Tổng Hợp 10 Thì Tiếng Anh & Chiến Thuật Tránh Bẫy TOEIC Cực Dễ Nhớ
Bảng tổng hợp trọn gói 10 thì tiếng Anh, chi tiết từng thì và bài tập.
🎯 1. BẢNG TỔNG HỢP 10 THÌ TIẾNG ANH SIÊU TỐC (CHEAT SHEET)
Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ công thức ở cả 3 dạng: Khẳng định (+), Phủ định (-), và Nghi vấn (?) của 10 thì thường gặp nhất trong sách và đề thi TOEIC.
| STT | Tên thì | Khẳng định (+) | Phủ định (-) | Nghi vấn (?) | Dấu hiệu đặc trưng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiện tại đơn (Simple Present) | S + V(s/es) (be: am/is/are) | S + do/does + not + V-inf (be: am/is/are + not) | Do/Does + S + V-inf? (be: Am/Is/Are + S…?) | always, usually, often, every day, once a week |
| 2 | Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | S + am/is/are + V-ing | S + am/is/are + not + V-ing | Am/Is/Are + S + V-ing? | now, at the moment, currently, Look!, Listen! |
| 3 | Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | S + have/has + V3/ed | S + have/has + not + V3/ed | Have/Has + S + V3/ed? | since, for, already, yet, recently, lately, so far |
| 4 | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Cont) | S + have/has + been + V-ing | S + have/has + not + been + V-ing | Have/Has + S + been + V-ing? | all day, all week, for a long time, since morning |
| 5 | Quá khứ đơn (Simple Past) | S + V2/ed (be: was/were) | S + did + not + V-inf (be: was/were + not) | Did + S + V-inf? (be: Was/Were + S…?) | yesterday, last week, ago, in 2023 |
| 6 | Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | S + was/were + V-ing | S + was/were + not + V-ing | Was/Were + S + V-ing? | at 8 p.m yesterday, when/while + QK đơn |
| 7 | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | S + had + V3/ed | S + had + not + V3/ed | Had + S + V3/ed? | before, after, by the time, when |
| 8 | Tương lai đơn (Simple Future) | S + will + V-inf | S + will + not (won’t) + V-inf | Will + S + V-inf? | tomorrow, next week, soon, in the future |
| 9 | Tương lai gần (Near Future) | S + am/is/are + going to + V | S + am/is/are + not + going to + V | Am/Is/Are + S + going to + V? | dark clouds, already booked, planned |
| 10 | Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) | S + will be + V-ing | S + will not (won’t) be + V-ing | Will + S + be + V-ing? | at 9 a.m tomorrow, this time next week |
📚 2. CHI TIẾT CÔNG THỨC & MẸO NHẬN BIẾT TỪNG THÌ
1. Hiện tại đơn (Simple Present Tense)
- Công thức:
- (+)
S + V(s/es)/S + am/is/are - (-)
S + don't/doesn't + V-inf/S + am/is/are + not - (?)
Do/Does + S + V-inf?/Am/Is/Are + S + ...?
- (+)
- Cách dùng chính: Sự thật hiển nhiên, thói quen lặp đi lặp lại, lịch trình/thời gian biểu cố định (giờ tàu chạy, lịch họp cố định).
- Ví dụ:
- Our department holds a staff meeting every Monday. (Phòng ban của chúng tôi tổ chức họp nhân viên vào mỗi thứ Hai.)
- The shuttle bus does not operate on weekends. (Xe buýt đưa đón không hoạt động vào cuối tuần.)
-
- Do you need a copy of the contract?* (Bạn có cần một bản sao của hợp đồng không?)
- 💡 Mẹo: Gặp trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes) hoặc cụm every day/week/month → Quất ngay Hiện tại đơn!
2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
- Công thức:
- (+)
S + am/is/are + V-ing - (-)
S + am/is/are + not + V-ing - (?)
Am/Is/Are + S + V-ing?
- (+)
- Cách dùng chính: Hành động đang xảy ra ngay lúc nói; Kế hoạch/dự định chắc chắn xảy ra trong tương lai gần.
- Ví dụ:
- The technicians are repairing the network server now. (Các kỹ thuật viên hiện đang sửa chữa máy chủ mạng.)
- She is not attending the seminar tomorrow. (Cô ấy sẽ không tham dự hội thảo ngày mai.)
-
- Is the director working in his office at the moment?* (Giám đốc có đang làm việc tại văn phòng vào lúc này không?)
- 💡 Mẹo: Dấu hiệu kinh điển: now, at the moment, currently, at present.
3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
- Công thức:
- (+)
S + have/has + V3/ed - (-)
S + have/has + not + V3/ed - (?)
Have/Has + S + V3/ed?
- (+)
- Cách dùng chính: Hành động đã hoàn thành tính đến thời điểm hiện tại (không rõ mốc thời gian cụ thể); Trải nghiệm cá nhân.
- Ví dụ:
- We have already finalized the budget proposal. (Chúng tôi đã hoàn thành xong bản đề xuất ngân sách.)
- He has not received the confirmation email yet. (Anh ấy vẫn chưa nhận được email xác nhận.)
-
- Have you ever met the new client?* (Bạn đã bao giờ gặp khách hàng mới chưa?)
- 💡 Mẹo: Tìm các từ: since, for, already, yet, recently, lately, so far, up to now.
4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense)
- Công thức:
- (+)
S + have/has + been + V-ing - (-)
S + have/has + not + been + V-ing - (?)
Have/Has + S + been + V-ing?
- (+)
- Cách dùng chính: Hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài liên tục đến hiện tại (nhấn mạnh tính liên tục và độ dài thời gian).
- Ví dụ:
- They have been developing this software for six months. (Họ đã và đang phát triển phần mềm này liên tục suốt 6 tháng qua.)
- I have not been sleeping well recently. (Dạo gần đây tôi không ngủ ngon giấc.)
-
- Have you been waiting long for the manager?* (Bạn đã đợi giám đốc lâu chưa?)
- 💡 Mẹo: Nhấn mạnh thời gian liên tục với các từ: all day, all week, for + khoảng thời gian (all day, for 2 hours).
5. Quá khứ đơn (Simple Past Tense)
- Công thức:
- (+)
S + V2/ed/S + was/were - (-)
S + did + not + V-inf/S + was/were + not - (?)
Did + S + V-inf?/Was/Were + S + ...?
- (+)
- Cách dùng chính: Hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định cụ thể.
- Ví dụ:
- The board approved the marketing plan yesterday. (Ban giám đốc đã thông qua kế hoạch tiếp thị ngày hôm qua.)
