Mẹo nhận biết loại từ (Từ loại) siêu tốc trong TOEIC

Tuyệt chiêu nhận biết danh từ, động từ, tính từ, trạng từ dựa vào vị trí và đuôi từ (hậu tố) cực dễ hiểu.


Trong bài thi TOEIC (đặc biệt là Part 5), dạng bài tập về Từ loại (Word Form) xuất hiện rất nhiều. Để làm tốt, bạn không nhất thiết phải dịch nghĩa cả câu. Dưới đây là 2 “tuyệt chiêu” giúp bạn chọn đúng loại từ chỉ trong vài giây!

💡 TUYỆT CHIÊU 1: NHÌN “HÀNG XÓM” (VỊ TRÍ TRONG CÂU)

Khi thấy một chỗ trống, hãy nhìn ngay từ đứng TRƯỚCSAU nó:

N

1. Chọn DANH TỪ (Noun) khi:

Sau Mạo từ / Lượng từ

Đứng sau a, an, the, some, many, all...
VD: the network, some software

Sau Tính từ sở hữu

Đứng sau my, your, our, their, his, her...
VD: our hardware

Sau Giới từ

Đứng sau in, on, at, of, for...
VD: access to the network

Làm Chủ ngữ / Tân ngữ

Đứng đầu câu (Chủ ngữ) hoặc sau động từ (Tân ngữ).

Công thức vàng

Tính từ (Adj) + DANH TỪ
VD: secure network

Adj

2. Chọn TÍNH TỪ (Adjective) khi:

Đứng trước Danh từ

Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
VD: a digital camera

Sau Động từ To-Be

Đứng sau am/is/are/was/were.
VD: The system is secure

Sau Linking Verbs

Đứng sau look, feel, seem, become, remain.
VD: It looks good

Cấu trúc Nhận thức / Tác động

Cấu trúc: find / make / keep + O + Adj
VD: keep the room clean

Adv

3. Chọn TRẠNG TỪ (Adverb) khi:

Sau Động từ thường

Bổ nghĩa cho hành động.
VD: The system runs efficiently

Trước Tính từ

Nhấn mạnh mức độ.
VD: an extremely secure network

Trước / Sau Trạng từ khác

Bổ nghĩa cho trạng từ đi kèm.

Đứng đầu câu (Có dấu phẩy)

VD: Efficiently, he fixed the bug

Xen giữa trợ động từ và động từ chính

Cấu trúc: Trợ động từ + TRẠNG TỪ + Động từ chính
VD: has recently updated

V

4. Chọn ĐỘNG TỪ (Verb) khi:

Đứng sau Chủ ngữ

Làm vị ngữ chính của câu.
VD: The system works

Sau Động từ khuyết thiếu

Đứng sau can, will, must, should... (chọn V nguyên mẫu).
VD: We must upgrade the system

Sau "to" chỉ mục đích

Cấu trúc: to + V nguyên mẫu
VD: I need to install it


💡 TUYỆT CHIÊU 2: NHÌN “CÁI ĐUÔI” (HẬU TỐ)

Nếu 4 đáp án (A, B, C, D) nhìn na ná nhau, hãy soi ngay cái đuôi của chúng:

Loại từCái đuôi thường gặp nhấtThử áp dụng với từ vựng IT / Công sở
Danh từ (N) chỉ vật-ion/tion, -ment, -ness, -ty/ity, -ance/ence, -al (approval, proposal)installation, development, security, maintenance
Danh từ (N) chỉ người-er/or, -ee, -ant/ent, -istprogrammer, employee, accountant, specialist
Tính từ (Adj)-al, -ic, -able/ible, -ive, -ous, -ful, -ed, -ing, -ydigital, compatible, effective, dangerous, successful
Trạng từ (Adv)-lyefficiently, quickly, recently
Động từ (V)-ize/ise, -en, -ate, -ifyoptimize, shorten, create, verify

⚠️ Ngoại lệ cẩn thận bị lừa:

  • Một số từ đuôi -al là Danh từ: approval (sự chấp thuận), proposal (bản đề xuất), removal (sự di dời), renewal (sự gia hạn).
  • Một số từ đuôi -ly là Tính từ (khi Noun + ly): friendly (thân thiện), costly (đắt đỏ), timely (kịp thời), daily (hàng ngày).

🎯 BÀI TẬP THỰC HÀNH NHANH

Áp dụng 2 tuyệt chiêu trên để chọn đáp án nhanh gọn (không cần dịch):

1. The new software operates very ________. A. efficient B. efficiently C. efficiency D. efficiencies

2. We need to hire a network ________ to fix the servers. A. specialize B. special C. specialist D. specially

3. The system requires regular ________ to function well. A. maintain B. maintaining C. maintained D. maintenance

4. It is ________ to back up your data daily. A. importance B. importantly C. important D. import

Đáp án và Giải thích:

  1. B - Nhìn hàng xóm: Phía trước là động từ thường “operates” (hoạt động), phía sau không có gì. Cần 1 Trạng từ bổ nghĩa cho động từ. Chọn đuôi -ly.
  2. C - Nhìn hàng xóm: Phía trước có cụm “a network…”. Đây là cụm danh từ chỉ người cần thuê (“hire”). Nhìn đuôi: Chọn đuôi chỉ người -ist (chuyên gia).
  3. D - Nhìn hàng xóm: Phía trước là tính từ “regular” (thường xuyên). Theo công thức vàng Adj + Noun, ta cần 1 Danh từ. Nhìn đuôi: Chọn đuôi -ance.
  4. C - Nhìn hàng xóm: Phía trước là to-be “is”. Đứng sau to-be cần một Tính từ (cấu trúc It is + Adj + to V). Nhìn đáp án, “important” là tính từ (có thể học thuộc hoặc loại trừ adv là importantly, noun là importance).