Tổng Hợp 10 Thì Tiếng Anh & Chiến Thuật Tránh Bẫy TOEIC Cực Dễ Nhớ

Bảng tổng hợp trọn gói 10 thì tiếng Anh, chi tiết từng thì và bài tập.


🎯 1. BẢNG TỔNG HỢP 10 THÌ TIẾNG ANH SIÊU TỐC (CHEAT SHEET)

Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ công thức ở cả 3 dạng: Khẳng định (+), Phủ định (-), và Nghi vấn (?) của 10 thì thường gặp nhất trong sách và đề thi TOEIC.

STTTên thìKhẳng định (+)Phủ định (-)Nghi vấn (?)Dấu hiệu đặc trưng
1Hiện tại đơn (Simple Present)S + V(s/es)
(be: am/is/are)
S + do/does + not + V-inf
(be: am/is/are + not)
Do/Does + S + V-inf?
(be: Am/Is/Are + S…?)
always, usually, often, every day, once a week
2Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)S + am/is/are + V-ingS + am/is/are + not + V-ingAm/Is/Are + S + V-ing?now, at the moment, currently, Look!, Listen!
3Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)S + have/has + V3/edS + have/has + not + V3/edHave/Has + S + V3/ed?since, for, already, yet, recently, lately, so far
4Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Cont)S + have/has + been + V-ingS + have/has + not + been + V-ingHave/Has + S + been + V-ing?all day, all week, for a long time, since morning
5Quá khứ đơn (Simple Past)S + V2/ed
(be: was/were)
S + did + not + V-inf
(be: was/were + not)
Did + S + V-inf?
(be: Was/Were + S…?)
yesterday, last week, ago, in 2023
6Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)S + was/were + V-ingS + was/were + not + V-ingWas/Were + S + V-ing?at 8 p.m yesterday, when/while + QK đơn
7Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)S + had + V3/edS + had + not + V3/edHad + S + V3/ed?before, after, by the time, when
8Tương lai đơn (Simple Future)S + will + V-infS + will + not (won’t) + V-infWill + S + V-inf?tomorrow, next week, soon, in the future
9Tương lai gần (Near Future)S + am/is/are + going to + VS + am/is/are + not + going to + VAm/Is/Are + S + going to + V?dark clouds, already booked, planned
10Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)S + will be + V-ingS + will not (won’t) be + V-ingWill + S + be + V-ing?at 9 a.m tomorrow, this time next week

📚 2. CHI TIẾT CÔNG THỨC & MẸO NHẬN BIẾT TỪNG THÌ

1. Hiện tại đơn (Simple Present Tense)


2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)


3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)


4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense)


5. Quá khứ đơn (Simple Past Tense)


6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)


7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)


8. Tương lai đơn (Simple Future Tense)


9. Tương lai gần (Near Future)


10. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)


⚡ 3. 3 QUY TẮC “LOẠI TRỪ” THẦN TỐC KHI LÀM BÀI TRẮC NGHIỆM

Áp dụng ngay 3 quy tắc trong sách dưới đây để loại bỏ các đáp án sai trong vòng 5 giây:

1

QUY TẮC 3: Động Từ Trạng Thái (Stative Verbs)

Nếu bạn nhận thấy động từ trong câu thuộc nhóm trạng thái, cảm xúc, sở hữu (như know, like, believe, understand, need, want, belong...):

⚡ Hành Động Loại Trừ Loại ngay lập tức tất cả các đáp án chia ở thì tiếp diễn (có đuôi -ING). Chọn thì đơn đơn giản.
2

QUY TẮC 2: Dự Đoán Tương Lai (Will vs. Be Going To)

Khi gặp câu chia thì tương lai, hãy tự đặt câu hỏi: "Có bằng chứng hoặc kế hoạch chuẩn bị từ trước ở hiện tại hay không?"

❌ Không có bằng chứng

Chỉ là suy nghĩ, phán đoán chủ quan, bộc phát tức thời (thường đi kèm I think, probably, I hope...).

Chọn Will + V-inf
✅ Có bằng chứng rõ ràng

Có dấu hiệu thực tế sờ sờ trước mắt hoặc kế hoạch đã lên lịch rõ ràng (already booked, scheduled, planned...).