- I did not sign the contract last week. (Tôi đã không ký hợp đồng vào tuần trước.)
-
- Did you verify the invoice?* (Bạn đã xác minh hóa đơn chưa?)
- 💡 Mẹo: Xuất hiện các mốc thời gian đã qua như yesterday, last night/week/month, ago, in + năm quá khứ (in 2023) → Chia ngay Quá khứ đơn.
6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)
- Công thức:
- (+)
S + was/were + V-ing - (-)
S + was/were + not + V-ing - (?)
Was/Were + S + V-ing?
- (+)
- Cách dùng chính: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ; Hoặc một hành động đang xảy ra thì hành động khác chen vào.
- Ví dụ:
- At 10 a.m. yesterday, our team was conducting a system check. (Vào lúc 10 giờ sáng hôm qua, đội của chúng tôi đang tiến hành kiểm tra hệ thống.)
- I was not reading emails when the power went out. (Tôi đang không đọc email thì điện bị cúp.)
-
- Were you talking to the supervisor when she walked in?* (Có phải bạn đang nói chuyện với người giám sát khi cô ấy bước vào không?)
- 💡 Mẹo: Dùng công thức phối hợp thì: When + QKĐ, QKTĐ hoặc While + QKTĐ, QKĐ.
7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)
- Công thức:
- (+)
S + had + V3/ed - (-)
S + had + not + V3/ed - (?)
Had + S + V3/ed?
- (+)
- Cách dùng chính: Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (hành động trước chia QKHT, hành động sau chia QKĐ).
- Ví dụ:
- The meeting had already finished before I arrived. (Cuộc họp đã kết thúc trước khi tôi đến.)
- We had not prepared the presentation until the boss reminded us. (Chúng tôi đã không chuẩn bị bài thuyết trình cho đến khi sếp nhắc nhở.)
-
- Had you saved the files before the computer crashed?* (Bạn đã lưu các tệp trước khi máy tính bị hỏng chưa?)
- 💡 Mẹo: Học thuộc lòng các liên từ thời gian:
- Before + QKĐ, QKHT
- After + QKHT, QKĐ
- By the time + QKĐ, QKHT
8. Tương lai đơn (Simple Future Tense)
- Công thức:
- (+)
S + will + V-inf - (-)
S + will + not (won't) + V-inf - (?)
Will + S + V-inf?
- (+)
- Cách dùng chính: Quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói; Lời hứa; Dự đoán mang tính cá nhân không có căn cứ rõ ràng.
- Ví dụ:
- The company will launch the new product line next month. (Công ty sẽ ra mắt dòng sản phẩm mới vào tháng tới.)
- We won’t disclose client information under any circumstances. (Chúng tôi sẽ không tiết lộ thông tin khách hàng dưới bất kỳ hình thức nào.)
-
- Will you attend the dinner reception tomorrow?* (Bạn sẽ tham dự tiệc chiêu đãi tối mai chứ?)
- 💡 Mẹo: Thường đi kèm các phán đoán cá nhân như I think, I hope, probably hoặc mốc tương lai tomorrow, next week, soon.
9. Tương lai gần (Near Future)
- Công thức:
- (+)
S + am/is/are + going to + V-inf - (-)
S + am/is/are + not + going to + V-inf - (?)
Am/Is/Are + S + going to + V-inf?
- (+)
- Cách dùng chính: Dự định/kế hoạch đã lên lịch cụ thể từ trước; Dự đoán có căn cứ, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.
- Ví dụ:
- We are going to sign the partnership contract this afternoon. (Chúng tôi dự kiến ký hợp đồng đối tác vào chiều nay - đã lên lịch sẵn.)
- He is not going to take the business trip because his flight was canceled. (Anh ấy sẽ không đi công tác nữa vì chuyến bay của anh ấy bị hủy - có lý do rõ ràng.)
-
- Are you going to hire more seasonal employees?* (Bạn có định thuê thêm nhân viên thời vụ không?)
- 💡 Mẹo: Thấy các từ chỉ dấu hiệu chuẩn bị sẵn như already booked, planned, scheduled → chọn ngay going to.
10. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)
- Công thức:
- (+)
S + will be + V-ing - (-)
S + will not (won't) be + V-ing - (?)
Will + S + be + V-ing?
- (+)
- Cách dùng chính: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai; Hoặc hành động sẽ xảy ra theo đúng lịch trình bình thường.
- Ví dụ:
- At this time next week, I will be presenting our new project in London. (Vào giờ này tuần sau, tôi sẽ đang trình bày dự án mới của chúng tôi tại London.)
- Don’t call him at 8 p.m. tonight. He won’t be working at that time. (Đừng gọi cho anh ấy lúc 8 giờ tối nay. Anh ấy sẽ không làm việc vào lúc đó đâu.)
-
- Will you be using the conference room tomorrow afternoon?* (Bạn có sẽ đang sử dụng phòng hội nghị vào chiều mai không?)
- 💡 Mẹo: Cần có một mốc thời gian cực kỳ cụ thể trong tương lai: at this time tomorrow, at 9 a.m next Monday, this time next year…
⚡ 3. 3 QUY TẮC “LOẠI TRỪ” THẦN TỐC KHI LÀM BÀI TRẮC NGHIỆM
Áp dụng ngay 3 quy tắc trong sách dưới đây để loại bỏ các đáp án sai trong vòng 5 giây:
QUY TẮC 3: Động Từ Trạng Thái (Stative Verbs)
Nếu bạn nhận thấy động từ trong câu thuộc nhóm trạng thái, cảm xúc, sở hữu (như know, like, believe, understand, need, want, belong...):
QUY TẮC 2: Dự Đoán Tương Lai (Will vs. Be Going To)
Khi gặp câu chia thì tương lai, hãy tự đặt câu hỏi: "Có bằng chứng hoặc kế hoạch chuẩn bị từ trước ở hiện tại hay không?"
Chỉ là suy nghĩ, phán đoán chủ quan, bộc phát tức thời (thường đi kèm I think, probably, I hope...).
Có dấu hiệu thực tế sờ sờ trước mắt hoặc kế hoạch đã lên lịch rõ ràng (already booked, scheduled, planned...).
QUY TẮC 1: Số Lượng vs. Thời Gian (HTHT vs. HTHTTD)
Khi diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài liên tục đến hiện tại (có since/for), hãy đếm xem:
Nhấn mạnh kết quả, đã làm được bao nhiêu cái, bao nhiêu lần (ví dụ: three reports, 5 times, two contracts...).
