Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous)
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
1. Công thức
- Khẳng định: S + will be + V-ing
- Phủ định: S + will not be + V-ing
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
2. Cách dùng chính
- Hành động đang diễn ra tại một mốc tương lai.
- Hỏi lịch sự về kế hoạch và tình trạng rảnh/bận.
3. Dấu hiệu nhận biết
- this time tomorrow, at 10 a.m. next Monday, in the afternoon tomorrow
4. Phân biệt Future Simple vs Future Continuous
| Tiêu chí | Future Simple | Future Continuous |
|---|---|---|
| Dùng khi | Hành động sẽ xảy ra (chung chung) | Hành động đang diễn ra tại mốc tương lai |
| Nhấn mạnh | Sự kiện / quyết định | Quá trình đang kéo dài |
| Ví dụ | I will present the report. (sẽ trình bày) | At 9 a.m., I will be presenting the report. (lúc 9h đang trình bày) |
💡 Cách nhớ: Future Continuous = “Lúc đó đang làm gì?”. Có mốc thời gian cụ thể + đang diễn ra → Future Continuous.
5. Lưu ý TOEIC
- Rất hợp trong email sắp lịch họp và cập nhật tiến độ.
- Đề thi thường đặt câu hỏi về thời điểm cụ thể trong tương lai.
- Dùng để hỏi lịch sự: “Will you be using the room?” (nhẹ nhàng hơn “Will you use…“)
6. Lỗi thường gặp
- Dùng Future Continuous cho hành động hoàn tất một lần.
- ❌ At 5 p.m., I will be finishing the report. (nếu ý là “sẽ xong”)
- ✅ By 5 p.m., I will have finished the report. (Future Perfect)
- Nhầm với Future Simple khi không có mốc “đang diễn ra tại thời điểm đó”.
- Quên cấu trúc will be + V-ing (thiếu “be”).
- ❌ I will working at that time.
- ✅ I will be working at that time.
7. Ví dụ TOEIC
- At 9 a.m. tomorrow, I will be presenting our marketing plan.
- Will you be using the meeting room at 2 p.m.?
- This time next week, the engineers will be testing the new system.
8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. This time tomorrow, the team ___ the new product. A. launches B. will launch C. will be launching D. launched
2. At 3 p.m. on Friday, ___ you ___ the conference call? A. Will / attend B. Will / be attending C. Do / attend D. Are / attending
3. Don’t call me at 8 p.m. — I ___ dinner with my clients. A. have B. will have C. will be having D. am having
4. The technician ___ the server all day tomorrow. A. upgrades B. will upgrade C. will be upgrading D. upgraded
5. ___ the accounting department ___ the invoices this time next Monday? A. Will / process B. Will / be processing C. Does / process D. Is / processing
Đáp án
- C – “This time tomorrow” → mốc tương lai cụ thể + đang diễn ra → will be launching.
- B – “At 3 p.m. on Friday” → mốc cụ thể + hỏi lịch sự → Will be attending.
- C – “at 8 p.m.” → đang diễn ra tại mốc tương lai → will be having.
- C – “all day tomorrow” → kéo dài suốt ngày → will be upgrading.
- B – “this time next Monday” → mốc cụ thể → Will be processing.
9. Mẹo làm bài
- Thấy this time tomorrow/at + giờ cụ thể trong tương lai → nghĩ Future Continuous.
- Nếu câu cần lịch sự khi hỏi kế hoạch người khác, Future Continuous rất tự nhiên.
- Luôn nhớ cấu trúc: will + be + V-ing (không bỏ “be”!).
10. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + will be + V-ing |
| Dấu hiệu | this time tomorrow, at + giờ + next… |
| Phân biệt Future Simple | Future Simple = sẽ làm, Future Continuous = lúc đó đang làm |
| Bẫy TOEIC | Thiếu “be” trong will be V-ing |