Phần 7: Tính Từ (Adjectives) – Cách Sử Dụng & Các Mẹo Tránh Bẫy TOEIC Cực Chi Tiết

Cẩm nang toàn diện về Tính từ trong tiếng Anh: Cách nhận diện hậu tố/tiền tố, phân biệt tính từ đuôi -ed/-ing, 7 vị trí vàng trong câu và mẹo tránh bẫy TOEIC Part 5.


Mục tiêu bài này

Sau bài này, bạn sẽ:

  1. Nhận diện tính từ ngay lập tức qua các tiền tố và hậu tố đặc trưng.
  2. Không bao giờ nhầm lẫn cách dùng tính từ đuôi -ed-ing, kể cả các trường hợp ngoại lệ.
  3. Thuộc nằm lòng 7 vị trí/chức năng chính của tính từ trong câu để xử lý nhanh các câu ngữ pháp.
  4. Nắm rõ các bẫy kinh điển của tính từ trong TOEIC (tính từ chỉ đứng trước danh từ, tính từ chỉ đứng sau động từ…).
  5. Bỏ túi các mẹo chọn nhanh đáp án trong 2 giây cho Part 5.

1. Nhận Diện Tính Từ Qua Hậu Tố Và Tiền Tố (Suffixes & Prefixes)

Thông thường, bạn có thể dễ dàng đoán được một từ có phải là tính từ hay không dựa vào “cái đuôi” (hậu tố) hoặc “đầu” (tiền tố phủ định) của nó.

1.1. Các hậu tố (Suffixes) tạo tính từ phổ biến

Khi thêm các đuôi này vào sau danh từ hoặc động từ, chúng ta sẽ thu được một tính từ:

Hậu tốÝ nghĩaGốc từ → Tính từVí dụ dịch nghĩa
-able / -iblecó thểwash → washable
flex → flexible
có thể giặt
linh hoạt
-al / -ialthuộc vềculture → cultural
finance → financial
thuộc về văn hóa
thuộc về tài chính
-fulđầy, cóhelp → helpful
use → useful
có ích, hay giúp đỡ
hữu dụng
-lesskhông cócare → careless
use → useless
cẩu thả (không cẩn thận)
vô dụng
-icthuộc vềhistory → historic
art → artistic
mang tính lịch sử
mang tính nghệ thuật
-ive / -ativecó tính, xu hướngcreate → creative
inform → informative
có tính sáng tạo
chứa nhiều thông tin
-ous / -iouscó tính chấtdanger → dangerous
curiosity → curious
nguy hiểm
tò mò
-ycó nhiều, đặc điểmnoise → noisy
cloud → cloudy
ồn ào
nhiều mây

1.2. Các tiền tố (Prefixes) tạo nghĩa phủ định cho tính từ

Khi thêm các tiền tố này vào trước một tính từ thông thường, ta sẽ tạo ra một tính từ có ý nghĩa trái ngược / phủ định:

Tiền tốTính từ gốc → Tính từ phủ địnhVí dụ dịch nghĩaMẹo nhận biết thực chiến
un-happy → unhappyhạnh phúc → không hạnh phúcPhổ biến nhất.
in-correct → incorrectđúng → không đúngThường đi với gốc từ gốc Latinh.
im-possible → impossiblekhả thi → bất khả thiMẹo: Thường đứng trước các từ bắt đầu bằng p, b, m.
ir-regular → irregularđều đặn → không đềuMẹo: Chỉ đứng trước các từ bắt đầu bằng chữ r.
il-legal → illegalhợp pháp → bất hợp phápMẹo: Chỉ đứng trước các từ bắt đầu bằng chữ l.

1.3. Các lưu ý quan trọng cần ghi nhớ (Rút ra từ ảnh học tập)

⚠️ Lưu ý 1: Đuôi “-ly” chưa chắc là trạng từ!

Đa số trạng từ có đuôi -ly, nhưng nếu bạn lấy một Danh từ + ly, kết quả thu được sẽ là một Tính từ.

