Phần 4: Chủ Động vs Bị Động Trong TOEIC (Nhìn Là Nhận Ra)

Cách phân biệt nhanh câu chủ động/bị động trong TOEIC Part 5, công thức theo thì, bẫy thường gặp và mẹo xử nhanh.


Mục tiêu bài này

Sau bài này, bạn sẽ làm được 3 việc rất nhanh trong TOEIC:

  1. Nhìn cấu trúc để phân biệt ngay chủ động hay bị động.
  2. Chọn đúng dạng động từ theo thì trong Part 5.
  3. Tránh các bẫy điển hình như thiếu to-be, nhầm V-ing/V3, nhầm modal.

1. Nhắc nhanh bản chất

Công thức gốc

Bảng chuyển Chủ động -> Bị động (nhanh)

DạngCông thức
ActiveS + V + O
PassiveO + be + V3/ed + (by + S)

Mẹo nhớ ký hiệu:

Ghi nhớ lõi:

2. Tip phân biệt nhanh 2 dạng (dùng ngay trong 5 giây)

Tip 1: Soi nghĩa của chủ ngữ

Hỏi nhanh: “Chủ ngữ có thể tự làm hành động này không?”

Tip 2: Soi cụm động từ

Ví dụ dễ nhầm:

Tip 3: Soi tân ngữ phía sau

Tip 4: Soi từ khóa thời gian để chọn đúng thì bị động

Tip 5: Gặp modal thì tự động bật mẫu này

Ví dụ:

3. Bảng công thức bị động theo thì (trọng tâm TOEIC)

ThìCấu trúc bị độngVí dụ
Present SimpleS + am/is/are + V3The report is updated weekly.
Present ContinuousS + am/is/are being + V3The report is being updated now.
Present PerfectS + has/have been + V3The report has been updated.
Past SimpleS + was/were + V3The report was updated yesterday.
Past ContinuousS + was/were being + V3The report was being updated at 9 a.m.
Past PerfectS + had been + V3The report had been updated before noon.
Future SimpleS + will be + V3The report will be updated tomorrow.
Modal VerbsS + modal + be + V3The report can be updated online.

Lưu ý:

4. Mẹo xử câu TOEIC Part 5 theo quy trình 3 bước

1

BƯỚC 1: Xác Định Vai Trò Chủ Ngữ

Hãy đặt câu hỏi: "Chủ ngữ là người hay vật? Có tự thực hiện hành động được không?"

🙋 Chủ động (Active)

Chủ ngữ tự làm hành động (ví dụ: The manager approved...).

📦 Bị động (Passive)

Chủ ngữ nhận tác động từ ngoài (ví dụ: The proposal was approved...).

2

BƯỚC 2: Xác Định Thì Qua Dấu Hiệu Thời Gian

Quét từ khoá thời gian trong câu:

Hiện tại / Tiếp diễn

Chứa now, currently, at the moment...

Quá khứ

Chứa yesterday, last month, ago, in 2023...

Hoàn thành

Chứa already, since, for, yet, recently...

Tương lai

Chứa by + mốc tương lai, next week, soon...

3

BƯỚC 3: Chọn Dạng Động Từ Đúng

Kết hợp Thể và Thì để đưa ra phương án chính xác nhất:

👉 Nếu là câu Chủ Động

Chọn động từ chia theo thì (V, V-s/es, V2, have/has + V3...).

👉 Nếu là câu Bị Động

Bắt buộc phải chọn dạng: be + V3/ed (chia to-be theo đúng thì của câu).

5. Bẫy rất hay gặp trong đề TOEIC

Bẫy A: Thiếu to-be trong bị động

Bẫy B: Nhầm V-ing và V3

Bẫy C: Sau modal dùng sai dạng

Bẫy D: Có “by + tác nhân” nhưng vẫn chọn chủ động

6. Mini checklist “nhìn phát biết luôn”

Trước khi bấm đáp án, tự check 5 câu này:

  1. Chủ ngữ làm hay bị làm?
  2. Có cụm be + V3 chưa?
  3. Dấu hiệu thời gian đang kéo về thì nào?
  4. Nếu có modal, đã dùng be + V3 chưa?
  5. Câu có hợp nghĩa trong ngữ cảnh công việc/email/thông báo không?

7. 10 câu luyện nhanh (kèm đáp án)

Bài tập

  1. The final schedule ____ by the HR team yesterday. A. sends B. was sent C. is sending D. has send

  2. All applicants must ____ before the deadline. A. submit B. be submitted C. submitted D. submitting

  3. The new software ____ currently in our branch office. A. installs B. is installing C. is being installed D. installed

  4. The invoice ____ already ____ to the client. A. has / sent B. have / sent C. has / been sent D. was / been sent

  5. Our manager ____ the proposal this morning. A. approved B. was approved C. is approved D. approving

  6. The meeting room ____ every Friday. A. cleans B. is cleaned C. is cleaning D. cleaned

  7. By next week, the issue ____ by the technical team. A. will resolve B. will be resolved C. resolved D. is resolved

  8. The packages ____ when I arrived at the warehouse. A. were being checked B. checked C. are checking D. have checked

  9. The marketing plan ____ by Ms. Tran before the launch. A. reviewed B. had reviewed C. had been reviewed D. has been review

  10. Customers ____ to complete this form online. A. require B. are required C. required D. requiring

Đáp án nhanh

  1. B
  2. B
  3. C
  4. C
  5. A
  6. B
  7. B
  8. A
  9. C
  10. B

8. Tổng kết siêu ngắn

Nguồn tham khảo (đã tổng hợp và Việt hóa)