Không nhắc đến số lượng, chỉ nhấn mạnh tính liên tục của hành động không ngừng nghỉ (có all day, all week, for 3 hours...).
1️⃣ Quy tắc “Số lượng” (Hiện tại hoàn thành vs. HTHT Tiếp diễn)
- Học thuyết: Cả hai thì đều chỉ hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Làm sao phân biệt?
- Mẹo ăn điểm:
- 👉 Có con số cụ thể (đã làm được bao nhiêu cái, bao nhiêu lần) → Chọn Hiện tại hoàn thành (V3/ed).
- 👉 Nhấn mạnh thời gian liên tục (làm không ngừng nghỉ, dùng cụm all day, for 2 hours…) → Chọn HT hoàn thành tiếp diễn (been + V-ing).
- Ví dụ:
- He has written three reports today. (Chọn HTHT vì có con số 3 bản báo cáo).
- He has been writing reports all day. (Chọn HTHTTD vì có cụm nhấn mạnh thời gian “all day”).
2️⃣ Quy tắc “Dự đoán” (Will vs. Be going to)
- Học thuyết: Cả hai thì đều nói về tương lai.
- Mẹo ăn điểm:
- 👉 Nói chung chung, đoán mò, bộc phát (hay đi với I think, probably, maybe) → Chọn Will.
- 👉 Có bằng chứng sờ sờ trước mắt, có kế hoạch rõ ràng (mây đen, đã đặt vé máy bay, đã lên lịch) → Chọn Be going to.
- Ví dụ:
- I think the stock market will recover next week. (Chỉ là suy nghĩ cá nhân → chọn Will).
- Look at those dark clouds! It is going to rain. (Có bằng chứng “dark clouds” → chọn Be going to).
3️⃣ Quy tắc “Động từ trạng thái” (Stative Verbs)
- Học thuyết: Các động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, sở hữu, nhận thức KHÔNG bao giờ chia đuôi -ing (không dùng ở các thì tiếp diễn).
- Các từ kinh điển: Know (biết), Like (thích), Believe (tin), Understand (hiểu), Love (yêu), Hate (ghét), Need (cần), Want (muốn), Own (sở hữu), Belong (thuộc về).
- Mẹo ăn điểm: Nếu thấy các động từ này trong đề thi, loại ngay tất cả các đáp án chia ở thì tiếp diễn (đuôi -ing)!
- Ví dụ:
- ❌ I am knowing the answer. (Sai)
- ✅ I know the answer. (Đúng)
📝 4. BÀI TẬP THỰC CHIẾN (CÓ TRONG SÁCH & ĐỀ THI THẬT)
Hãy thử sức với 5 câu trắc nghiệm cực kỳ sát sườn dưới đây:
1. The manager ________ the monthly report every Monday morning. A. finish B. finishes C. finishing D. has finished
2. Currently, our technicians ________ the air conditioning system in the lobby. A. repair B. repaired C. are repairing D. will repair
3. Ms. Nhi ________ as a teaching assistant at the center for two years. A. works B. is working C. has worked D. will repair
4. Last night, the security guard ________ all the windows before leaving. A. checks B. checked C. has checked D. is checking
5. At 10 a.m. tomorrow, the IT support team ________ the server migration. A. will be performing B. performs C. is performing D. performed
🔑 ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH CHI TIẾT
1. B – finishes
- Phân tích: Dấu hiệu nhận biết là “every Monday morning” (mỗi sáng thứ Hai) → chỉ thói quen, lịch trình lặp lại → chia thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “The manager” là danh từ số ít → Động từ thêm đuôi -es → finishes.
- Dịch nghĩa: Giám đốc hoàn thành báo cáo hàng tháng vào mỗi sáng thứ Hai.
2. C – are repairing
- Phân tích: Dấu hiệu nhận biết là “Currently” (hiện tại) → chỉ hành động đang xảy ra tại thời điểm nói → chia thì Hiện tại tiếp diễn (
am/is/are + V-ing). Chủ ngữ “our technicians” là danh từ số nhiều → chọn are repairing. - Dịch nghĩa: Hiện tại, các kỹ thuật viên của chúng tôi đang sửa chữa hệ thống điều hòa ở sảnh chờ.
3. C – has worked
- Phân tích: Dấu hiệu nhận biết “for two years” (trong vòng hai năm) → hành động kéo dài từ quá khứ và có thể tiếp diễn ở hiện tại → chia thì Hiện tại hoàn thành (
have/has + V3/ed). Chủ ngữ “Ms. Nhi” là danh từ số ít → chọn has worked. (Lưu ý phương án D là “will repair” sai về nghĩa). - Dịch nghĩa: Cô Nhi đã làm trợ giảng tại trung tâm được hai năm rồi.
4. B – checked
- Phân tích: Dấu hiệu “Last night” (tối hôm trước) → chỉ hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ → chia thì Quá khứ đơn (
V2/ed). Động từ “check” là động từ có quy tắc → thêm đuôi -ed → checked. - Dịch nghĩa: Tối qua, nhân viên bảo vệ đã kiểm tra toàn bộ cửa sổ trước khi ra về.
5. A – will be performing
- Phân tích: Dấu hiệu “At 10 a.m. tomorrow” (vào lúc 10 giờ sáng mai) là một mốc thời gian rất cụ thể trong tương lai → hành động đang diễn ra tại thời điểm đó trong tương lai → chia thì Tương lai tiếp diễn (
will be + V-ing) → chọn will be performing. - Dịch nghĩa: Vào lúc 10 giờ sáng mai, đội ngũ hỗ trợ IT sẽ đang thực hiện quá trình chuyển đổi máy chủ.
5. CHI TIET VA BAI TAP TUNG THI
1. Công thức cơ bản (động từ thường)
| Dạng | Chủ ngữ số nhiều (I/you/we/they) | Chủ ngữ số ít (he/she/it) |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V | S + V-s/es |
| Phủ định | S + do not (don’t) + V | S + does not (doesn’t) + V |
| Nghi vấn | Do + S + V? | Does + S + V? |
Ghi nhớ nhanh
- Dùng do/don’t với I, you, we, they, danh từ số nhiều.
- Dùng does/doesn’t với he, she, it, danh từ số ít, danh từ không đếm được.
⚠️ Sau does/doesn’t → luôn V nguyên thể! Không thêm -s/-es.
2. Cách dùng và dấu hiệu nhận biết
| Cách dùng | Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Thói quen | always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month | I review new vocabulary every evening. |
| B. Sự thật hiển nhiên | (không cần dấu hiệu) | The sun rises in the east. |
| C. Lịch trình cố định | thời gian biểu, lịch bay, lịch tàu | The train leaves at 8 p.m. |
| D. Trạng thái / Cảm xúc | like, love, hate, know, believe, understand, want, need | I like English podcasts. |
💡 Mẹo: Thấy every + thời gian → Present Simple gần như chắc chắn!
