Phần 17: TOEIC Listening Part 1 - Tranh Tả Người và Vật

Mẹo nhận biết chi tiết, từ khóa và chiến thuật làm bài Part 1 Mô tả tranh.


1. TRANH 1 NGƯỜI

Nhận biết: Chỉ có 1 người chính trong hình.

→ Cần nhìn nhanh:

Cấu trúc thường gặp:

❌ Loại đáp án sai:


2. TRANH NHIỀU NGƯỜI

Nhận biết: Có 2 người trở lên.

→ Cần nhìn nhanh:

Chủ ngữ thường gặp:

❌ Loại đáp án sai:


3. TRANH SỰ VẬT / PHONG CẢNH (Bổ sung)

Nhận biết: Không có người hoặc người rất mờ nhạt, trọng tâm bức ảnh là đồ vật hoặc phong cảnh.

→ Cần nhìn nhanh:

Cấu trúc thường gặp:

⚠️ BẪY ĐẶC BIỆT CẦN LƯU Ý:

Nếu tranh KHÔNG CÓ NGƯỜI, tuyệt đối loại ngay các đáp án có:

  • Đang tiếp diễn với “Being”: is/are being + V3/ed (Nghĩa là ai đó ĐANG tác động lên vật). Ngoại lệ: bóng đổ (shadows are being cast).
  • Các chủ ngữ chỉ người: He, She, They, people, the man,…

4. CÁC BẪY NÂNG CAO VÀ MẸO TỪ VỰNG (Cực kỳ quan trọng)

Ngoài những cấu trúc cơ bản, bạn bắt buộc phải nằm lòng các bẫy kinh điển sau:

A. Phân biệt Wearing và Putting on / Trying on

⚠️ BẪY KINH ĐIỂN: Tranh chụp một người đang gõ máy tính, có đeo kính. Đáp án đọc “He is putting on his glasses” → ❌ SAI (vì tay anh ta đang để trên bàn phím, không phải đang thực hiện hành động đeo kính). Phải là “He is wearing glasses” mới đúng.

B. Bẫy từ đồng âm / gần âm (Similar Sounding Words)

C. Chú ý hành động của tay và mắt

Thay vì các hành động toàn thân, TOEIC thường đánh lừa bằng các chi tiết nhỏ:

D. Các động từ chỉ trạng thái phong cảnh thường thi

Khi tả cảnh, từ vựng rất cố định, bạn cần thuộc lòng:


5. TIPS LÀM BÀI CHUNG PART 1


6. VÍ DỤ PHÂN TÍCH CHI TIẾT

Quan sát nhanh tranh:

Câu hỏi mẫu: (A) The woman is cooking some bacon. (B) The woman is baking a cake. (C) The woman is preparing for dinner. (D) The woman is frying some fish.

💡 Phân tích chi tiết:

  1. (A) The woman is cooking some bacon. (Người phụ nữ đang nấu thịt xông khói) → ĐÚNG. (Hành động cooking, đồ vật bacon).
  2. (B) The woman is baking a cake. (Người phụ nữ đang nướng bánh) → ❌ SAI hành động (baking) và sai vật (cake).
  3. (C) The woman is preparing for dinner. (Người phụ nữ đang chuẩn bị bữa tối) → ❌ SAI vì đây là suy diễn. Ta không biết cô ấy chuẩn bị cho bữa nào (sáng, trưa hay tối).
  4. (D) The woman is frying some fish. (Người phụ nữ đang chiên cá) → ❌ SAI vật (fish). Nhìn kỹ trong chảo không phải là cá mà là thịt/bacon.

=> Đáp án đúng: (A)