Chọn Be Going To + V
3

QUY TẮC 1: Số Lượng vs. Thời Gian (HTHT vs. HTHTTD)

Khi diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài liên tục đến hiện tại (có since/for), hãy đếm xem:

🔢 Có con số cụ thể

Nhấn mạnh kết quả, đã làm được bao nhiêu cái, bao nhiêu lần (ví dụ: three reports, 5 times, two contracts...).

Chọn Hiện Tại Hoàn Thành
⏳ Nhấn mạnh sự liên tục

Không nhắc đến số lượng, chỉ nhấn mạnh tính liên tục của hành động không ngừng nghỉ (có all day, all week, for 3 hours...).

Chọn HT Hoàn Thành Tiếp Diễn

1️⃣ Quy tắc “Số lượng” (Hiện tại hoàn thành vs. HTHT Tiếp diễn)

2️⃣ Quy tắc “Dự đoán” (Will vs. Be going to)

3️⃣ Quy tắc “Động từ trạng thái” (Stative Verbs)


📝 4. BÀI TẬP THỰC CHIẾN (CÓ TRONG SÁCH & ĐỀ THI THẬT)

Hãy thử sức với 5 câu trắc nghiệm cực kỳ sát sườn dưới đây:

1. The manager ________ the monthly report every Monday morning. A. finish B. finishes C. finishing D. has finished

2. Currently, our technicians ________ the air conditioning system in the lobby. A. repair B. repaired C. are repairing D. will repair

3. Ms. Nhi ________ as a teaching assistant at the center for two years. A. works B. is working C. has worked D. will repair

4. Last night, the security guard ________ all the windows before leaving. A. checks B. checked C. has checked D. is checking

5. At 10 a.m. tomorrow, the IT support team ________ the server migration. A. will be performing B. performs C. is performing D. performed


🔑 ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH CHI TIẾT

1. B – finishes

2. C – are repairing

3. C – has worked

4. B – checked

5. A – will be performing


5. CHI TIET VA BAI TAP TUNG THI


1. Công thức cơ bản (động từ thường)

DạngChủ ngữ số nhiều (I/you/we/they)Chủ ngữ số ít (he/she/it)
Khẳng địnhS + VS + V-s/es
Phủ địnhS + do not (don’t) + VS + does not (doesn’t) + V
Nghi vấnDo + S + V?Does + S + V?

Ghi nhớ nhanh

⚠️ Sau does/doesn’t → luôn V nguyên thể! Không thêm -s/-es.

2. Cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Cách dùngDấu hiệuVí dụ
A. Thói quenalways, usually, often, sometimes, never, every day/week/monthI review new vocabulary every evening.
B. Sự thật hiển nhiên(không cần dấu hiệu)The sun rises in the east.
C. Lịch trình cố địnhthời gian biểu, lịch bay, lịch tàuThe train leaves at 8 p.m.
D. Trạng thái / Cảm xúclike, love, hate, know, believe, understand, want, needI like English podcasts.

💡 Mẹo: Thấy every + thời gian → Present Simple gần như chắc chắn!

3. Quy tắc thêm -s / -es

Trường hợpCách thêmVí dụ
Đa số động từ thường+swork → works
Kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -o+eswatch → watches, go → goes
Kết thúc bằng phụ âm + yy → iesstudy → studies
Kết thúc bằng nguyên âm + y+splay → plays

4. Động từ trạng thái (Stative Verbs) – Hay bẫy trong TOEIC!

Các động từ trạng thái chỉ dùng ở thì đơn, KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn:

NhómĐộng từVí dụ
Cảm xúclike, love, hate, preferShe likes the new office.
Suy nghĩknow, believe, understand, think (= cho rằng)I know the answer.
Sở hữuhave (= sở hữu), own, belong, possessHe owns two stores.
Giác quansee (= nhìn thấy), hear, smell, tasteThis cake tastes delicious.
Khácneed, want, cost, seem, appearThe project costs $50,000.

I am knowing the answer. → ❌ SAI
I know the answer. → ✅ ĐÚNG

5. Lưu ý TOEIC

6. Lỗi thường gặp

LỗiSai ❌Đúng ✅
Quên thêm -s/-esHe work every day.He works every day.
Sai trợ động từHe don’t like delays.He doesn’t like delays.
does + V-s/esShe does works hard.She does work hard. (nhấn mạnh) hoặc She works hard.
Dùng tiếp diễn với V trạng tháiI am needing help.I need help.

