Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Dùng cho hành động đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
1. Công thức
- Khẳng định: S + V2/ed
- Phủ định: S + did not + V
- Nghi vấn: Did + S + V?
2. Dấu hiệu nhận biết
- yesterday, last night/week/month, ago, in + năm đã qua
3. Cách dùng chính
- Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ.
- Trạng thái đúng trong một giai đoạn quá khứ.
4. Quy tắc thêm -ed (động từ có quy tắc)
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đa số V thường | + ed | work → worked, open → opened |
| V tận cùng -e | + d | use → used, manage → managed |
| V tận cùng phụ âm + y | y → ied | study → studied, apply → applied |
| V 1 âm tiết, tận cùng P-N-P | gấp đôi phụ âm + ed | stop → stopped, plan → planned |
5. 15 Động từ bất quy tắc hay gặp trong TOEIC
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| go | went | gone | đi |
| buy | bought | bought | mua |
| see | saw | seen | thấy |
| send | sent | sent | gửi |
| write | wrote | written | viết |
| take | took | taken | lấy |
| give | gave | given | đưa |
| make | made | made | làm |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| choose | chose | chosen | chọn |
| speak | spoke | spoken | nói |
| meet | met | met | gặp |
| hold | held | held | tổ chức / giữ |
| pay | paid | paid | trả tiền |
| sell | sold | sold | bán |
💡 Mẹo: Trong TOEIC, đề hay cho 4 đáp án khác dạng của cùng 1 V. Nếu biết V2 chính xác → loại sai ngay!
6. Lưu ý TOEIC
- Thường gặp trong incident report, biên bản họp, timeline dự án.
- Đề có mốc thời gian quá khứ cụ thể → ưu tiên Past Simple.
7. Lỗi thường gặp
- Sau did/didn’t vẫn dùng V2 (sai). Đúng phải là V nguyên thể.
- ❌ She didn’t went to the office.
- ✅ She didn’t go to the office.
- Nhầm Past Simple với Present Perfect khi có yesterday/last week.
- Quên động từ bất quy tắc (go → went, buy → bought, see → saw).
8. Ví dụ TOEIC
- The technician replaced the broken scanner yesterday.
- We finished the presentation and emailed it to all attendees.
- The branch opened a new office in 2023.
9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. The manager ___ the budget proposal last Friday. A. approves B. approved C. has approved D. is approving
2. We ___ the new system three months ago. A. install B. installed C. have installed D. are installing
3. She didn’t ___ the meeting yesterday because of a flight delay. A. attended B. attends C. attend D. attending
4. Mr. Tanaka ___ to Japan after the conference ended. A. returns B. returned C. has returned D. returning
5. The company ___ over 500 units in the first quarter of 2025. A. sells B. sold C. has sold D. is selling
Đáp án
- B – “last Friday” → mốc quá khứ → Past Simple → approved.
- B – “three months ago” → ago → Past Simple → installed.
- C – Sau “didn’t” phải là V nguyên thể → attend.
- B – “after the conference ended” → chuỗi quá khứ → returned.
- B – “in the first quarter of 2025” (đã qua) → Past Simple → sold.
10. Mẹo làm bài
- Tìm cụm chỉ quá khứ rõ ràng trước khi chọn thì.
- Nếu câu kể theo thứ tự sự kiện, Past Simple thường là xương sống của đoạn.
- Sau did/didn’t → luôn luôn V nguyên thể!
11. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + V2/ed |
| Dấu hiệu | yesterday, last…, ago, in + năm đã qua |
| Sau did/didn’t | Luôn dùng V nguyên thể |
| Bẫy TOEIC | Nhầm với Present Perfect khi có mốc QK |