Phần 5: Đại Từ (Pronouns) – Cách Sử Dụng & Mẹo Nhận Biết Nhanh Trong TOEIC

Tổng hợp đầy đủ các loại đại từ tiếng Anh, công thức, vị trí trong câu, bẫy thường gặp và mẹo nhận biết siêu nhanh cho TOEIC Part 5 & 6.


Mục tiêu bài này

Sau bài này, bạn sẽ:

  1. Nắm vững 5 loại đại từ thường xuất hiện trong TOEIC.
  2. Biết chính xác vị trí từng loại đại từ trong câu.
  3. mẹo nhận biết nhanh để chọn đáp án đúng trong 5–10 giây.
  4. Tránh được các bẫy mà đề TOEIC hay cài.

1. Đại từ là gì?

Đại từ (Pronoun) là từ dùng để thay thế cho danh từ, giúp câu văn ngắn gọn, không lặp lại.

Ví dụ:

Trong TOEIC, câu hỏi về đại từ chiếm khoảng 3–5 câu trong Part 5 & 6, và thường yêu cầu bạn chọn đúng dạng đại từ phù hợp với ngữ cảnh.


2. Bảng Tổng Hợp 5 Loại Đại Từ (Cần Nhớ)

Bảng tổng hợp đại từ tiếng Anh đầy đủ

2.1. Bảng chi tiết

NgôiChủ ngữ (Subject)Tân ngữ (Object)Sở hữu tính từ (Poss. Adj.)Sở hữu đại từ (Poss. Pro.)Phản thân (Reflexive)
Ngôi 1 số ítImemyminemyself
Ngôi 2youyouyouryoursyourself / yourselves
Ngôi 3 số ít (nam)hehimhishishimself
Ngôi 3 số ít (nữ)sheherherhersherself
Ngôi 3 số ít (vật)itititsitsitself
Ngôi 1 số nhiềuweusouroursourselves
Ngôi 3 số nhiềutheythemtheirtheirsthemselves

2.2. Giải thích nhanh từng loại

Loại đại từChức năngVí dụ
Chủ ngữ (Subject)Đứng trước động từ, làm chủ ngữShe manages the project.
Tân ngữ (Object)Đứng sau động từ/giới từ, làm tân ngữThe CEO invited them.
Sở hữu tính từ (Poss. Adj.)Đứng trước danh từ, bổ nghĩa sở hữuOur office is on the 5th floor.
Sở hữu đại từ (Poss. Pro.)Thay thế cụm “sở hữu + danh từ”, đứng một mìnhThis laptop is mine.
Phản thân (Reflexive)Nhấn mạnh chủ ngữ tự làm / tự mìnhShe completed the task herself.

3. Mẹo Nhận Biết Vị Trí Đại Từ (Nhìn Phát Biết Luôn)

Đây là phần quan trọng nhất để giải nhanh TOEIC Part 5. Bạn chỉ cần nhìn vị trí chỗ trống trong câu là biết chọn loại đại từ nào.

🔑 Mẹo 1: Chỗ trống ở ĐẦU CÂU + trước động từ → Chủ ngữ (Subject Pronoun)

Công thức: ___ + động từ

Ví dụ:

💡 Mẹo nhớ: Chỗ trống mở đầu + ngay sau là V → chọn I / you / he / she / it / we / they.


🔑 Mẹo 2: Chỗ trống SAU ĐỘNG TỪ hoặc SAU GIỚI TỪ → Tân ngữ (Object Pronoun)

Công thức: động từ + ___ hoặc giới từ (to/for/with/by...) + ___

Ví dụ:

💡 Mẹo nhớ: Sau V hoặc sau giới từ → chọn me / you / him / her / it / us / them.


🔑 Mẹo 3: Chỗ trống TRƯỚC DANH TỪ → Sở hữu tính từ (Possessive Adjective)

Công thức: ___ + danh từ

Ví dụ:

💡 Mẹo nhớ: Trước danh từ → chọn my / your / his / her / its / our / their.

⚠️ Cực kỳ hay nhầm với tân ngữ! So sánh:

  • I gave ___ the book.her (tân ngữ, sau V)
  • I borrowed ___ book.her (sở hữu tính từ, trước danh từ “book”) → Cùng là “her” nhưng vai trò khác nhau!

🔑 Mẹo 4: Chỗ trống ĐỨNG MỘT MÌNH (không có danh từ theo sau) → Sở hữu đại từ (Possessive Pronoun)

Công thức: ___ (không có danh từ phía sau)

Ví dụ:

💡 Mẹo nhớ: Đứng trơ trọi, không có danh từ theo sau → chọn mine / yours / his / hers / its / ours / theirs.