7. Ví dụ TOEIC chi tiết

  1. The HR team checks all applications before Friday.
  2. Our office opens at 8:30 a.m. on weekdays.
  3. Ms. Tran needs your signature for this document.

8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. The accounting department ___ invoices every Friday. A. process B. processes C. is processing D. processed

2. Mr. Kim usually ___ his reports before the meeting. A. review B. reviews C. is reviewing D. reviewed

3. The shuttle bus ___ every 30 minutes during peak hours. A. run B. runs C. is running D. running

4. She ___ three languages fluently. A. is speaking B. speaks C. speak D. speaking

5. The company ___ not allow personal phone calls during work hours. A. do B. does C. is D. has

Đáp án

  1. B – “every Friday” → thói quen → Present Simple. “department” (số ít) → processes.
  2. B – “usually” → thói quen → Present Simple. “Mr. Kim” (số ít) → reviews.
  3. B – “every 30 minutes” → lịch cố định → Present Simple. “bus” (số ít) → runs.
  4. B – “speaks” → trạng thái/sự thật → Present Simple. “She” (số ít) → speaks.
  5. B – “company” = số ít → dùng does (not allow).

9. Mẹo làm bài nhanh

10. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + V (số nhiều) / S + V-s/es (số ít)
Dấu hiệu số 1every, always, usually, often, never
Sau does/doesn’tLuôn V nguyên thể
V trạng tháiKhông dùng tiếp diễn (know, need, own…)
Bẫy TOEICQuên thêm -s/-es, dùng does + V-s

1. Công thức

2. Cách dùng chính

  1. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
  2. Tình huống tạm thời trong hiện tại.
  3. Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần.
  4. Xu hướng đang thay đổi trong công việc/thị trường.

3. Dấu hiệu nhận biết

4. Lưu ý TOEIC

5. Lỗi dễ nhầm

6. Ví dụ TOEIC

  1. The IT team is fixing the network issue right now.
  2. We are preparing the quarterly report this week.
  3. Ms. Linh is meeting a supplier at 2 p.m. tomorrow.

7. Quy tắc thêm -ing (hay quên!)

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Đa số V thường+ ingwork → working, read → reading
V tận cùng -ebỏ e + ingmake → making, write → writing
V 1 âm tiết, tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âmgấp đôi phụ âm cuối + ingrun → running, sit → sitting
V tận cùng -ieie → y + ingdie → dying, lie → lying
V tận cùng -eegiữ nguyên + ingsee → seeing, agree → agreeing

8. Phân biệt nhanh với Present Simple

Tiêu chíPresent SimplePresent Continuous
Dùng khiThói quen, lịch cố định, sự thậtĐang xảy ra, tạm thời, kế hoạch gần
Dấu hiệualways, usually, every daynow, currently, at the moment
Ví dụWe hold this meeting every Monday.We are holding an extra meeting this Monday.
Sắc tháiỔn định, lặp đi lặp lạiTạm thời, đang diễn ra, có thể thay đổi

⚠️ Bẫy TOEIC: Động từ trạng thái (know, believe, own, need, understand) KHÔNG dùng thì tiếp diễn!

  • I am knowing the answer.
  • I know the answer.

9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. The marketing team ___ a new campaign this month. A. develops B. is developing C. develop D. developed

2. Our office ___ at 8:30 a.m. every day. A. is opening B. opens C. opening D. are opening

3. Mr. Park ___ with a client right now and cannot take your call. A. meets B. meeting C. is meeting D. met

4. The company ___ new software to improve efficiency. (currently) A. tests B. is testing C. test D. tested

5. She always ___ her reports before the deadline. A. is submitting B. submitting C. submit D. submits

Đáp án

  1. B – “this month” → thời gian hiện tại, tạm thời → Present Continuous.
  2. B – “every day” → thói quen lặp lại → Present Simple.
  3. C – “right now” → đang diễn ra → Present Continuous.
  4. B – “currently” → đang diễn ra → Present Continuous.
  5. D – “always” → thói quen → Present Simple, chủ ngữ “She” → V-s.

