Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán trong tương lai.
1. Công thức
- Khẳng định: S + will + V
- Phủ định: S + will not + V (won’t)
- Nghi vấn: Will + S + V?
2. Cách dùng chính
- Quyết định ngay lúc nói.
- Lời hứa, đề nghị, cam kết.
- Dự đoán trong tương lai.
3. Dấu hiệu nhận biết
- tomorrow, next week, soon, I think, probably
4. Phân biệt Will vs Be going to (bẫy TOEIC!)
| Tiêu chí | Will | Be going to |
|---|---|---|
| Khi nào | Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán | Dự định đã lên kế hoạch từ trước |
| Dấu hiệu | I think, probably, I promise | I plan to, We are going to |
| Ví dụ | I’ll help you with that. (quyết định ngay) | I’m going to study abroad next year. (đã lên kế hoạch) |
| Trong TOEIC | Email cam kết, đề nghị lịch sự | Thông báo kế hoạch đã sắp xếp |
💡 Mẹo phân biệt: Hỏi “đã lên kế hoạch trước chưa?”
- Chưa (vừa nảy ra) → will
- Rồi (đã sắp xếp) → be going to
5. Lưu ý TOEIC
- Xuất hiện nhiều trong email cam kết và thông báo kế hoạch.
- Câu hỏi hỗ trợ khách hàng hay dùng will cho đề nghị lịch sự.
- Sau will luôn là V nguyên thể (không thêm s/es/ed).
6. Lỗi thường gặp
- Dùng will cho lịch đã sắp sẵn (nhiều trường hợp nên dùng Present Continuous hoặc be going to).
- ❌ I will meet my client at 3 p.m. (đã hẹn trước)
- ✅ I’m meeting my client at 3 p.m. hoặc I’m going to meet my client at 3 p.m.
- Nhầm will với be going to khi muốn nhấn mạnh dự định đã có từ trước.
- Bỏ quên động từ nguyên thể sau will.
- ❌ She will sends the email.
- ✅ She will send the email.
7. Ví dụ TOEIC
- I will send the final quotation this afternoon.
- Our team will probably finish the audit next week.
- Will you attend the client meeting tomorrow?
8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. I think the company ___ a new office in Seoul next year. A. opens B. opened C. will open D. is opening
2. Don’t worry — I ___ the documents to you by email. A. send B. will send C. am sending D. sent
3. The manager ___ probably ___ the proposal before Friday. A. will / review B. is / reviewing C. has / reviewed D. was / reviewing
4. ___ you ___ us with the preparations for the event? A. Will / help B. Do / help C. Are / helping D. Did / help
5. I promise I ___ late to work again. A. am not being B. won’t be C. don’t be D. wasn’t
Đáp án
- C – “I think” + “next year” → dự đoán tương lai → will open.
- B – Lời hứa / cam kết ngay → will send.
- A – “probably” → dự đoán → will review.
- A – Đề nghị lịch sự → Will help.
- B – “I promise” → lời hứa → won’t be.
9. Mẹo làm bài
- Thấy I think/probably → Future Simple rất hay đúng.
- Thấy quyết định vừa nảy ra → ưu tiên will.
- Sau will luôn là V nguyên thể — không bao giờ thêm s/es/ed!
10. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + will + V (nguyên thể) |
| Dấu hiệu | I think, probably, tomorrow, next… |
| Phân biệt be going to | will = tức thời, going to = đã lên kế hoạch |
| Bẫy TOEIC | Thêm s/es sau will, nhầm will với going to |