Phần 2.5: Tổng Hợp 10 Thì Tiếng Anh & Chiến Thuật Tránh Bẫy TOEIC Cực Dễ Nhớ

Bảng tổng hợp trọn gói 10 thì tiếng Anh hay gặp nhất (đầy đủ khẳng định, phủ định, nghi vấn) cùng 3 quy tắc vàng loại trừ bẫy TOEIC siêu tốc như trong sách.


🎯 1. BẢNG TỔNG HỢP 10 THÌ TIẾNG ANH SIÊU TỐC (CHEAT SHEET)

Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ công thức ở cả 3 dạng: Khẳng định (+), Phủ định (-), và Nghi vấn (?) của 10 thì thường gặp nhất trong sách và đề thi TOEIC.

STTTên thìKhẳng định (+)Phủ định (-)Nghi vấn (?)Dấu hiệu đặc trưng
1Hiện tại đơn (Simple Present)S + V(s/es)
(be: am/is/are)
S + do/does + not + V-inf
(be: am/is/are + not)
Do/Does + S + V-inf?
(be: Am/Is/Are + S…?)
always, usually, often, every day, once a week
2Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)S + am/is/are + V-ingS + am/is/are + not + V-ingAm/Is/Are + S + V-ing?now, at the moment, currently, Look!, Listen!
3Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)S + have/has + V3/edS + have/has + not + V3/edHave/Has + S + V3/ed?since, for, already, yet, recently, lately, so far
4Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Cont)S + have/has + been + V-ingS + have/has + not + been + V-ingHave/Has + S + been + V-ing?all day, all week, for a long time, since morning
5Quá khứ đơn (Simple Past)S + V2/ed
(be: was/were)
S + did + not + V-inf
(be: was/were + not)
Did + S + V-inf?
(be: Was/Were + S…?)
yesterday, last week, ago, in 2023
6Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)S + was/were + V-ingS + was/were + not + V-ingWas/Were + S + V-ing?at 8 p.m yesterday, when/while + QK đơn
7Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)S + had + V3/edS + had + not + V3/edHad + S + V3/ed?before, after, by the time, when
8Tương lai đơn (Simple Future)S + will + V-infS + will + not (won’t) + V-infWill + S + V-inf?tomorrow, next week, soon, in the future
9Tương lai gần (Near Future)S + am/is/are + going to + VS + am/is/are + not + going to + VAm/Is/Are + S + going to + V?dark clouds, already booked, planned
10Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)S + will be + V-ingS + will not (won’t) be + V-ingWill + S + be + V-ing?at 9 a.m tomorrow, this time next week

📚 2. CHI TIẾT CÔNG THỨC & MẸO NHẬN BIẾT TỪNG THÌ

1. Hiện tại đơn (Simple Present Tense)


2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)


3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)


4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense)


5. Quá khứ đơn (Simple Past Tense)


6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)


7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)


8. Tương lai đơn (Simple Future Tense)


9. Tương lai gần (Near Future)


10. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)


⚡ 3. 3 QUY TẮC “LOẠI TRỪ” THẦN TỐC KHI LÀM BÀI TRẮC NGHIỆM

Áp dụng ngay 3 quy tắc trong sách dưới đây để loại bỏ các đáp án sai trong vòng 5 giây:

1

QUY TẮC 3: Động Từ Trạng Thái (Stative Verbs)

Nếu bạn nhận thấy động từ trong câu thuộc nhóm trạng thái, cảm xúc, sở hữu (như know, like, believe, understand, need, want, belong...):

⚡ Hành Động Loại Trừ Loại ngay lập tức tất cả các đáp án chia ở thì tiếp diễn (có đuôi -ING). Chọn thì đơn đơn giản.
2

QUY TẮC 2: Dự Đoán Tương Lai (Will vs. Be Going To)

Khi gặp câu chia thì tương lai, hãy tự đặt câu hỏi: "Có bằng chứng hoặc kế hoạch chuẩn bị từ trước ở hiện tại hay không?"

❌ Không có bằng chứng

Chỉ là suy nghĩ, phán đoán chủ quan, bộc phát tức thời (thường đi kèm I think, probably, I hope...).

Chọn Will + V-inf
✅ Có bằng chứng rõ ràng

Có dấu hiệu thực tế sờ sờ trước mắt hoặc kế hoạch đã lên lịch rõ ràng (already booked, scheduled, planned...).

Chọn Be Going To + V
3

QUY TẮC 1: Số Lượng vs. Thời Gian (HTHT vs. HTHTTD)

Khi diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài liên tục đến hiện tại (có since/for), hãy đếm xem:

🔢 Có con số cụ thể

Nhấn mạnh kết quả, đã làm được bao nhiêu cái, bao nhiêu lần (ví dụ: three reports, 5 times, two contracts...).

Chọn Hiện Tại Hoàn Thành
⏳ Nhấn mạnh sự liên tục

Không nhắc đến số lượng, chỉ nhấn mạnh tính liên tục của hành động không ngừng nghỉ (có all day, all week, for 3 hours...).

Chọn HT Hoàn Thành Tiếp Diễn

1️⃣ Quy tắc “Số lượng” (Hiện tại hoàn thành vs. HTHT Tiếp diễn)

2️⃣ Quy tắc “Dự đoán” (Will vs. Be going to)

3️⃣ Quy tắc “Động từ trạng thái” (Stative Verbs)


📝 4. BÀI TẬP THỰC CHIẾN (CÓ TRONG SÁCH & ĐỀ THI THẬT)

Hãy thử sức với 5 câu trắc nghiệm cực kỳ sát sườn dưới đây:

1. The manager ________ the monthly report every Monday morning. A. finish B. finishes C. finishing D. has finished

2. Currently, our technicians ________ the air conditioning system in the lobby. A. repair B. repaired C. are repairing D. will repair

3. Ms. Nhi ________ as a teaching assistant at the center for two years. A. works B. is working C. has worked D. will repair

4. Last night, the security guard ________ all the windows before leaving. A. checks B. checked C. has checked D. is checking

5. At 10 a.m. tomorrow, the IT support team ________ the server migration. A. will be performing B. performs C. is performing D. performed


🔑 ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH CHI TIẾT

1. B – finishes

2. C – are repairing

3. C – has worked

4. B – checked

5. A – will be performing