10. Mẹo làm bài

  1. Thấy now/currently/at the moment → ưu tiên V-ing.
  2. Kiểm tra to-be hòa hợp chủ ngữ trước khi nhìn động từ chính.
  3. Nếu có sắc thái phàn nàn với always/constantly/forever, hiện tại tiếp diễn có thể là đáp án đúng.

11. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + am/is/are + V-ing
Dấu hiệunow, currently, at the moment, this week
Không dùng vớiĐộng từ trạng thái: know, believe, own, need
Bẫy TOEICNhầm với Present Simple khi thấy “always”

1. Công thức

2. Cách dùng chính

  1. Hành động đã xong nhưng kết quả còn liên quan hiện tại.
  2. Kinh nghiệm đến thời điểm hiện tại.
  3. Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

3. Cặp thời gian quan trọng

4. Dấu hiệu nhận biết

5. Lưu ý TOEIC

6. Lỗi dễ nhầm

Ví dụ phân biệt:

7. Phân biệt Present Perfect vs Past Simple (bẫy kinh điển!)

Tiêu chíPresent PerfectPast Simple
Khi nàoXong rồi nhưng liên quan hiện tạiXong rồi, kết thúc hẳn trong quá khứ
Dấu hiệualready, yet, just, since, for, so faryesterday, last week, in 2024, ago
Ví dụI have lost my key. (vẫn chưa tìm thấy)I lost my key yesterday. (kể chuyện quá khứ)
Trọng tâmKết quả / ảnh hưởng đến hiện tạiThời điểm xảy ra sự kiện

⚠️ Quy tắc vàng TOEIC: Thấy mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday, last month, in 2023) → Past Simple. Thấy since/for/already/yet → Present Perfect.

8. Động từ bất quy tắc V3 hay gặp trong TOEIC

V1 (nguyên thể)V2 (quá khứ)V3 (phân từ 2)Nghĩa
sendsentsentgửi
submitsubmittedsubmittednộp
approveapprovedapprovedphê duyệt
completecompletedcompletedhoàn thành
beginbeganbegunbắt đầu
choosechosechosenchọn
writewrotewrittenviết
taketooktakenlấy / mất (thời gian)
givegavegivenđưa / trao
makemademadelàm / tạo

9. Ví dụ TOEIC

  1. We have already sent the revised contract to the client.
  2. The manager has not approved the budget yet.
  3. Our team has worked on this project for six months.

10. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. The company ___ three new branches since 2023. A. opens B. opened C. has opened D. is opening

2. We ___ the final report to the client yesterday. A. have sent B. sent C. send D. are sending

3. Ms. Nguyen ___ already ___ her resignation letter. A. has / submitted B. had / submit C. is / submitting D. was / submitted

4. The team ___ on this product for two years. A. works B. worked C. has worked D. is working

5. ___ you ___ the updated schedule yet? A. Did / receive B. Have / received C. Are / receiving D. Do / receive

Đáp án

  1. C – “since 2023” → Present Perfect → has opened.
  2. B – “yesterday” → mốc quá khứ cụ thể → Past Simple → sent.
  3. A – “already” → Present Perfect → has submitted.
  4. C – “for two years” → kéo dài đến hiện tại → Present Perfect → has worked.
  5. B – “yet” → Present Perfect → Have received.

11. Mẹo làm bài

  1. Thấy already/just/yet/so far → nghĩ Present Perfect trước.
  2. Thấy mốc thời gian quá khứ đã chốt → cân nhắc Past Simple.
  3. Câu nhấn mạnh kết quả hiện tại (xong/chưa xong để xử lý tiếp) → Present Perfect rất hay đúng.

12. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + have/has + V3
Dấu hiệu số 1since, for, already, yet, just, so far
Phân biệt với Past SimpleCó mốc QK cụ thể → Past Simple
Bẫy TOEICNhầm since (mốc) và for (khoảng)

1. Công thức

2. Dấu hiệu nhận biết

3. Cách dùng chính

  1. Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  2. Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ.
  3. Trạng thái đúng trong một giai đoạn quá khứ.

