Ngữ Pháp: Giới Từ (Prepositions) và Các cụm từ cần nhớ
Khái niệm, vị trí của giới từ và bảng phân loại các giới từ in, on, at, for, from, to... thường gặp trong TOEIC.
Giới từ (Prepositions) là một trong những phần ngữ pháp “bất hủ” làm khó nhiều thí sinh bởi số lượng nhiều, cách dùng đa dạng và cấu trúc cố định rất nhiều.
Cùng đọc bài phân tích dưới đây để “gỡ rối” về chủ điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng này nhé!
1. Khái niệm và Cấu trúc
Giới từ là những từ được đặt trước danh từ, đại từ hoặc V-ing để chỉ ra mối quan hệ giữa danh từ đó và các thành phần khác trong câu (như quan hệ về địa điểm, thời gian, sự sở hữu,…).
Cấu trúc chung:
Giới từ + Noun (Danh từ) / Pronoun (Đại từ) / V-ing (Danh động từ)
Ví dụ:
- Giới từ đi với Danh từ: in the office (trong văn phòng)
- Giới từ đi với Đại từ: for her (cho cô ấy)
- Giới từ đi với V-ing: before leaving (trước khi rời đi)
⚠️ LƯU Ý CỰC KỲ QUAN TRỌNG (HAY THI): Sau giới từ tuyệt đối KHÔNG + to V. Nếu muốn dùng động từ sau giới từ thì động từ đó PHẢI thêm đuôi ‘-ing’.
- Sai: In spite of to buy a new computer.
- Đúng: In spite of buying a new computer.
2. Bảng các giới từ thường dùng
Dưới đây là thống kê các giới từ “nhẵn mặt” trong bài thi TOEIC và cách phân biệt nhanh:
| Giới từ | Cấu trúc thường dùng | Cách dùng chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| in (trong) | + place / month / year | Dùng cho không gian bên trong / tháng / năm | in the office, in July, in 2025 |
| on (trên) | + surface / day / date | Chỉ vị trí trên bề mặt / thứ trong tuần / ngày tháng cụ thể | on the table, on Monday, on July 10th |
| at (tại) | + place / time | Chỉ địa điểm cụ thể tĩnh / thời điểm (giờ giấc, mốc tgian) | at the office, at 9 a.m. |
| for (cho) | + person / purpose / period | Dành cho ai / mục đích gì / trong khoảng thời gian bao lâu | for customers, for building team, for 3 hours |
| with (với) | + person / tool | Cùng với ai / bằng công cụ gì | with the manager, with a pen |
| about (về) | + topic / V-ing | Về chủ đề gì / nói về việc gì | about the project, about improving sales |
| from (từ) | + origin / start point | Chỉ nguồn gốc / điểm bắt đầu (không gian hoặc thời gian) | from the company, from Japan, from 1999 |
| to (đến) | + destination / receiver | Hướng đến đích / cho người nhận | go to the office, send to clients |
| by (bởi, bằng, trước) | + person / transport / deadline | Người thực hiện (trong câu bị động) / Phương tiện đi lại / Trước hạn chót | by the manager, by bus, by Friday |
3. Một số cụm giới từ (Collocations) Thường Gặp
Trong TOEIC Part 5 & 6, đôi khi bạn không cần dịch từ mà chỉ cần nhớ xem tính từ này đi với giới từ gì:
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in charge of | phụ trách, đảm nhiệm | The manager was in charge of the campaign. |
| responsible for | chịu trách nhiệm cho | He is responsible for designing the logo. |
| interested in | quan tâm, hứng thú tới việc gì | Are you interested in investing in this startup? |
| afraid of | sợ hãi | She is afraid of speaking in public. |
| good at | giỏi về mảng nào đó | He is very good at negotiating with clients. |
4. Bài tập TOEIC (Thực Hành)
Câu 1: The final report needs to be submitted ___ Friday at the latest. A. on B. in C. by D. at
Câu 2: Mr. Anderson is currently __________ charge of the new marketing campaign. A. for B. in C. with D. on
Câu 3: Before ___ the contract, please read all terms carefully. A. signs B. signed C. to sign D. signing
Câu 4: We have been waiting here ___ more than two hours. A. for B. since C. at D. in
Câu 5: They are holding the annual banquet ___ the Grand Hotel ballroom. A. over B. onto C. at D. of
Đáp án và Giải thích
- C – “Friday at the latest” mang ý nghĩa hạn chót (thời hạn), nên dùng by (trước hoặc đúng thứ Sáu). Dùng “on” chỉ mang nghĩa là nộp vào ngày đó, không phản ánh rõ từ “hạn chót”.
- B – Nằm trong cụm học thuộc: in charge of (chịu trách nhiệm, phụ trách).
- D – Before trong câu này đóng vai trò là giới từ. Nhớ nguyên tắc sau giới từ động từ luôn thêm -ing => signing.
- A – “more than two hours” là một khoảng thời gian, đi với thì hoàn thành dùng for + khoảng thời gian.
- C – Chỉ một địa điểm cụ thể gắn liền giới tính từ (hotel ballroom), ta dùng at. “in” đôi lúc có thể chấp nhận nhưng “at” phù hợp nhất cho không gian sự kiện. Dĩ nhiên ở đây không có “in”.