Phần 3: Phân Biệt To-be và Động Từ Thường (Lỗi Hay Gặp)

Nguyên tắc vàng để tránh lỗi ghép sai to-be và động từ thường trong câu đơn TOEIC.


Nguyên tắc vàng

Trong một câu đơn ở hiện tại, chỉ có một trong hai:

  1. To-be (am/is/are)
  2. Động từ thường

Không ghép trực tiếp: S + to-be + V nguyên mẫu/s/es

1. Khi nào dùng To-be?

Dùng để mô tả:

Cấu trúc

Quy tắc hòa hợp To-be

Chủ ngữTo-be (Hiện tại)To-be (Quá khứ)
Iamwas
He / She / It / DT số ítiswas
You / We / They / DT số nhiềuarewere

Ví dụ

2. Khi nào dùng động từ thường?

Dùng để diễn tả hành động cụ thể.

Cấu trúc

Ví dụ

3. Bảng so sánh trực quan

Câu hỏi nhanhTrả lờiDùng gì?
Chủ ngữ là gì / như thế nào?Mô tả trạng thái / tính chấtTo-be + Adj/Noun
Chủ ngữ làm gì?Diễn tả hành độngĐộng từ thường
-ing sau to-be?Thì tiếp diễnTo-be + V-ing (ĐÚNG)
V3/ed sau to-be?Câu bị độngTo-be + V3 (ĐÚNG)

💡 Quy tắc nhớ nhanh: To-be đi với tính từ / danh từ / V-ing / V3. To-be KHÔNG đi với V nguyên thể / Vs/es.

4. Lỗi kinh điển cần tránh

Lỗi 1: Ghép To-be + động từ thường

Sai ❌Đúng ✅Giải thích
She is like watching movies.She likes watching movies.”like” là V thường → bỏ “is”
I am agree with you.I agree with you.”agree” là V thường → bỏ “am”
We are need more staff.We need more staff.”need” là V thường → bỏ “are”

Lỗi 2: Sai số ít/số nhiều với To-be

Sai ❌Đúng ✅
He are my best friend.He is my best friend.
The reports is ready.The reports are ready.
There is many options.There are many options.

Lỗi 3: Nhầm tính từ và động từ

Sai ❌Đúng ✅Giải thích
The manager is approve the plan.The manager approves the plan.”approve” là V → không dùng “is”
The plan approves. (nghĩa bị động)The plan is approved.Nếu bị động → “is + V3”

5. Mẹo TOEIC – Nhìn phát biết luôn

Bạn thấy gì?Chọn gì?
Chỗ trống + tính từ/danh từ phía sauTo-be (am/is/are/was/were)
Chỗ trống + tân ngữ (O) hoặc hành độngV thường
To-be + V-ingThì tiếp diễn (ĐÚNG)
To-be + V3/edCâu bị động (ĐÚNG)
To-be + V nguyên thể❌ SAI — chọn đáp án khác!

6. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. The new policy ___ effective starting next month. A. is B. does C. has D. makes

2. The HR department ___ all applications before Friday. A. is review B. reviews C. are review D. is reviews

3. Our office ___ available for booking on weekends. A. are B. does C. is D. has

4. Each team member ___ responsible for their own tasks. A. does B. has C. is D. makes

5. The manager ___ the new employees every Monday. A. is train B. trains C. are training D. is trains

Đáp án

  1. A – “effective” là tính từ → cần to-be → is.
  2. B – “review applications” = hành động → V thường → “HR department” (số ít) → reviews.
  3. C – “available” là tính từ → to-be → “office” (số ít) → is.
  4. C – “responsible” là tính từ → to-be → “Each member” (số ít) → is.
  5. B – “train employees” = hành động → V thường → “manager” (số ít) → trains.

7. Bảng kiểm nhanh trước khi chọn đáp án

🎯

BẢNG KIỂM NHANH TRƯỚC KHI CHỌN ĐÁP ÁN

1. Kiểm Tra Chủ Ngữ (S)

Chủ ngữ đang được nói đến là số ít hay số nhiều để chia động từ cho phù hợp.

2. Nhìn Phía Sau Chỗ Trống

Nếu phía sau là danh từ, tính từ hay là một tân ngữ trực tiếp để quyết định dùng to-be hay động từ thường.

3. Phân Biệt Trạng Thái vs. Hành Động

Câu đang mô tả tính chất, đặc điểm (dùng To-be) hay mô tả một hành động thực tế (dùng Động từ thường).

4. Tránh Lỗi Phối Hợp Sai Cấu Trúc

Nếu câu đã có động từ To-be chia sẵn, tuyệt đối không điền trực tiếp động từ thường nguyên thể hoặc Vs/es.

5. Kiểm Tra Dạng Tiếp Diễn / Bị Động

Cân nhắc xem có phải là thì tiếp diễn (be + V-ing) hoặc dạng câu bị động (be + V3/ed) hay không.

8. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
To-be đi vớiAdj, Noun, V-ing (tiếp diễn), V3 (bị động)
V thường đi vớiTân ngữ (hành động cụ thể)
KHÔNG BAO GIỜTo-be + V nguyên thể / Vs/es
Bẫy TOEIC”is agree”, “are need”, “is approve”