước 1: Sau chỗ trống → when the fire alarm went off (mệnh đề thời gian, không phải tân ngữ) → Bị động.
Hành động đang xảy ra tại thời điểm quá khứ → Quá khứ tiếp diễn bị động → was being renovated
14 B. is announced Cấu trúc tường thuật cách 1: It + is announced + that.... Chủ ngữ It giả → bị động tường thuật → is announced
15 B. submitted Bước 1: Sau chỗ trống → the budget proposal (cụm danh từ = tân ngữ) → Chủ động.
Chủ ngữ = The marketing team (người) tự nộp → submitted (V2) ✅

5. Bảng Tóm Tắt – Ghi Nhớ Nhanh Trước Khi Thi

Tình huốngDấu hiệu nhận biếtChọn
Sau chỗ trống có tân ngữ (cụm danh từ)approved the proposalChủ động
Sau chỗ trống có giới từ / by / không có gìwas approved by the boardBị động
Chủ ngữ là vậtThe report, The invoice, The product…~90% Bị động
Chủ ngữ là ngườiThe manager, Employees…Dịch nghĩa để xác định
modal (can/must/should/will)must _____ by Fridaymodal + be + V3
Sau like/hate/rememberhates _____ waitingbeing + V3
Cấu trúc have/get + O + ?have the car _____V3/ed
Bắt đầu bằng It is said/reported…It is reported that…Tường thuật bị động

Nguồn tham khảo