4. Quy tắc thêm -ed (động từ có quy tắc)

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Đa số V thường+ edwork → worked, open → opened
V tận cùng -e+ duse → used, manage → managed
V tận cùng phụ âm + yy → iedstudy → studied, apply → applied
V 1 âm tiết, tận cùng P-N-Pgấp đôi phụ âm + edstop → stopped, plan → planned

5. 15 Động từ bất quy tắc hay gặp trong TOEIC

V1V2V3Nghĩa
gowentgoneđi
buyboughtboughtmua
seesawseenthấy
sendsentsentgửi
writewrotewrittenviết
taketooktakenlấy
givegavegivenđưa
makemademadelàm
beginbeganbegunbắt đầu
choosechosechosenchọn
speakspokespokennói
meetmetmetgặp
holdheldheldtổ chức / giữ
paypaidpaidtrả tiền
sellsoldsoldbán

💡 Mẹo: Trong TOEIC, đề hay cho 4 đáp án khác dạng của cùng 1 V. Nếu biết V2 chính xác → loại sai ngay!

6. Lưu ý TOEIC

7. Lỗi thường gặp

  1. Sau did/didn’t vẫn dùng V2 (sai). Đúng phải là V nguyên thể.
    • She didn’t went to the office.
    • She didn’t go to the office.
  2. Nhầm Past Simple với Present Perfect khi có yesterday/last week.
  3. Quên động từ bất quy tắc (go → went, buy → bought, see → saw).

8. Ví dụ TOEIC

  1. The technician replaced the broken scanner yesterday.
  2. We finished the presentation and emailed it to all attendees.
  3. The branch opened a new office in 2023.

9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. The manager ___ the budget proposal last Friday. A. approves B. approved C. has approved D. is approving

2. We ___ the new system three months ago. A. install B. installed C. have installed D. are installing

3. She didn’t ___ the meeting yesterday because of a flight delay. A. attended B. attends C. attend D. attending

4. Mr. Tanaka ___ to Japan after the conference ended. A. returns B. returned C. has returned D. returning

5. The company ___ over 500 units in the first quarter of 2025. A. sells B. sold C. has sold D. is selling

Đáp án

  1. B – “last Friday” → mốc quá khứ → Past Simple → approved.
  2. B – “three months ago” → ago → Past Simple → installed.
  3. C – Sau “didn’t” phải là V nguyên thể → attend.
  4. B – “after the conference ended” → chuỗi quá khứ → returned.
  5. B – “in the first quarter of 2025” (đã qua) → Past Simple → sold.

10. Mẹo làm bài

11. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + V2/ed
Dấu hiệuyesterday, last…, ago, in + năm đã qua
Sau did/didn’tLuôn dùng V nguyên thể
Bẫy TOEICNhầm với Present Perfect khi có mốc QK

1. Công thức

2. Cách dùng chính

  1. Hành động đang diễn ra tại một mốc trong quá khứ.
  2. Hành động nền bị hành động khác xen vào.
  3. Hai hành động cùng đang diễn ra song song trong quá khứ.

3. Dấu hiệu nhận biết

4. Bảng phối hợp Past Continuous + Past Simple (trọng tâm!)

Mẫu câuCấu trúcVí dụ
Hành động nền + hành động chen vàoS + was/were + V-ing + when + S + V2I was reviewing the report when the phone rang.
Hai hành động nền song songS + was/were + V-ing + while + S + was/were + V-ingShe was writing emails while he was preparing slides.
Hành động dài bị cắt ngangWhile + S + was/were + V-ing, S + V2While we were discussing the plan, the fire alarm went off.

💡 Quy tắc vàng:

  • when + hành động ngắn (Past Simple) → hành động chen vào
  • while + hành động dài (Past Continuous) → hành động nền

5. Lưu ý TOEIC

6. Lỗi thường gặp

  1. Dùng Past Simple cho hành động nền kéo dài (dễ sai).
    • While I printed the report, the power went out.
    • While I was printing the report, the power went out.
  2. Dùng sai to-be (was/were) theo chủ ngữ.
    • I/he/she/it + was
    • you/we/they + were
  3. Quên rằng hành động chen vào thường ở Past Simple.

7. Ví dụ TOEIC

  1. We were discussing the proposal when the director arrived.
  2. At 9 p.m. yesterday, the accounting team was still working.
  3. While I was printing the report, the power went out.

