Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc hành động nền.
1. Công thức
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
2. Cách dùng chính
- Hành động đang diễn ra tại một mốc trong quá khứ.
- Hành động nền bị hành động khác xen vào.
- Hai hành động cùng đang diễn ra song song trong quá khứ.
3. Dấu hiệu nhận biết
- while, when, at 8 p.m. last night, at that time
4. Bảng phối hợp Past Continuous + Past Simple (trọng tâm!)
| Mẫu câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động nền + hành động chen vào | S + was/were + V-ing + when + S + V2 | I was reviewing the report when the phone rang. |
| Hai hành động nền song song | S + was/were + V-ing + while + S + was/were + V-ing | She was writing emails while he was preparing slides. |
| Hành động dài bị cắt ngang | While + S + was/were + V-ing, S + V2 | While we were discussing the plan, the fire alarm went off. |
💡 Quy tắc vàng:
- when + hành động ngắn (Past Simple) → hành động chen vào
- while + hành động dài (Past Continuous) → hành động nền
5. Lưu ý TOEIC
- Thường đi chung với Past Simple trong đoạn mô tả diễn biến.
- Nhìn cặp while/when để xác định hành động nền và hành động chen vào.
6. Lỗi thường gặp
- Dùng Past Simple cho hành động nền kéo dài (dễ sai).
- ❌ While I printed the report, the power went out.
- ✅ While I was printing the report, the power went out.
- Dùng sai to-be (was/were) theo chủ ngữ.
- I/he/she/it + was
- you/we/they + were
- Quên rằng hành động chen vào thường ở Past Simple.
7. Ví dụ TOEIC
- We were discussing the proposal when the director arrived.
- At 9 p.m. yesterday, the accounting team was still working.
- While I was printing the report, the power went out.
8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. The staff ___ the office when the fire alarm went off. A. clean B. cleaned C. were cleaning D. have cleaned
2. While the manager ___ the contract, her assistant took notes. A. reviews B. reviewed C. was reviewing D. has reviewed
3. At 3 p.m. yesterday, the team ___ a conference call. A. has B. had C. was having D. is having
4. I ___ to a client when you called me. A. talk B. talked C. was talking D. am talking
5. While we ___ for the delivery, the supplier sent an apology email. A. wait B. waited C. were waiting D. have waited
Đáp án
- C – “when the fire alarm went off” → hành động nền + chen vào → were cleaning.
- C – “While…” → hành động nền kéo dài → was reviewing.
- C – “At 3 p.m. yesterday” → đang diễn ra tại mốc QK → was having.
- C – “when you called me” → hành động nền → was talking.
- C – “While…” → hành động nền → were waiting.
9. Mẹo làm bài
- Thấy when + hành động ngắn chen vào → vế còn lại thường là Past Continuous.
- Thấy while + mệnh đề kéo dài → rất thường là Past Continuous.
- Thấy “at + giờ cụ thể + yesterday/last night” → Past Continuous.
10. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + was/were + V-ing |
| Dấu hiệu | while, when, at + giờ + yesterday |
| Mẫu phối hợp | Past Continuous (nền) + Past Simple (chen vào) |
| Bẫy TOEIC | Dùng Past Simple cho cả 2 vế khi có while |