3. Quy tắc thêm -s / -es
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đa số động từ thường | +s | work → works |
| Kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -o | +es | watch → watches, go → goes |
| Kết thúc bằng phụ âm + y | y → ies | study → studies |
| Kết thúc bằng nguyên âm + y | +s | play → plays |
4. Động từ trạng thái (Stative Verbs) – Hay bẫy trong TOEIC!
Các động từ trạng thái chỉ dùng ở thì đơn, KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn:
| Nhóm | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cảm xúc | like, love, hate, prefer | She likes the new office. |
| Suy nghĩ | know, believe, understand, think (= cho rằng) | I know the answer. |
| Sở hữu | have (= sở hữu), own, belong, possess | He owns two stores. |
| Giác quan | see (= nhìn thấy), hear, smell, taste | This cake tastes delicious. |
| Khác | need, want, cost, seem, appear | The project costs $50,000. |
❌ I am knowing the answer. → ❌ SAI
✅ I know the answer. → ✅ ĐÚNG
5. Lưu ý TOEIC
- Thường xuất hiện trong policy, memo, mô tả quy trình, nội quy công ty.
- Nếu có cụm thời gian lặp lại (every day, every Monday), ưu tiên hiện tại đơn.
- Nếu câu mô tả lịch cố định (flight/train/meeting timetable), hiện tại đơn thường đúng.
6. Lỗi thường gặp
| Lỗi | Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|---|
| Quên thêm -s/-es | He work every day. | He works every day. |
| Sai trợ động từ | He don’t like delays. | He doesn’t like delays. |
| does + V-s/es | She does works hard. | She does work hard. (nhấn mạnh) hoặc She works hard. |
| Dùng tiếp diễn với V trạng thái | I am needing help. | I need help. |
7. Ví dụ TOEIC chi tiết
- The HR team checks all applications before Friday.
- Our office opens at 8:30 a.m. on weekdays.
- Ms. Tran needs your signature for this document.
8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. The accounting department ___ invoices every Friday. A. process B. processes C. is processing D. processed
2. Mr. Kim usually ___ his reports before the meeting. A. review B. reviews C. is reviewing D. reviewed
3. The shuttle bus ___ every 30 minutes during peak hours. A. run B. runs C. is running D. running
4. She ___ three languages fluently. A. is speaking B. speaks C. speak D. speaking
5. The company ___ not allow personal phone calls during work hours. A. do B. does C. is D. has
Đáp án
- B – “every Friday” → thói quen → Present Simple. “department” (số ít) → processes.
- B – “usually” → thói quen → Present Simple. “Mr. Kim” (số ít) → reviews.
- B – “every 30 minutes” → lịch cố định → Present Simple. “bus” (số ít) → runs.
- B – “speaks” → trạng thái/sự thật → Present Simple. “She” (số ít) → speaks.
- B – “company” = số ít → dùng does (not allow).
9. Mẹo làm bài nhanh
- Thấy always/usually/often/never/every → nghĩ Present Simple trước.
- Xác định chủ ngữ số ít hay số nhiều trước khi chọn đáp án.
- Nếu đáp án khác nhau ở mỗi động từ chia theo chủ ngữ, ưu tiên phương án hòa hợp đúng chủ ngữ.
10. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + V (số nhiều) / S + V-s/es (số ít) |
| Dấu hiệu số 1 | every, always, usually, often, never |
| Sau does/doesn’t | Luôn V nguyên thể |
| V trạng thái | Không dùng tiếp diễn (know, need, own…) |
| Bẫy TOEIC | Quên thêm -s/-es, dùng does + V-s |
1. Công thức
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
2. Cách dùng chính
- Hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
- Tình huống tạm thời trong hiện tại.
- Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần.
- Xu hướng đang thay đổi trong công việc/thị trường.
3. Dấu hiệu nhận biết
- now, right now, currently, at the moment, this week
4. Lưu ý TOEIC
- Thường gặp trong email cập nhật trạng thái và hội thoại công việc.
- Đề thường kiểm tra sự khác nhau giữa hành động “đang diễn ra” và thói quen lặp lại.
5. Lỗi dễ nhầm
- Không dùng với nhiều động từ trạng thái: know, understand, believe, need, own.
- Nếu hành động lặp lại theo lịch chung, dùng Present Simple thay vì Present Continuous.
6. Ví dụ TOEIC
- The IT team is fixing the network issue right now.
- We are preparing the quarterly report this week.
- Ms. Linh is meeting a supplier at 2 p.m. tomorrow.
7. Quy tắc thêm -ing (hay quên!)
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đa số V thường | + ing | work → working, read → reading |
| V tận cùng -e | bỏ e + ing | make → making, write → writing |
| V 1 âm tiết, tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm | gấp đôi phụ âm cuối + ing | run → running, sit → sitting |
| V tận cùng -ie | ie → y + ing | die → dying, lie → lying |
| V tận cùng -ee | giữ nguyên + ing | see → seeing, agree → agreeing |
8. Phân biệt nhanh với Present Simple
| Tiêu chí | Present Simple | Present Continuous |
|---|---|---|
| Dùng khi | Thói quen, lịch cố định, sự thật | Đang xảy ra, tạm thời, kế hoạch gần |
| Dấu hiệu | always, usually, every day | now, currently, at the moment |
| Ví dụ | We hold this meeting every Monday. | We are holding an extra meeting this Monday. |
| Sắc thái | Ổn định, lặp đi lặp lại | Tạm thời, đang diễn ra, có thể thay đổi |
⚠️ Bẫy TOEIC: Động từ trạng thái (know, believe, own, need, understand) KHÔNG dùng thì tiếp diễn!
- ❌ I am knowing the answer.
- ✅ I know the answer.
9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. The marketing team ___ a new campaign this month. A. develops B. is developing C. develop D. developed
2. Our office ___ at 8:30 a.m. every day. A. is opening B. opens C. opening D. are opening
3. Mr. Park ___ with a client right now and cannot take your call. A. meets B. meeting C. is meeting D. met
4. The company ___ new software to improve efficiency. (currently) A. tests B. is testing C. test D. tested
5. She always ___ her reports before the deadline. A. is submitting B. submitting C. submit D. submits
Đáp án
- B – “this month” → thời gian hiện tại, tạm thời → Present Continuous.