8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. The staff ___ the office when the fire alarm went off. A. clean B. cleaned C. were cleaning D. have cleaned

2. While the manager ___ the contract, her assistant took notes. A. reviews B. reviewed C. was reviewing D. has reviewed

3. At 3 p.m. yesterday, the team ___ a conference call. A. has B. had C. was having D. is having

4. I ___ to a client when you called me. A. talk B. talked C. was talking D. am talking

5. While we ___ for the delivery, the supplier sent an apology email. A. wait B. waited C. were waiting D. have waited

Đáp án

  1. C – “when the fire alarm went off” → hành động nền + chen vào → were cleaning.
  2. C – “While…” → hành động nền kéo dài → was reviewing.
  3. C – “At 3 p.m. yesterday” → đang diễn ra tại mốc QK → was having.
  4. C – “when you called me” → hành động nền → was talking.
  5. C – “While…” → hành động nền → were waiting.

9. Mẹo làm bài

10. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + was/were + V-ing
Dấu hiệuwhile, when, at + giờ + yesterday
Mẫu phối hợpPast Continuous (nền) + Past Simple (chen vào)
Bẫy TOEICDùng Past Simple cho cả 2 vế khi có while

1. Công thức

2. Cách dùng chính

  1. Hành động A xảy ra trước hành động B trong quá khứ.
  2. Nhắc đến nguyên nhân đã xảy ra trước một kết quả trong quá khứ.

3. Dấu hiệu nhận biết

4. Sơ đồ timeline (trực quan)

Quá khứ xa ──────────────── Quá khứ gần ──────────── Hiện tại
     │                           │
     ▼                           ▼
  HAD + V3                    V2 (Past Simple)
  (xảy ra trước)             (xảy ra sau)

Ví dụ: The supplier had delivered the parts before we sent the reminder. → “had delivered” xảy ra TRƯỚC → “sent” xảy ra SAU.

5. Phân biệt Past Perfect vs Past Simple

Tiêu chíPast PerfectPast Simple
Khi nàoHành động xảy ra TRƯỚC 1 hành động QK khácHành động QK đơn lẻ hoặc chuỗi theo thứ tự
Dấu hiệubefore, after, by the time, alreadyyesterday, last…, ago
Cần2 mốc quá khứ để so sánh1 mốc quá khứ là đủ
Ví dụShe had left before I arrived.She left at 5 p.m.

⚠️ Bẫy TOEIC: Nếu câu chỉ có 1 hành động quá khứ → không cần Past Perfect. Chỉ dùng khi cần nhấn mạnh “xong trước một mốc khác”.

6. Lưu ý TOEIC

7. Lỗi thường gặp

  1. Dùng Past Perfect dù không có mốc quá khứ thứ hai để so sánh.
  2. Nhầm vị trí thời gian trước/sau trong câu có before, after, by the time.
  3. Lạm dụng Past Perfect khiến câu nặng và thiếu tự nhiên.

8. Ví dụ TOEIC

  1. The supplier had delivered the parts before we sent the reminder.
  2. By the time the meeting started, the team had finished the slides.
  3. She had not received the invoice when the payment deadline came.

9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. By the time the manager arrived, the team ___ the presentation. A. finishes B. finished C. had finished D. has finished

2. She ___ the report before the deadline passed. A. submits B. submitted C. had submitted D. is submitting

3. The client ___ already ___ when we called to confirm. A. has / left B. had / left C. was / leaving D. is / leaving

4. After we ___ the contract, we celebrated. A. sign B. signed C. had signed D. are signing

5. The project ___ by the time the budget was approved. A. begins B. began C. had begun D. has begun

Đáp án

  1. C – “By the time… arrived” → 2 mốc QK, “finished” xảy ra trước → had finished.
  2. C – “before the deadline passed” → xong trước 1 mốc QK → had submitted.
  3. B – “already… when we called” → đã xảy ra trước mốc QK → had left.
  4. C – “After we ___” → hành động xảy ra trước “celebrated” → had signed.
  5. C – “by the time… was approved” → xảy ra trước → had begun.