🔑 Mẹo 5: Chủ ngữ = tân ngữ (tự làm cho mình) hoặc “by ___” nhấn mạnh → Phản thân (Reflexive Pronoun)

Công thức:

Ví dụ:

💡 Mẹo nhớ: Chủ ngữ tự làm cho bản thân, hoặc thấy “by ___” nghĩa tự mình → chọn -self / -selves.


4. Sơ Đồ Quy Trình Chọn Đại Từ TOEIC (3 Bước)

Khi gặp câu hỏi đại từ trong TOEIC, làm theo 3 bước sau:

1

BƯỚC 1: Nhìn Vị Trí Chỗ Trống Trong Câu

Xác định xem chỗ trống đang nằm ở cấu trúc ngữ pháp nào:

Trước Động Từ `___ + V`

Cần một đại từ làm vai trò chủ ngữ trong câu.

Chủ Ngữ (I, he, she, we, they...)
Sau Động Từ / Giới Từ `V/Prep + ___`

Cần một đại từ nhận tác động làm vai trò tân ngữ.

Tân Ngữ (me, him, her, us, them...)
Trước Danh Từ `___ + Noun`

Cần một từ hạn định chỉ sự sở hữu của chủ thể.

Sở Hữu Tính Từ (my, his, her, their...)
Đứng Một Mình (Không Noun sau)

Thay thế hoàn toàn cho cụm danh từ đã có tính từ sở hữu.

Sở Hữu Đại Từ (mine, hers, theirs...)
Chủ ngữ tự làm `by ___`

Nhấn mạnh chủ ngữ tự làm hoặc làm một mình.

Phản Thân (myself, himself, herself...)
2

BƯỚC 2: Xác Định Ngôi và Số Lượng

Căn cứ vào danh từ đứng trước hoặc ngữ cảnh để chọn ngôi phù hợp:

👤 Chỉ Người / Một người

- Số ít nam: he, him, his, himself.
- Số ít nữ: she, her, hers, herself.

👥 Chỉ Nhiều người / Vật

- Số nhiều: we, they, us, them, our, their...
- Số ít vật/công ty: it, its, itself.

3

BƯỚC 3: Dịch Nghĩa & Kiểm Tra Sự Phù Hợp

Đọc lại câu hoàn chỉnh để chắc chắn rằng đại từ được chọn giúp câu trôi chảy và logic trong ngữ cảnh giao tiếp/công sở.


5. Bẫy Đại Từ Thường Gặp Trong TOEIC (Cực Hay Sai!)

❌ Bẫy 1: Nhầm giữa Sở hữu tính từ và Sở hữu đại từ

Sai ❌Đúng ✅Lý do
This report is my.This report is mine.Sau “is” không có danh từ → dùng sở hữu đại từ
___ desk is near the window.Mine___ desk is near the window.MyTrước danh từ “desk” → dùng sở hữu tính từ

💡 Quy tắc vàng: Có danh từ theo sau → my/his/her/our/their. Không có danh từ → mine/his/hers/ours/theirs.


❌ Bẫy 2: Nhầm “its” và “it’s”

Sai ❌Đúng ✅Lý do
The company changed it’s policy.The company changed its policy.its = sở hữu (của nó). it’s = it is / it has

⚠️ Trong TOEIC: its (sở hữu, KHÔNG có dấu phẩy trên). Đây là bẫy kinh điển!


❌ Bẫy 3: Nhầm chủ ngữ và tân ngữ

Sai ❌Đúng ✅Lý do
Me and John went to the meeting.John and I went to the meeting.Vị trí chủ ngữ → dùng “I”, không dùng “me”
between you and Ibetween you and meSau giới từ “between” → dùng tân ngữ “me”

❌ Bẫy 4: Nhầm số ít / số nhiều với “each, every, anyone, someone”

Sai ❌Đúng ✅Lý do
Each employee must submit their report. (TOEIC coi là sai)Each employee must submit his or her report.”Each” = số ít → đại từ số ít
Everyone should bring their laptop. (TOEIC coi là sai)Everyone should bring his or her laptop.”Everyone” = số ít trong ngữ pháp truyền thống

💡 Mẹo TOEIC: Gặp each / every / everyone / anyone / someone → ưu tiên chọn đại từ số ít (his, her, his or her). Trong TOEIC truyền thống, đây vẫn là đáp án chuẩn.


❌ Bẫy 5: Nhầm đại từ phản thân khi không cần thiết

Sai ❌Đúng ✅Lý do
Please contact myself for details.Please contact me for details.Chủ ngữ ≠ tân ngữ → không dùng phản thân
John and myself will attend.John and I will attend.Vị trí chủ ngữ → dùng “I”

💡 Quy tắc: Chỉ dùng phản thân khi chủ ngữ = tân ngữ (tự làm cho mình) hoặc nhấn mạnh (by myself = một mình).


