Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

Hành động đã hoàn tất nhưng còn liên quan hiện tại; rất hay gặp trong cập nhật tiến độ TOEIC.


1. Công thức

2. Cách dùng chính

  1. Hành động đã xong nhưng kết quả còn liên quan hiện tại.
  2. Kinh nghiệm đến thời điểm hiện tại.
  3. Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

3. Cặp thời gian quan trọng

4. Dấu hiệu nhận biết

5. Lưu ý TOEIC

6. Lỗi dễ nhầm

Ví dụ phân biệt:

7. Phân biệt Present Perfect vs Past Simple (bẫy kinh điển!)

Tiêu chíPresent PerfectPast Simple
Khi nàoXong rồi nhưng liên quan hiện tạiXong rồi, kết thúc hẳn trong quá khứ
Dấu hiệualready, yet, just, since, for, so faryesterday, last week, in 2024, ago
Ví dụI have lost my key. (vẫn chưa tìm thấy)I lost my key yesterday. (kể chuyện quá khứ)
Trọng tâmKết quả / ảnh hưởng đến hiện tạiThời điểm xảy ra sự kiện

⚠️ Quy tắc vàng TOEIC: Thấy mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday, last month, in 2023) → Past Simple. Thấy since/for/already/yet → Present Perfect.

8. Động từ bất quy tắc V3 hay gặp trong TOEIC

V1 (nguyên thể)V2 (quá khứ)V3 (phân từ 2)Nghĩa
sendsentsentgửi
submitsubmittedsubmittednộp
approveapprovedapprovedphê duyệt
completecompletedcompletedhoàn thành
beginbeganbegunbắt đầu
choosechosechosenchọn
writewrotewrittenviết
taketooktakenlấy / mất (thời gian)
givegavegivenđưa / trao
makemademadelàm / tạo

9. Ví dụ TOEIC

  1. We have already sent the revised contract to the client.
  2. The manager has not approved the budget yet.
  3. Our team has worked on this project for six months.

10. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. The company ___ three new branches since 2023. A. opens B. opened C. has opened D. is opening

2. We ___ the final report to the client yesterday. A. have sent B. sent C. send D. are sending

3. Ms. Nguyen ___ already ___ her resignation letter. A. has / submitted B. had / submit C. is / submitting D. was / submitted

4. The team ___ on this product for two years. A. works B. worked C. has worked D. is working

5. ___ you ___ the updated schedule yet? A. Did / receive B. Have / received C. Are / receiving D. Do / receive

Đáp án

  1. C – “since 2023” → Present Perfect → has opened.
  2. B – “yesterday” → mốc quá khứ cụ thể → Past Simple → sent.
  3. A – “already” → Present Perfect → has submitted.
  4. C – “for two years” → kéo dài đến hiện tại → Present Perfect → has worked.
  5. B – “yet” → Present Perfect → Have received.

11. Mẹo làm bài

  1. Thấy already/just/yet/so far → nghĩ Present Perfect trước.
  2. Thấy mốc thời gian quá khứ đã chốt → cân nhắc Past Simple.
  3. Câu nhấn mạnh kết quả hiện tại (xong/chưa xong để xử lý tiếp) → Present Perfect rất hay đúng.

12. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + have/has + V3
Dấu hiệu số 1since, for, already, yet, just, so far
Phân biệt với Past SimpleCó mốc QK cụ thể → Past Simple
Bẫy TOEICNhầm since (mốc) và for (khoảng)