10. Mẹo làm bài

11. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + had + V3
Dấu hiệubefore, after, by the time, already
Điều kiện bắt buộcPhải có 2 mốc quá khứ
Bẫy TOEICDùng Past Perfect khi chỉ có 1 mốc QK

1. Công thức

2. Cách dùng chính

  1. Quyết định ngay lúc nói.
  2. Lời hứa, đề nghị, cam kết.
  3. Dự đoán trong tương lai.

3. Dấu hiệu nhận biết

4. Phân biệt Will vs Be going to (bẫy TOEIC!)

Tiêu chíWillBe going to
Khi nàoQuyết định tức thời, lời hứa, dự đoánDự định đã lên kế hoạch từ trước
Dấu hiệuI think, probably, I promiseI plan to, We are going to
Ví dụI’ll help you with that. (quyết định ngay)I’m going to study abroad next year. (đã lên kế hoạch)
Trong TOEICEmail cam kết, đề nghị lịch sựThông báo kế hoạch đã sắp xếp

💡 Mẹo phân biệt: Hỏi “đã lên kế hoạch trước chưa?”

  • Chưa (vừa nảy ra) → will
  • Rồi (đã sắp xếp) → be going to

5. Lưu ý TOEIC

6. Lỗi thường gặp

  1. Dùng will cho lịch đã sắp sẵn (nhiều trường hợp nên dùng Present Continuous hoặc be going to).
    • I will meet my client at 3 p.m. (đã hẹn trước)
    • I’m meeting my client at 3 p.m. hoặc I’m going to meet my client at 3 p.m.
  2. Nhầm will với be going to khi muốn nhấn mạnh dự định đã có từ trước.
  3. Bỏ quên động từ nguyên thể sau will.
    • She will sends the email.
    • She will send the email.

7. Ví dụ TOEIC

  1. I will send the final quotation this afternoon.
  2. Our team will probably finish the audit next week.
  3. Will you attend the client meeting tomorrow?

8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. I think the company ___ a new office in Seoul next year. A. opens B. opened C. will open D. is opening

2. Don’t worry — I ___ the documents to you by email. A. send B. will send C. am sending D. sent

3. The manager ___ probably ___ the proposal before Friday. A. will / review B. is / reviewing C. has / reviewed D. was / reviewing

4. ___ you ___ us with the preparations for the event? A. Will / help B. Do / help C. Are / helping D. Did / help

5. I promise I ___ late to work again. A. am not being B. won’t be C. don’t be D. wasn’t

Đáp án

  1. C – “I think” + “next year” → dự đoán tương lai → will open.
  2. B – Lời hứa / cam kết ngay → will send.
  3. A – “probably” → dự đoán → will review.
  4. A – Đề nghị lịch sự → Will help.
  5. B – “I promise” → lời hứa → won’t be.

9. Mẹo làm bài

10. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + will + V (nguyên thể)
Dấu hiệuI think, probably, tomorrow, next…
Phân biệt be going towill = tức thời, going to = đã lên kế hoạch
Bẫy TOEICThêm s/es sau will, nhầm will với going to

1. Công thức

2. Cách dùng chính

  1. Hành động đang diễn ra tại một mốc tương lai.
  2. Hỏi lịch sự về kế hoạch và tình trạng rảnh/bận.

3. Dấu hiệu nhận biết

4. Phân biệt Future Simple vs Future Continuous

Tiêu chíFuture SimpleFuture Continuous
Dùng khiHành động sẽ xảy ra (chung chung)Hành động đang diễn ra tại mốc tương lai
Nhấn mạnhSự kiện / quyết địnhQuá trình đang kéo dài
Ví dụI will present the report. (sẽ trình bày)At 9 a.m., I will be presenting the report. (lúc 9h đang trình bày)

💡 Cách nhớ: Future Continuous = “Lúc đó đang làm gì?”. Có mốc thời gian cụ thể + đang diễn ra → Future Continuous.

5. Lưu ý TOEIC

6. Lỗi thường gặp

  1. Dùng Future Continuous cho hành động hoàn tất một lần.
    • At 5 p.m., I will be finishing the report. (nếu ý là “sẽ xong”)
    • By 5 p.m., I will have finished the report. (Future Perfect)
  2. Nhầm với Future Simple khi không có mốc “đang diễn ra tại thời điểm đó”.
  3. Quên cấu trúc will be + V-ing (thiếu “be”).
    • I will working at that time.
    • I will be working at that time.

7. Ví dụ TOEIC

  1. At 9 a.m. tomorrow, I will be presenting our marketing plan.
  2. Will you be using the meeting room at 2 p.m.?
  3. This time next week, the engineers will be testing the new system.