- B – “every day” → thói quen lặp lại → Present Simple.
- C – “right now” → đang diễn ra → Present Continuous.
- B – “currently” → đang diễn ra → Present Continuous.
- D – “always” → thói quen → Present Simple, chủ ngữ “She” → V-s.
10. Mẹo làm bài
- Thấy now/currently/at the moment → ưu tiên V-ing.
- Kiểm tra to-be hòa hợp chủ ngữ trước khi nhìn động từ chính.
- Nếu có sắc thái phàn nàn với always/constantly/forever, hiện tại tiếp diễn có thể là đáp án đúng.
11. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + am/is/are + V-ing |
| Dấu hiệu | now, currently, at the moment, this week |
| Không dùng với | Động từ trạng thái: know, believe, own, need |
| Bẫy TOEIC | Nhầm với Present Simple khi thấy “always” |
1. Công thức
- Khẳng định: S + have/has + V3
- Phủ định: S + have/has not + V3
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3?
2. Cách dùng chính
- Hành động đã xong nhưng kết quả còn liên quan hiện tại.
- Kinh nghiệm đến thời điểm hiện tại.
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
3. Cặp thời gian quan trọng
- since + mốc thời gian: since 2022, since Monday, since I joined the team
- for + khoảng thời gian: for two years, for six months, for a long time
4. Dấu hiệu nhận biết
- already, yet, just, recently, so far, since, for
5. Lưu ý TOEIC
- Rất phổ biến trong email: completed tasks, pending items.
- Hay đi kèm already/yet/so far trong câu hỏi tình trạng công việc.
- Phù hợp khi muốn nhấn mạnh “ảnh hưởng đến hiện tại”.
6. Lỗi dễ nhầm
- Nếu có mốc thời gian quá khứ đã kết thúc rõ ràng (yesterday, last week, in 2024) -> dùng Past Simple.
Ví dụ phân biệt:
- I lost my key yesterday. (mốc quá khứ rõ)
- I have lost my key. (hệ quả hiện tại: không mở được cửa)
7. Phân biệt Present Perfect vs Past Simple (bẫy kinh điển!)
| Tiêu chí | Present Perfect | Past Simple |
|---|---|---|
| Khi nào | Xong rồi nhưng liên quan hiện tại | Xong rồi, kết thúc hẳn trong quá khứ |
| Dấu hiệu | already, yet, just, since, for, so far | yesterday, last week, in 2024, ago |
| Ví dụ | I have lost my key. (vẫn chưa tìm thấy) | I lost my key yesterday. (kể chuyện quá khứ) |
| Trọng tâm | Kết quả / ảnh hưởng đến hiện tại | Thời điểm xảy ra sự kiện |
⚠️ Quy tắc vàng TOEIC: Thấy mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday, last month, in 2023) → Past Simple. Thấy since/for/already/yet → Present Perfect.
8. Động từ bất quy tắc V3 hay gặp trong TOEIC
| V1 (nguyên thể) | V2 (quá khứ) | V3 (phân từ 2) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| send | sent | sent | gửi |
| submit | submitted | submitted | nộp |
| approve | approved | approved | phê duyệt |
| complete | completed | completed | hoàn thành |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| choose | chose | chosen | chọn |
| write | wrote | written | viết |
| take | took | taken | lấy / mất (thời gian) |
| give | gave | given | đưa / trao |
| make | made | made | làm / tạo |
9. Ví dụ TOEIC
- We have already sent the revised contract to the client.
- The manager has not approved the budget yet.
- Our team has worked on this project for six months.
10. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. The company ___ three new branches since 2023. A. opens B. opened C. has opened D. is opening
2. We ___ the final report to the client yesterday. A. have sent B. sent C. send D. are sending
3. Ms. Nguyen ___ already ___ her resignation letter. A. has / submitted B. had / submit C. is / submitting D. was / submitted
4. The team ___ on this product for two years. A. works B. worked C. has worked D. is working
5. ___ you ___ the updated schedule yet? A. Did / receive B. Have / received C. Are / receiving D. Do / receive
Đáp án
- C – “since 2023” → Present Perfect → has opened.
- B – “yesterday” → mốc quá khứ cụ thể → Past Simple → sent.
- A – “already” → Present Perfect → has submitted.
- C – “for two years” → kéo dài đến hiện tại → Present Perfect → has worked.
- B – “yet” → Present Perfect → Have received.
11. Mẹo làm bài
- Thấy already/just/yet/so far → nghĩ Present Perfect trước.
- Thấy mốc thời gian quá khứ đã chốt → cân nhắc Past Simple.
- Câu nhấn mạnh kết quả hiện tại (xong/chưa xong để xử lý tiếp) → Present Perfect rất hay đúng.
12. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + have/has + V3 |
| Dấu hiệu số 1 | since, for, already, yet, just, so far |
| Phân biệt với Past Simple | Có mốc QK cụ thể → Past Simple |
| Bẫy TOEIC | Nhầm since (mốc) và for (khoảng) |
1. Công thức
- Khẳng định: S + V2/ed
- Phủ định: S + did not + V
- Nghi vấn: Did + S + V?
2. Dấu hiệu nhận biết
- yesterday, last night/week/month, ago, in + năm đã qua
3. Cách dùng chính
- Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ.
- Trạng thái đúng trong một giai đoạn quá khứ.
4. Quy tắc thêm -ed (động từ có quy tắc)
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đa số V thường | + ed | work → worked, open → opened |
| V tận cùng -e | + d | use → used, manage → managed |
| V tận cùng phụ âm + y | y → ied | study → studied, apply → applied |
| V 1 âm tiết, tận cùng P-N-P | gấp đôi phụ âm + ed | stop → stopped, plan → planned |
5. 15 Động từ bất quy tắc hay gặp trong TOEIC
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| go | went | gone | đi |
| buy | bought | bought | mua |
| see | saw | seen | thấy |
| send | sent | sent | gửi |
| write | wrote | written | viết |
| take | took | taken | lấy |
| give | gave | given | đưa |
| make | made | made | làm |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| choose | chose | chosen | chọn |
| speak | spoke | spoken | nói |
| meet | met | met | gặp |
| hold | held | held | tổ chức / giữ |
| pay | paid | paid | trả tiền |
| sell | sold | sold | bán |
💡 Mẹo: Trong TOEIC, đề hay cho 4 đáp án khác dạng của cùng 1 V. Nếu biết V2 chính xác → loại sai ngay!
6. Lưu ý TOEIC
- Thường gặp trong incident report, biên bản họp, timeline dự án.
