Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
Hành động đã hoàn tất nhưng còn liên quan hiện tại; rất hay gặp trong cập nhật tiến độ TOEIC.
1. Công thức
- Khẳng định: S + have/has + V3
- Phủ định: S + have/has not + V3
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3?
2. Cách dùng chính
- Hành động đã xong nhưng kết quả còn liên quan hiện tại.
- Kinh nghiệm đến thời điểm hiện tại.
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
3. Cặp thời gian quan trọng
- since + mốc thời gian: since 2022, since Monday, since I joined the team
- for + khoảng thời gian: for two years, for six months, for a long time
4. Dấu hiệu nhận biết
- already, yet, just, recently, so far, since, for
5. Lưu ý TOEIC
- Rất phổ biến trong email: completed tasks, pending items.
- Hay đi kèm already/yet/so far trong câu hỏi tình trạng công việc.
- Phù hợp khi muốn nhấn mạnh “ảnh hưởng đến hiện tại”.
6. Lỗi dễ nhầm
- Nếu có mốc thời gian quá khứ đã kết thúc rõ ràng (yesterday, last week, in 2024) -> dùng Past Simple.
Ví dụ phân biệt:
- I lost my key yesterday. (mốc quá khứ rõ)
- I have lost my key. (hệ quả hiện tại: không mở được cửa)
7. Phân biệt Present Perfect vs Past Simple (bẫy kinh điển!)
| Tiêu chí | Present Perfect | Past Simple |
|---|---|---|
| Khi nào | Xong rồi nhưng liên quan hiện tại | Xong rồi, kết thúc hẳn trong quá khứ |
| Dấu hiệu | already, yet, just, since, for, so far | yesterday, last week, in 2024, ago |
| Ví dụ | I have lost my key. (vẫn chưa tìm thấy) | I lost my key yesterday. (kể chuyện quá khứ) |
| Trọng tâm | Kết quả / ảnh hưởng đến hiện tại | Thời điểm xảy ra sự kiện |
⚠️ Quy tắc vàng TOEIC: Thấy mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday, last month, in 2023) → Past Simple. Thấy since/for/already/yet → Present Perfect.
8. Động từ bất quy tắc V3 hay gặp trong TOEIC
| V1 (nguyên thể) | V2 (quá khứ) | V3 (phân từ 2) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| send | sent | sent | gửi |
| submit | submitted | submitted | nộp |
| approve | approved | approved | phê duyệt |
| complete | completed | completed | hoàn thành |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| choose | chose | chosen | chọn |
| write | wrote | written | viết |
| take | took | taken | lấy / mất (thời gian) |
| give | gave | given | đưa / trao |
| make | made | made | làm / tạo |
9. Ví dụ TOEIC
- We have already sent the revised contract to the client.
- The manager has not approved the budget yet.
- Our team has worked on this project for six months.
10. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. The company ___ three new branches since 2023. A. opens B. opened C. has opened D. is opening
2. We ___ the final report to the client yesterday. A. have sent B. sent C. send D. are sending
3. Ms. Nguyen ___ already ___ her resignation letter. A. has / submitted B. had / submit C. is / submitting D. was / submitted
4. The team ___ on this product for two years. A. works B. worked C. has worked D. is working
5. ___ you ___ the updated schedule yet? A. Did / receive B. Have / received C. Are / receiving D. Do / receive
Đáp án
- C – “since 2023” → Present Perfect → has opened.
- B – “yesterday” → mốc quá khứ cụ thể → Past Simple → sent.
- A – “already” → Present Perfect → has submitted.
- C – “for two years” → kéo dài đến hiện tại → Present Perfect → has worked.
- B – “yet” → Present Perfect → Have received.
11. Mẹo làm bài
- Thấy already/just/yet/so far → nghĩ Present Perfect trước.
- Thấy mốc thời gian quá khứ đã chốt → cân nhắc Past Simple.
- Câu nhấn mạnh kết quả hiện tại (xong/chưa xong để xử lý tiếp) → Present Perfect rất hay đúng.
12. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + have/has + V3 |
| Dấu hiệu số 1 | since, for, already, yet, just, so far |
| Phân biệt với Past Simple | Có mốc QK cụ thể → Past Simple |
| Bẫy TOEIC | Nhầm since (mốc) và for (khoảng) |