6. Tổng Hợp Dấu Hiệu Nhận Biết Siêu Nhanh

Bạn thấy gì?Chọn gì?Ví dụ
___ + VChủ ngữThey submitted the form.
V + ___Tân ngữPlease call her.
giới từ + ___Tân ngữfor us / with them
___ + Danh từSở hữu tính từTheir proposal was accepted.
be + ___ (không có DT sau)Sở hữu đại từThis badge is yours.
S + V + ___ (S = ___)Phản thânHe taught himself Python.
by + ___ (tự mình)Phản thânShe did it by herself.

7. 15 Câu Luyện Tập TOEIC (Kèm Đáp Án Chi Tiết)

Bài tập

1. ___ will be responsible for the new marketing campaign. A. Her B. She C. Hers D. Herself

2. The supervisor asked ___ to prepare the quarterly report. A. they B. their C. them D. theirs

3. All employees should update ___ contact information by Friday. A. they B. them C. their D. theirs

4. The final decision will be ___. A. our B. us C. ours D. we

5. Ms. Kim introduced ___ to the new team members at the orientation. A. she B. her C. hers D. herself

6. The company recently changed ___ logo and brand identity. A. it’s B. its C. it D. itself

7. If you have any questions, please direct ___ to the front desk. A. they B. their C. them D. theirs

8. Each participant must register ___ name before the event. A. their B. his or her C. them D. they

9. The award was given to Mr. Park and ___. A. I B. me C. my D. myself

10. ___ office is located on the third floor of the main building. A. They B. Them C. Their D. Theirs

11. The manager completed the entire project by ___. A. him B. his C. he D. himself

12. We need to submit ___ before the deadline; ___ is already finished. A. ours / Their B. our / Theirs C. ours / Theirs D. our / Their

13. Between you and ___, the proposal needs significant revisions. A. I B. me C. my D. myself

14. The clients said they would review the contract ___. A. them B. their C. theirs D. themselves

15. ___ was the best presentation at the conference. A. Our B. Ours C. Us D. We


Đáp án chi tiết

1. B – She___ + will be → trước động từ → chủ ngữ → She.

2. C – themasked + ___ → sau động từ → tân ngữ → them.

3. C – their___ + contact information → trước danh từ → sở hữu tính từ → their.

4. C – ourswill be + ___ → sau “be”, không có danh từ theo sau → sở hữu đại từ → ours.

5. D – herself → Ms. Kim (chủ ngữ) tự giới thiệu chính mình → chủ ngữ = tân ngữ → phản thân → herself.

6. B – its___ + logo → trước danh từ → sở hữu tính từ. Chủ ngữ là “company” (vật) → its (KHÔNG phải it’s).

7. C – themdirect + ___ → sau động từ → tân ngữ → them.

8. B – his or her → “Each participant” = số ít → đại từ sở hữu số ít → his or her. (Bẫy: “their” trong văn nói OK, nhưng TOEIC ưu tiên số ít.)

9. B – meto Mr. Park and ___ → sau giới từ “to” → tân ngữ → me. (Bẫy: nhiều người chọn “I” nhưng sai vì sau giới từ.)

10. C – Their___ + office → trước danh từ → sở hữu tính từ → Their.

11. D – himselfby + ___ = tự mình → phản thân. Chủ ngữ là “manager” (nam) → himself.

12. B – our / Theirs → Câu 1: submit + ___ (ngầm hiểu report) → cần “our report” → our (trước DT ngầm).
→ Câu 2: ___ + is → đứng một mình → sở hữu đại từ → Theirs.

13. B – meBetween you and ___ → sau giới từ “between” → tân ngữ → me. (Bẫy kinh điển: “between you and I” là SAI.)

14. D – themselves → “they” (chủ ngữ) sẽ tự review → chủ ngữ = tân ngữ → phản thân → themselves.

15. B – Ours___ + was → trước V = chủ ngữ VỊ TRÍ, nhưng nghĩa = “Bài thuyết trình của chúng tôi” → thay thế cho “Our presentation” → sở hữu đại từ → Ours.


8. Tổng Kết Siêu Ngắn

Quy tắcNhớ nhanh
Trước V → chủ ngữI, he, she, we, they
Sau V / giới từ → tân ngữme, him, her, us, them
Trước danh từ → sở hữu tính từmy, his, her, our, their
Đứng một mình → sở hữu đại từmine, his, hers, ours, theirs
S = O → phản thânmyself, himself, herself…
itsit’sits = của nó, it’s = it is
each/every → số íthis or her (trong TOEIC)
Sau giới từ → tân ngữbetween you and me

Nguồn tham khảo (đã tổng hợp và Việt hóa)