- Đề có mốc thời gian quá khứ cụ thể → ưu tiên Past Simple.
7. Lỗi thường gặp
- Sau did/didn’t vẫn dùng V2 (sai). Đúng phải là V nguyên thể.
- ❌ She didn’t went to the office.
- ✅ She didn’t go to the office.
- Nhầm Past Simple với Present Perfect khi có yesterday/last week.
- Quên động từ bất quy tắc (go → went, buy → bought, see → saw).
8. Ví dụ TOEIC
- The technician replaced the broken scanner yesterday.
- We finished the presentation and emailed it to all attendees.
- The branch opened a new office in 2023.
9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. The manager ___ the budget proposal last Friday. A. approves B. approved C. has approved D. is approving
2. We ___ the new system three months ago. A. install B. installed C. have installed D. are installing
3. She didn’t ___ the meeting yesterday because of a flight delay. A. attended B. attends C. attend D. attending
4. Mr. Tanaka ___ to Japan after the conference ended. A. returns B. returned C. has returned D. returning
5. The company ___ over 500 units in the first quarter of 2025. A. sells B. sold C. has sold D. is selling
Đáp án
- B – “last Friday” → mốc quá khứ → Past Simple → approved.
- B – “three months ago” → ago → Past Simple → installed.
- C – Sau “didn’t” phải là V nguyên thể → attend.
- B – “after the conference ended” → chuỗi quá khứ → returned.
- B – “in the first quarter of 2025” (đã qua) → Past Simple → sold.
10. Mẹo làm bài
- Tìm cụm chỉ quá khứ rõ ràng trước khi chọn thì.
- Nếu câu kể theo thứ tự sự kiện, Past Simple thường là xương sống của đoạn.
- Sau did/didn’t → luôn luôn V nguyên thể!
11. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + V2/ed |
| Dấu hiệu | yesterday, last…, ago, in + năm đã qua |
| Sau did/didn’t | Luôn dùng V nguyên thể |
| Bẫy TOEIC | Nhầm với Present Perfect khi có mốc QK |
1. Công thức
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
2. Cách dùng chính
- Hành động đang diễn ra tại một mốc trong quá khứ.
- Hành động nền bị hành động khác xen vào.
- Hai hành động cùng đang diễn ra song song trong quá khứ.
3. Dấu hiệu nhận biết
- while, when, at 8 p.m. last night, at that time
4. Bảng phối hợp Past Continuous + Past Simple (trọng tâm!)
| Mẫu câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động nền + hành động chen vào | S + was/were + V-ing + when + S + V2 | I was reviewing the report when the phone rang. |
| Hai hành động nền song song | S + was/were + V-ing + while + S + was/were + V-ing | She was writing emails while he was preparing slides. |
| Hành động dài bị cắt ngang | While + S + was/were + V-ing, S + V2 | While we were discussing the plan, the fire alarm went off. |
💡 Quy tắc vàng:
- when + hành động ngắn (Past Simple) → hành động chen vào
- while + hành động dài (Past Continuous) → hành động nền
5. Lưu ý TOEIC
- Thường đi chung với Past Simple trong đoạn mô tả diễn biến.
- Nhìn cặp while/when để xác định hành động nền và hành động chen vào.
6. Lỗi thường gặp
- Dùng Past Simple cho hành động nền kéo dài (dễ sai).
- ❌ While I printed the report, the power went out.
- ✅ While I was printing the report, the power went out.
- Dùng sai to-be (was/were) theo chủ ngữ.
- I/he/she/it + was
- you/we/they + were
- Quên rằng hành động chen vào thường ở Past Simple.
7. Ví dụ TOEIC
- We were discussing the proposal when the director arrived.
- At 9 p.m. yesterday, the accounting team was still working.
- While I was printing the report, the power went out.
8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. The staff ___ the office when the fire alarm went off. A. clean B. cleaned C. were cleaning D. have cleaned
2. While the manager ___ the contract, her assistant took notes. A. reviews B. reviewed C. was reviewing D. has reviewed
3. At 3 p.m. yesterday, the team ___ a conference call. A. has B. had C. was having D. is having
4. I ___ to a client when you called me. A. talk B. talked C. was talking D. am talking
5. While we ___ for the delivery, the supplier sent an apology email. A. wait B. waited C. were waiting D. have waited
Đáp án
- C – “when the fire alarm went off” → hành động nền + chen vào → were cleaning.
- C – “While…” → hành động nền kéo dài → was reviewing.
- C – “At 3 p.m. yesterday” → đang diễn ra tại mốc QK → was having.
- C – “when you called me” → hành động nền → was talking.
- C – “While…” → hành động nền → were waiting.
9. Mẹo làm bài
- Thấy when + hành động ngắn chen vào → vế còn lại thường là Past Continuous.
- Thấy while + mệnh đề kéo dài → rất thường là Past Continuous.
- Thấy “at + giờ cụ thể + yesterday/last night” → Past Continuous.
10. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + was/were + V-ing |
| Dấu hiệu | while, when, at + giờ + yesterday |
| Mẫu phối hợp | Past Continuous (nền) + Past Simple (chen vào) |
| Bẫy TOEIC | Dùng Past Simple cho cả 2 vế khi có while |
1. Công thức
- Khẳng định: S + had + V3
- Phủ định: S + had not + V3
- Nghi vấn: Had + S + V3?
2. Cách dùng chính
- Hành động A xảy ra trước hành động B trong quá khứ.
- Nhắc đến nguyên nhân đã xảy ra trước một kết quả trong quá khứ.
3. Dấu hiệu nhận biết
- before, after, by the time, already
4. Sơ đồ timeline (trực quan)
Quá khứ xa ──────────────── Quá khứ gần ──────────── Hiện tại
│ │
▼ ▼
HAD + V3 V2 (Past Simple)
(xảy ra trước) (xảy ra sau)
Ví dụ: The supplier had delivered the parts before we sent the reminder. → “had delivered” xảy ra TRƯỚC → “sent” xảy ra SAU.
5. Phân biệt Past Perfect vs Past Simple
| Tiêu chí | Past Perfect | Past Simple |
|---|---|---|
| Khi nào | Hành động xảy ra TRƯỚC 1 hành động QK khác | Hành động QK đơn lẻ hoặc chuỗi theo thứ tự |
| Dấu hiệu | before, after, by the time, already | yesterday, last…, ago |
| Cần | 2 mốc quá khứ để so sánh | 1 mốc quá khứ là đủ |
| Ví dụ | She had left before I arrived. | She left at 5 p.m. |
⚠️ Bẫy TOEIC: Nếu câu chỉ có 1 hành động quá khứ → không cần Past Perfect. Chỉ dùng khi cần nhấn mạnh “xong trước một mốc khác”.