⚠️ Lưu ý 2: Cùng một gốc từ nhưng nghĩa khác hẳn nhau (Bẫy từ vựng nâng cao)

Đề thi TOEIC cực kỳ thích bắt bạn phân biệt các tính từ có cùng gốc từ nhưng mang sắc thái nghĩa hoàn toàn khác nhau:


2. Tính Từ Dạng Phân Từ (V-ed / V-ing Adjectives)

Đây là dạng câu hỏi xuất hiện liên tục trong bài thi TOEIC. Bản chất của việc chọn giữa tính từ đuôi -ed hay -ing nằm ở nguồn gốc gây ra cảm giác.

Sơ đồ tư duy phân biệt tính từ đuôi -ing và -ed

2.1. Phân biệt bản chất

Bảng so sánh trực quan các cặp thường gặp:

Tính từ đuôi -ING (Chủ động - Gây ra)Tính từ đuôi -ED (Bị động - Cảm nhận)
The lecture is boring. (Bài giảng gây nhàm chán)I am bored. (Tôi thấy chán do bài giảng)
The lesson is confusing. (Bài học gây bối rối)I am confused. (Tôi bị bối rối vì bài học)
The story is interesting. (Câu chuyện thú vị)She is interested in the story. (Cô ấy thích thú)
The game is exciting. (Trò chơi gây phấn khích)They are excited about the game. (Họ thấy phấn khích)
The situation is stressful. (Tình huống gây áp lực)He feels stressed. (Anh ấy thấy bị stress)

2.2. Trường hợp ngoại lệ (Bẫy TOEIC)

Không phải lúc nào tính từ cũng tồn tại đủ cả hai dạng -ed-ing. Đề thi TOEIC hay bẫy các từ chỉ có một dạng duy nhất:


2.3. Giải thích 2 ví dụ thực tế trong ảnh học tập

Ví dụ 1:

Mr. Harrison is such a _____ speaker that the audience members often find themselves losing interest after just ten minutes. A. bored B. boring C. boredom D. bore

Ví dụ 2:

The instructions for the new office equipment were so _____ that many employees had to ask for help. A. confused B. confusing C. confusion D. confuses


3. Chức Năng & Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu

Trong bài thi TOEIC Part 5, việc biết tính từ nằm ở đâu sẽ giúp bạn chọn ngay đáp án đúng mà không cần dịch nghĩa. Dưới đây là 7 vị trí vàng cần thuộc lòng:

Vị trí / Chức năngCông thức cấu trúcVí dụ minh họaGiải thích thực chiến
1. Đứng trước Danh từAdj + Na nice house
high prices
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau nó.
2. Đứng sau Đại từ bất địnhĐại từ bất định + Adjsomething special
anyone new
Các đại từ như something, anyone, nothing… có tính từ đi sau.
3. Đứng sau Linking VerbLinking Verb + AdjThis tea tastes strange.
I am hungry.
Động từ liên kết gồm: be, look, seem, become, feel, taste, get…
4. Tác động lên Tân ngữMake/Find/Keep + O + AdjHe made me angry.
Keep the room clean.
Tính từ bổ nghĩa cho tân ngữ (O) đứng trước nó.
5. Cấu trúc quá… đến nỗiSo + Adj + that...so good that I can’t stopSau so là tính từ đi kèm mệnh đề that.
6. Cấu trúc quả là một…Such + (a/an) + Adj + N + thatsuch a good book that…Sau such là một cụm danh từ chứa tính từ.
7. Đủ / QuáAdj + enough
Too + Adj
old enough
too small
Enough đứng sau tính từ, còn Too đứng trước tính từ.