8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. This time tomorrow, the team ___ the new product. A. launches B. will launch C. will be launching D. launched

2. At 3 p.m. on Friday, ___ you ___ the conference call? A. Will / attend B. Will / be attending C. Do / attend D. Are / attending

3. Don’t call me at 8 p.m. — I ___ dinner with my clients. A. have B. will have C. will be having D. am having

4. The technician ___ the server all day tomorrow. A. upgrades B. will upgrade C. will be upgrading D. upgraded

5. ___ the accounting department ___ the invoices this time next Monday? A. Will / process B. Will / be processing C. Does / process D. Is / processing

Đáp án

  1. C – “This time tomorrow” → mốc tương lai cụ thể + đang diễn ra → will be launching.
  2. B – “At 3 p.m. on Friday” → mốc cụ thể + hỏi lịch sự → Will be attending.
  3. C – “at 8 p.m.” → đang diễn ra tại mốc tương lai → will be having.
  4. C – “all day tomorrow” → kéo dài suốt ngày → will be upgrading.
  5. B – “this time next Monday” → mốc cụ thể → Will be processing.

9. Mẹo làm bài

10. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + will be + V-ing
Dấu hiệuthis time tomorrow, at + giờ + next…
Phân biệt Future SimpleFuture Simple = sẽ làm, Future Continuous = lúc đó đang làm
Bẫy TOEICThiếu “be” trong will be V-ing

1. Công thức

2. Cách dùng chính

  1. Nhấn mạnh hành động sẽ xong trước hạn.
  2. Diễn tả cột mốc dự án trong tương lai.

3. Dấu hiệu nhận biết

4. Sơ đồ timeline (trực quan)

Hiện tại ──────────── Mốc tương lai ──────────── Xa hơn


                    WILL HAVE + V3
                    (đã xong trước mốc này)

Ví dụ: By Friday noon, we will have finalized the contract. → Trước thứ Sáu trưa thì đã xong.

5. Phân biệt 3 thì tương lai

ThìCông thứcDùng khiVí dụ
Future Simplewill + VSẽ làm (chung chung)I will send the report.
Future Continuouswill be + V-ingĐang làm tại mốc TLAt 9 a.m., I will be sending the report.
Future Perfectwill have + V3Đã xong trước mốc TLBy 9 a.m., I will have sent the report.

💡 Cách nhớ 3 thì:

  • will V = “sẽ làm”
  • will be V-ing = “lúc đó đang làm”
  • will have V3 = “trước lúc đó đã xong”

6. Lưu ý TOEIC

7. Lỗi thường gặp

  1. Dùng nhầm Future Perfect khi không có mốc “trước thời điểm nào”.
    • I will have sent the email tomorrow. (không có “by”)
    • I will send the email tomorrow. (Future Simple)
  2. Dùng sai động từ sau will have (phải là V3).
    • We will have finish the project.
    • We will have finished the project.
  3. Nhầm Future Perfect với Future Continuous.

8. Ví dụ TOEIC

  1. We will have finalized the contract by Friday noon.
  2. By the end of this month, the company will have opened two new branches.
  3. Will your team have completed the report before the review meeting?

9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. By next Monday, the team ___ all the interviews. A. conducts B. will conduct C. will have conducted D. is conducting

2. We ___ the new system before the CEO arrives. A. will install B. will have installed C. install D. are installing

3. By the time you get this email, I ___ already ___ for Tokyo. A. will / leave B. will / have left C. am / leaving D. have / left

4. The construction crew ___ the building by December. A. will complete B. will have completed C. completes D. completed

5. ___ the accounting team ___ the audit by the time the board meets? A. Will / finish B. Will / have finished C. Does / finish D. Has / finished

Đáp án

  1. C – “By next Monday” → trước mốc tương lai → will have conducted.
  2. B – “before the CEO arrives” → xong trước mốc → will have installed.
  3. B – “By the time + already” → đã xong trước → will have left.
  4. B – “by December” → trước mốc → will have completed.
  5. B – “by the time the board meets” → xong trước mốc → Will have finished.

10. Mẹo làm bài

11. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + will have + V3
Dấu hiệu số 1by, by the time, before + mốc tương lai
Sau will haveLuôn là V3 (phân từ 2)
Bẫy TOEICNhầm với Future Simple khi có “by”