6. Lưu ý TOEIC
- Thường gặp trong câu trình tự sự kiện và biên bản họp.
- Nếu chỉ có một hành động quá khứ đơn lẻ, thường không cần Past Perfect.
7. Lỗi thường gặp
- Dùng Past Perfect dù không có mốc quá khứ thứ hai để so sánh.
- Nhầm vị trí thời gian trước/sau trong câu có before, after, by the time.
- Lạm dụng Past Perfect khiến câu nặng và thiếu tự nhiên.
8. Ví dụ TOEIC
- The supplier had delivered the parts before we sent the reminder.
- By the time the meeting started, the team had finished the slides.
- She had not received the invoice when the payment deadline came.
9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. By the time the manager arrived, the team ___ the presentation. A. finishes B. finished C. had finished D. has finished
2. She ___ the report before the deadline passed. A. submits B. submitted C. had submitted D. is submitting
3. The client ___ already ___ when we called to confirm. A. has / left B. had / left C. was / leaving D. is / leaving
4. After we ___ the contract, we celebrated. A. sign B. signed C. had signed D. are signing
5. The project ___ by the time the budget was approved. A. begins B. began C. had begun D. has begun
Đáp án
- C – “By the time… arrived” → 2 mốc QK, “finished” xảy ra trước → had finished.
- C – “before the deadline passed” → xong trước 1 mốc QK → had submitted.
- B – “already… when we called” → đã xảy ra trước mốc QK → had left.
- C – “After we ___” → hành động xảy ra trước “celebrated” → had signed.
- C – “by the time… was approved” → xảy ra trước → had begun.
10. Mẹo làm bài
- Hỏi nhanh: “Có hai mốc quá khứ không?” Nếu có, mốc xảy ra sớm hơn thường là Past Perfect.
- Nếu đề đã có after/before rõ thứ tự, đôi khi Past Simple vẫn đúng; xem sắc thái nhấn mạnh hoàn tất.
11. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + had + V3 |
| Dấu hiệu | before, after, by the time, already |
| Điều kiện bắt buộc | Phải có 2 mốc quá khứ |
| Bẫy TOEIC | Dùng Past Perfect khi chỉ có 1 mốc QK |
1. Công thức
- Khẳng định: S + will + V
- Phủ định: S + will not + V (won’t)
- Nghi vấn: Will + S + V?
2. Cách dùng chính
- Quyết định ngay lúc nói.
- Lời hứa, đề nghị, cam kết.
- Dự đoán trong tương lai.
3. Dấu hiệu nhận biết
- tomorrow, next week, soon, I think, probably
4. Phân biệt Will vs Be going to (bẫy TOEIC!)
| Tiêu chí | Will | Be going to |
|---|---|---|
| Khi nào | Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán | Dự định đã lên kế hoạch từ trước |
| Dấu hiệu | I think, probably, I promise | I plan to, We are going to |
| Ví dụ | I’ll help you with that. (quyết định ngay) | I’m going to study abroad next year. (đã lên kế hoạch) |
| Trong TOEIC | Email cam kết, đề nghị lịch sự | Thông báo kế hoạch đã sắp xếp |
💡 Mẹo phân biệt: Hỏi “đã lên kế hoạch trước chưa?”
- Chưa (vừa nảy ra) → will
- Rồi (đã sắp xếp) → be going to
5. Lưu ý TOEIC
- Xuất hiện nhiều trong email cam kết và thông báo kế hoạch.
- Câu hỏi hỗ trợ khách hàng hay dùng will cho đề nghị lịch sự.
- Sau will luôn là V nguyên thể (không thêm s/es/ed).
6. Lỗi thường gặp
- Dùng will cho lịch đã sắp sẵn (nhiều trường hợp nên dùng Present Continuous hoặc be going to).
- ❌ I will meet my client at 3 p.m. (đã hẹn trước)
- ✅ I’m meeting my client at 3 p.m. hoặc I’m going to meet my client at 3 p.m.
- Nhầm will với be going to khi muốn nhấn mạnh dự định đã có từ trước.
- Bỏ quên động từ nguyên thể sau will.
- ❌ She will sends the email.
- ✅ She will send the email.
7. Ví dụ TOEIC
- I will send the final quotation this afternoon.
- Our team will probably finish the audit next week.
- Will you attend the client meeting tomorrow?
8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. I think the company ___ a new office in Seoul next year. A. opens B. opened C. will open D. is opening
2. Don’t worry — I ___ the documents to you by email. A. send B. will send C. am sending D. sent
3. The manager ___ probably ___ the proposal before Friday. A. will / review B. is / reviewing C. has / reviewed D. was / reviewing
4. ___ you ___ us with the preparations for the event? A. Will / help B. Do / help C. Are / helping D. Did / help
5. I promise I ___ late to work again. A. am not being B. won’t be C. don’t be D. wasn’t
Đáp án
- C – “I think” + “next year” → dự đoán tương lai → will open.
- B – Lời hứa / cam kết ngay → will send.
- A – “probably” → dự đoán → will review.
- A – Đề nghị lịch sự → Will help.
- B – “I promise” → lời hứa → won’t be.
9. Mẹo làm bài
- Thấy I think/probably → Future Simple rất hay đúng.
- Thấy quyết định vừa nảy ra → ưu tiên will.
- Sau will luôn là V nguyên thể — không bao giờ thêm s/es/ed!
10. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + will + V (nguyên thể) |
| Dấu hiệu | I think, probably, tomorrow, next… |
| Phân biệt be going to | will = tức thời, going to = đã lên kế hoạch |
| Bẫy TOEIC | Thêm s/es sau will, nhầm will với going to |
1. Công thức
- Khẳng định: S + will be + V-ing
- Phủ định: S + will not be + V-ing
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
2. Cách dùng chính
- Hành động đang diễn ra tại một mốc tương lai.
- Hỏi lịch sự về kế hoạch và tình trạng rảnh/bận.
3. Dấu hiệu nhận biết
- this time tomorrow, at 10 a.m. next Monday, in the afternoon tomorrow
4. Phân biệt Future Simple vs Future Continuous
| Tiêu chí | Future Simple | Future Continuous |
|---|---|---|
| Dùng khi | Hành động sẽ xảy ra (chung chung) | Hành động đang diễn ra tại mốc tương lai |
| Nhấn mạnh | Sự kiện / quyết định | Quá trình đang kéo dài |
| Ví dụ | I will present the report. (sẽ trình bày) | At 9 a.m., I will be presenting the report. (lúc 9h đang trình bày) |
💡 Cách nhớ: Future Continuous = “Lúc đó đang làm gì?”. Có mốc thời gian cụ thể + đang diễn ra → Future Continuous.
