Ngữ Pháp: Động từ nguyên thể (Vo), To-V và V-ing
Tổng hợp các cấu trúc động từ cơ bản đi với Vo, To-V và V-ing thường gặp nhất trong đề thi TOEIC.
Khi học tiếng Anh và luyện thi TOEIC, một trong những phần ngữ pháp khiến nhiều bạn bối rối nhất là việc xác định xem sau một động từ thì động từ tiếp theo sẽ ở dạng nào: Nguyên thể (Vo), To-V hay V-ing.
Bài viết này sẽ tổng hợp ngắn gọn, chi tiết và dễ hiểu nhất các trường hợp thường gặp, kèm mẹo ghi nhớ để bạn ăn trọn điểm phần này trong bài thi TOEIC.
1. Động từ nguyên thể không “To” (Vo / V-bare)
Động từ nguyên thể là dạng cơ bản của động từ, không chia (không s/es/ed/ing) và không có “to” ở phía trước.
Đi sau các Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Các động từ khuyết thiếu không bao giờ đứng một mình mà phải luôn đi kèm với một động từ chính ở dạng nguyên thể.
Các từ thường gặp:
- Can / Could: Có thể
- Should: Nên
- May / Might: Có lẽ, có thể
- Must: Phải
- Will / Would: Sẽ
Ví dụ:
- The manager will let you know the result tomorrow. (Người quản lý sẽ cho bạn biết kết quả vào ngày mai.)
- All employees must attend the safety training. (Tất cả nhân viên phải tham gia buổi huấn luyện an toàn.)
Cấu trúc đặc biệt với “Help”
Động từ “help” (giúp đỡ) có thể đi với To-V hoặc Vo đều đúng. Trong TOEIC, bạn có thể gặp cả hai trường hợp này.
Cấu trúc: Help + Object (Tân ngữ) + to V / Vo
Ví dụ:
- The new software will help us (to) improve productivity. (Phần mềm mới sẽ giúp chúng ta cải thiện năng suất.)
2. Theo sau là Động từ có “To” (To-V)
Một số động từ chỉ mục đích, kế hoạch, quyết định hoặc hy vọng thường yêu cầu động từ theo sau nó phải ở dạng To-V.
Các từ thường gặp trong TOEIC:
- Want: Muốn
- Plan: Lên kế hoạch
- Decide: Quyết định
- Hope: Hy vọng
- Need: Cần
Ví dụ:
- He decided to sign the contract. (Anh ấy đã quyết định ký hợp đồng.)
- We plan to open a new branch in Hanoi. (Chúng tôi lên kế hoạch mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.)
💡 Mẹo: Các động từ đi với To-V thường mang xu hướng hướng về tương lai (những việc chưa làm, hoặc có ý định làm).
3. Theo sau là Danh động từ (V-ing)
Một số động từ diễn tả sở thích, cảm nhận, quá trình hoặc đề xuất thường đi kèm với V-ing.
Các từ kinh điển:
- Love: Yêu thích
- Enjoy: Thưởng thức, tận hưởng
- Consider: Cân nhắc, xem xét
- Suggest: Gợi ý, đề xuất
- Finish: Hoàn thành
Ví dụ:
- The committee is considering changing the policy. (Ủy ban đang cân nhắc thay đổi chính sách.)
- I enjoy working with this team. (Tôi thích làm việc với đội nhóm này.)
Bẫy kinh điển: Look forward to
Đa số chúng ta quen với việc “To” đi cùng với V nguyên thể (To-V), nhưng trong một số cấu trúc, “to” đóng vai trò là một giới từ. Đã là giới từ thì bắt buộc phải cộng với V-ing hoặc Noun. Bẫy này xuất hiện cực kỳ nhiều trong TOEIC Part 5.
Cấu trúc: Look forward to + V-ing / Noun (Trông mong, mong đợi)
Ví dụ:
- We look forward to hearing from you soon. (Chúng tôi mong ngóng được nghe tin tức từ bạn sớm.)
- (SAI: We look forward to hear…)
4. Bảng Tổng Kết Nhanh
| Vo (Nguyên thể) | To - V | V - ING |
|---|---|---|
| Can / could / should / may / might / must / will / would | Want / plan / decide / hope / need | Love / enjoy / consider / suggest / finish |
| Đặc biệt: Help + O + to V / Vo | Đặc biệt: Look forward to + V-ing |
5. Bài tập TOEIC (Thực Hành)
Câu 1: The board of directors decided ___ the old building completely. A. renovate B. to renovate C. renovating D. renovated
Câu 2: Please consider ___ early to get a good seat in the conference room. A. arrive B. to arrive C. arriving D. arrived
Câu 3: All applicants must ___ their resumes by Friday. A. submitted B. submitting C. to submit D. submit
Câu 4: We look forward to ___ business with your company next year. A. doing B. do C. to do D. done
Câu 5: The new software will help users ___ their tasks more efficiently. A. complete B. completed C. to completing D. completive
Đáp án và Giải thích
- B - Sau “decide” luôn cộng To-V (quyết định làm gì).
- C - Sau “consider” bắt buộc cộng V-ing (cân nhắc làm gì).
- D - “Must” là động từ khuyết thiếu, động từ theo sau nó phải ở dạng Vo.
- A - Cấu trúc “look forward to + V-ing”. Đừng nhầm lẫn chọn B nhé!
- A - Cấu trúc “help + O + Vo (hoặc To V)”. Ở đây chỉ có “complete” (Vo) là đáp án đúng.