4. Các Bẫy Tính Từ Kinh Điển Cho Học Viên TOEIC

Để đạt điểm cao, bạn cần đặc biệt lưu ý 2 nhóm tính từ “khác người” này vì chúng xuất hiện rất nhiều dưới dạng câu hỏi bẫy:

4.1. Nhóm tính từ CHỈ ĐỨNG SAU động từ (Predicative Adjectives)

Nhóm này không bao giờ đứng trước danh từ. Nếu bạn thấy chỗ trống nằm trước danh từ, hãy loại ngay các từ này:

4.2. Nhóm tính từ CHỈ ĐỨNG TRƯỚC danh từ (Attributive Adjectives)

Nhóm này không bao giờ đứng độc lập sau động từ to-be hoặc các Linking Verb. Chúng bắt buộc phải có danh từ đi sau:


5. Mẹo Làm Bài Nhanh Trong 2 Giây (Tip For Part 5)

1

MẸO 1: Động từ liên kết (Linking Verbs)

Nhìn phía trước chỗ trống, nếu thấy các động từ liên kết:

be, look, seem, become, feel, remain

Nếu xuất hiện các động từ này ở phía trước, hãy ưu tiên chọn tính từ.

ƯU TIÊN CHỌN TÍNH TỪ (ADJ)
2

MẸO 2: Đứng trước danh từ bổ nghĩa

Khi gặp cấu trúc cụm danh từ có chỗ trống:

Mạo từ (a / an / the) + [Chỗ trống] + Danh từ

Chắc chắn chọn Tính từ điền vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau nó.

CHỌN TÍNH TỪ (ADJ)
3

MẸO 3: Quy tắc vị trí của Enough

Hãy nhớ quy tắc vị trí của từ Enough:

Đứng SAU Tính từ

Cấu trúc: Adj + enough (Ví dụ: good enough)

ADJ + ENOUGH
Đứng TRƯỚC Danh từ

Cấu trúc: enough + N (Ví dụ: enough money)

ENOUGH + NOUN

6. Bài Tập Luyện Tập Thực Chiến (Kèm Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết)

Đề bài

1. The manager found the marketing proposal extremely ________ for the upcoming project. A. interest B. interested C. interesting D. interestingly

2. The supervisor was highly ________ with the dedication shown by the intern team. A. pleased B. pleasing C. pleasant D. pleasure

3. Mr. Watson wants to discuss a ________ matter before the annual budget meeting begins. A. digital B. main C. comprehensive D. afraid

4. Because of the economic downturn, the company faced a ________ increase in operational costs. A. sign B. significant C. significance D. significantly

5. The technicians worked all night to fix the ________ machinery in the factory. A. broke B. breaking C. broken D. break

6. The new layout of the website makes finding product information much ________ for online buyers. A. ease B. easy C. easily D. easiness

7. The project is ________ completed, so we only need to review the final pages. A. total B. totals C. totally D. totality

8. The team was not given ________ time to complete the financial audit. A. enough long B. long enough C. enough time D. time enough

9. Please make sure the report contains ________ explanations of the budget discrepancies. A. detail B. detailing C. detailed D. details

10. We need to hire an ________ candidate to lead the overseas marketing division. A. experienced B. experiencing C. experience D. experiences


Đáp án và giải thích chi tiết

1. C – interesting

2. A – pleased

3. C – comprehensive

4. B – significant

5. C – broken

6. B – easy

7. C – totally

8. C – enough time

9. C – detailed

10. A – experienced


7. Tổng Kết Siêu Ngắn

Quy tắc vàng về tính từCách nhớ nhanh
Vị trí trước danh từMạo từ (a/an/the) + Adj + Noun
Sau Linking VerbLook / Seem / Become / Be + Adj
Đuôi -ly đặc biệtN + ly = Adj (Costly, friendly, timely…)
V-ed vs V-ingV-ing = chủ động, bản chất gây ra.
V-ed = bị động, cảm nhận của người.
Bẫy Afraid, Alone…Chỉ đứng sau động từ, không đứng trước danh từ.
Bẫy Main, Chief…Chỉ đứng trước danh từ, không đứng sau động từ.
Vị trí của EnoughAdj + enough nhưng enough + N