5. Lưu ý TOEIC
- Rất hợp trong email sắp lịch họp và cập nhật tiến độ.
- Đề thi thường đặt câu hỏi về thời điểm cụ thể trong tương lai.
- Dùng để hỏi lịch sự: “Will you be using the room?” (nhẹ nhàng hơn “Will you use…“)
6. Lỗi thường gặp
- Dùng Future Continuous cho hành động hoàn tất một lần.
- ❌ At 5 p.m., I will be finishing the report. (nếu ý là “sẽ xong”)
- ✅ By 5 p.m., I will have finished the report. (Future Perfect)
- Nhầm với Future Simple khi không có mốc “đang diễn ra tại thời điểm đó”.
- Quên cấu trúc will be + V-ing (thiếu “be”).
- ❌ I will working at that time.
- ✅ I will be working at that time.
7. Ví dụ TOEIC
- At 9 a.m. tomorrow, I will be presenting our marketing plan.
- Will you be using the meeting room at 2 p.m.?
- This time next week, the engineers will be testing the new system.
8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. This time tomorrow, the team ___ the new product. A. launches B. will launch C. will be launching D. launched
2. At 3 p.m. on Friday, ___ you ___ the conference call? A. Will / attend B. Will / be attending C. Do / attend D. Are / attending
3. Don’t call me at 8 p.m. — I ___ dinner with my clients. A. have B. will have C. will be having D. am having
4. The technician ___ the server all day tomorrow. A. upgrades B. will upgrade C. will be upgrading D. upgraded
5. ___ the accounting department ___ the invoices this time next Monday? A. Will / process B. Will / be processing C. Does / process D. Is / processing
Đáp án
- C – “This time tomorrow” → mốc tương lai cụ thể + đang diễn ra → will be launching.
- B – “At 3 p.m. on Friday” → mốc cụ thể + hỏi lịch sự → Will be attending.
- C – “at 8 p.m.” → đang diễn ra tại mốc tương lai → will be having.
- C – “all day tomorrow” → kéo dài suốt ngày → will be upgrading.
- B – “this time next Monday” → mốc cụ thể → Will be processing.
9. Mẹo làm bài
- Thấy this time tomorrow/at + giờ cụ thể trong tương lai → nghĩ Future Continuous.
- Nếu câu cần lịch sự khi hỏi kế hoạch người khác, Future Continuous rất tự nhiên.
- Luôn nhớ cấu trúc: will + be + V-ing (không bỏ “be”!).
10. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + will be + V-ing |
| Dấu hiệu | this time tomorrow, at + giờ + next… |
| Phân biệt Future Simple | Future Simple = sẽ làm, Future Continuous = lúc đó đang làm |
| Bẫy TOEIC | Thiếu “be” trong will be V-ing |
1. Công thức
- Khẳng định: S + will have + V3
- Phủ định: S + will not have + V3
- Nghi vấn: Will + S + have + V3?
2. Cách dùng chính
- Nhấn mạnh hành động sẽ xong trước hạn.
- Diễn tả cột mốc dự án trong tương lai.
3. Dấu hiệu nhận biết
- by, by the time, before + mốc tương lai
4. Sơ đồ timeline (trực quan)
Hiện tại ──────────── Mốc tương lai ──────────── Xa hơn
│
▼
WILL HAVE + V3
(đã xong trước mốc này)
Ví dụ: By Friday noon, we will have finalized the contract. → Trước thứ Sáu trưa thì đã xong.
5. Phân biệt 3 thì tương lai
| Thì | Công thức | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Future Simple | will + V | Sẽ làm (chung chung) | I will send the report. |
| Future Continuous | will be + V-ing | Đang làm tại mốc TL | At 9 a.m., I will be sending the report. |
| Future Perfect | will have + V3 | Đã xong trước mốc TL | By 9 a.m., I will have sent the report. |
💡 Cách nhớ 3 thì:
- will V = “sẽ làm”
- will be V-ing = “lúc đó đang làm”
- will have V3 = “trước lúc đó đã xong”
6. Lưu ý TOEIC
- Thường gặp trong deadline, KPI, kế hoạch hoàn thành.
- Nếu không nhấn mạnh mốc hoàn tất, có thể dùng Future Simple.
- Từ khóa “by” gần như luôn kéo theo Future Perfect.
7. Lỗi thường gặp
- Dùng nhầm Future Perfect khi không có mốc “trước thời điểm nào”.
- ❌ I will have sent the email tomorrow. (không có “by”)
- ✅ I will send the email tomorrow. (Future Simple)
- Dùng sai động từ sau will have (phải là V3).
- ❌ We will have finish the project.
- ✅ We will have finished the project.
- Nhầm Future Perfect với Future Continuous.
8. Ví dụ TOEIC
- We will have finalized the contract by Friday noon.
- By the end of this month, the company will have opened two new branches.
- Will your team have completed the report before the review meeting?
9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. By next Monday, the team ___ all the interviews. A. conducts B. will conduct C. will have conducted D. is conducting
2. We ___ the new system before the CEO arrives. A. will install B. will have installed C. install D. are installing
3. By the time you get this email, I ___ already ___ for Tokyo. A. will / leave B. will / have left C. am / leaving D. have / left
4. The construction crew ___ the building by December. A. will complete B. will have completed C. completes D. completed
5. ___ the accounting team ___ the audit by the time the board meets? A. Will / finish B. Will / have finished C. Does / finish D. Has / finished
Đáp án
- C – “By next Monday” → trước mốc tương lai → will have conducted.
- B – “before the CEO arrives” → xong trước mốc → will have installed.
- B – “By the time + already” → đã xong trước → will have left.
- B – “by December” → trước mốc → will have completed.
- B – “by the time the board meets” → xong trước mốc → Will have finished.
10. Mẹo làm bài
- Thấy by/before/by the time + mốc tương lai → cân nhắc Future Perfect.
- Câu nhấn mạnh “đến lúc đó đã xong” → Future Perfect là lựa chọn mạnh.
- Sau “will have” luôn là V3 — không bao giờ là V nguyên thể!
11. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + will have + V3 |
| Dấu hiệu số 1 | by, by the time, before + mốc tương lai |
| Sau will have | Luôn là V3 (phân từ 2) |
| Bẫy TOEIC | Nhầm với Future Simple khi có “by” |