Ngữ Pháp Danh Từ - Từ Hạn Định (Determiners) - Phần 1
Bài học chi tiết về Từ Hạn Định: mạo từ, đại từ chỉ định, tính từ sở hữu và lượng từ. Tổng hợp các bẫy thường gặp và mẹo làm bài thi TOEIC Part 5 & 6 ăn điểm tuyệt đối.
1. Từ hạn định là gì? (Bản chất quan trọng)
Từ hạn định (Determiners) là những từ luôn đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để xác định, chỉ định, hoặc giới hạn danh từ đó.
Nói cách khác, từ hạn định giúp chúng ta biết danh từ đang được nhắc đến là đối tượng nào (xác định hay chưa), số lượng bao nhiêu, hay thuộc sở hữu của ai.
🚨 QUY TẮC VÀNG (Tuyệt đối phải nhớ trong TOEIC): Từ hạn định KHÔNG BAO GIỜ đứng một mình làm chủ ngữ hay tân ngữ. Nó bắt buộc phải có danh từ đi kèm phía sau (có thể đứng sát danh từ hoặc cách nhau bởi một tính từ).
- ❌ This is beautiful. (“This” ở đây là Đại từ chỉ định, đứng một mình làm chủ ngữ).
- ✅ This skirt is mine. (“This” ở đây là Từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ “skirt”).
2. 4 Nhóm Từ Hạn Định Cơ Bản (Phần 1)
Để làm tốt TOEIC, bạn cần chia từ hạn định thành các nhóm sau để dễ dàng loại trừ đáp án:
- Mạo từ (Articles):
a,an,the - Đại từ chỉ định (Demonstratives):
this,that,these,those - Tính từ sở hữu, Sở hữu cách (Possessives):
my,your,his,her,its,our,their,Jim's… - Lượng từ (Quantifiers):
some,many,much,(a) few,(a) little…
3. Cách Dùng Chi Tiết (Bảng Tổng Hợp)
Dưới đây là bảng tổng hợp cách sử dụng cụ thể của từng loại từ hạn định, tập trung vào cách chúng kết hợp với các loại danh từ khác nhau:
| Nhóm Từ Hạn Định | Đi kèm với loại Danh từ (N) nào? | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| 1. Mạo từ (a/an) | Chỉ cộng với N đếm được số ít. | a cat, an hour, a unique idea |
| Mạo từ (the) | Cộng với N số ít / N số nhiều / N không đếm được. (Dùng cho đối tượng đã xác định) | the table(s), the information The Japanese produce excellent cars. (the + quốc tịch = số nhiều) |
| 2. Chỉ định (this/that) | Cộng với N đếm được số ít hoặc N không đếm được. | this car, that clock, this music |
| Chỉ định (these/those) | Chỉ cộng với N đếm được số nhiều. | these shoes, those hands |
| 3. Sở hữu (my, your…) | Cộng với mọi loại danh từ. | my book, their ideas, our luggage |
| Sở hữu cách (‘s) | Thêm ‘s vào sau Danh từ/Tên riêng chỉ người/vật sống. - N số ít + ‘s - N số nhiều (có s) + ’ | - Jim’s pen - the boy*‘s** room* (Phòng của 1 cậu bé) - the boys*’** room* (Phòng của những cậu bé) |
Bảng Tổng Hợp Về Lượng Từ (Quantifiers)
Dưới đây là bảng phân loại chi tiết các Lượng từ thường gặp theo loại danh từ đi kèm:
| Danh từ số ít | Danh từ số nhiều | Danh từ không đếm được |
|---|---|---|
| every (mọi, mỗi) | All/ All of (tất cả) | |
| each (mỗi) | some/ some of (một vài, một ít) | |
| both...and... (cả... và...) | most/ most of (hầu hết) | |
| either...or... (hoặc... hoặc...) | any/ any of (bất kỳ) | |
| no/ none of (không có) | ||
| a lot of/ lots of/ plenty of (rất nhiều) | ||
| enough (đủ) | ||
| few/ a few (rất ít/ một vài) | little/ a little (rất ít/ một chút) | |
| a large number of (số lượng lớn) | a great deal of/ a large amount of (lượng lớn) | |
| many (nhiều) | much (nhiều) | |
| both, either, neither of (cả 2, 1 trong 2, không ai/cái nào) | ||
| several (một vài) | ||
4. Mẹo Phân Biệt Mạo Từ “A/An” và “The”
Đây là điểm ngữ pháp cực kỳ hay xuất hiện trong cả 4 kỹ năng của TOEIC.
- A / An (Chưa xác định): Dùng khi nói chung chung, hoặc khi đối tượng được nhắc đến LẦN ĐẦU TIÊN trong cuộc hội thoại/đoạn văn. Người nghe chưa biết chính xác đó là cái nào.
- The (Đã xác định): Dùng khi đối tượng đã cụ thể, cả người nói và người nghe đều ngầm hiểu đó là cái gì (thường là do đã được nhắc đến từ trước, hoặc là duy nhất như the sun, the CEO).
📝 Ví dụ trong hội thoại:
- A: An apple is very delicious. (Lần đầu nhắc đến -> dùng “An”. Ý nói chung chung một quả táo nào đó).
- B: Yes, the apple is good. (Nhắc lại quả táo vừa nói ở trên -> dùng “The”).
5. Mẹo “Hack” Đáp Án TOEIC Part 5 & 6 (Cực Quan Trọng)
Khi gặp câu hỏi điền từ vào chỗ trống trước danh từ, hãy áp dụng ngay 3 mẹo sau:
MẸO 1: Loại Trừ Dựa Vào Loại Danh Từ Phía Sau
Hãy nhìn ngay sau chỗ trống để xác định loại danh từ (N) và chọn từ hạn định thích hợp:
Ví dụ: manager, book...
Ví dụ: information, equipment, advice...
Ví dụ: managers, reports...
MẸO 2: Cẩn thận "Bẫy" Đại từ vs. Từ hạn định
Khi gặp các lựa chọn như Mine, My, Me và có chỗ trống cần điền:
Bắt buộc phải chọn Từ hạn định (Ví dụ: My). Đại từ (Mine) đứng một mình, không bao giờ có danh từ theo sau.
MẸO 3: Cấu Trúc Có Giới Từ "OF"
Phân biệt cấu trúc lượng từ có hoặc không có giới từ "OF":
Cấu trúc: [Lượng từ] + N (Ví dụ: All employees)
Cấu trúc: [Lượng từ] + OF + THE / my / these + N
❌ Sai: All of employees
✅ Đúng: All of the employees
6. Luyện Tập Kỹ Năng (Practice 1)
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG VÀ GIẢI THÍCH
Câu 1: I need _____ information about the upcoming project. A. a B. an C. many D. some
Đáp án: D
- Phân tích: Nhìn ngay sau chỗ trống là “information”. Đây là danh từ không đếm được.
- (A), (B) a/an chỉ đi với danh từ đếm được số ít -> Loại.
- (C) many chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều -> Loại.
- (D) some đi được với cả danh từ không đếm được và đếm được số nhiều -> Chọn D.
Câu 2: All of _____ new computers in the accounting department need to be updated. A. this B. these C. every D. much
Đáp án: B
- Phân tích 1 (Dựa vào N): Danh từ phía sau là “computers” (số nhiều). “this”, “every”, “much” KHÔNG đi với danh từ số nhiều -> Loại ngay A, C, D. Chọn B (these).
- Phân tích 2 (Dựa vào “of”): Cấu trúc
All of + Từ hạn định + N. Sau “of” cần một từ chỉ định phù hợp với số nhiều là “these”.
Câu 3: Ms. Lopez asked us to submit _____ monthly expense reports by Friday. A. ours B. we C. our D. us
Đáp án: C
- Phân tích: Chỗ trống đứng trước cụm danh từ “monthly expense reports”. Do đó, chúng ta cần một Tính từ sở hữu (Từ hạn định) để bổ nghĩa cho danh từ này, chứ không phải Đại từ.
- (A) ours: Sở hữu đại từ (đứng một mình) -> Loại.
- (B), (D) we, us: Đại từ nhân xưng -> Loại.
- (C) our: Tính từ sở hữu -> Chọn C.