Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Dùng cho hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời và kế hoạch gần.


1. Công thức

2. Cách dùng chính

  1. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
  2. Tình huống tạm thời trong hiện tại.
  3. Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần.
  4. Xu hướng đang thay đổi trong công việc/thị trường.

3. Dấu hiệu nhận biết

4. Lưu ý TOEIC

5. Lỗi dễ nhầm

6. Ví dụ TOEIC

  1. The IT team is fixing the network issue right now.
  2. We are preparing the quarterly report this week.
  3. Ms. Linh is meeting a supplier at 2 p.m. tomorrow.

7. Quy tắc thêm -ing (hay quên!)

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Đa số V thường+ ingwork → working, read → reading
V tận cùng -ebỏ e + ingmake → making, write → writing
V 1 âm tiết, tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âmgấp đôi phụ âm cuối + ingrun → running, sit → sitting
V tận cùng -ieie → y + ingdie → dying, lie → lying
V tận cùng -eegiữ nguyên + ingsee → seeing, agree → agreeing

8. Phân biệt nhanh với Present Simple

Tiêu chíPresent SimplePresent Continuous
Dùng khiThói quen, lịch cố định, sự thậtĐang xảy ra, tạm thời, kế hoạch gần
Dấu hiệualways, usually, every daynow, currently, at the moment
Ví dụWe hold this meeting every Monday.We are holding an extra meeting this Monday.
Sắc tháiỔn định, lặp đi lặp lạiTạm thời, đang diễn ra, có thể thay đổi

⚠️ Bẫy TOEIC: Động từ trạng thái (know, believe, own, need, understand) KHÔNG dùng thì tiếp diễn!

  • I am knowing the answer.
  • I know the answer.

9. Bài tập TOEIC mini (5 câu)

1. The marketing team ___ a new campaign this month. A. develops B. is developing C. develop D. developed

2. Our office ___ at 8:30 a.m. every day. A. is opening B. opens C. opening D. are opening

3. Mr. Park ___ with a client right now and cannot take your call. A. meets B. meeting C. is meeting D. met

4. The company ___ new software to improve efficiency. (currently) A. tests B. is testing C. test D. tested

5. She always ___ her reports before the deadline. A. is submitting B. submitting C. submit D. submits

Đáp án

  1. B – “this month” → thời gian hiện tại, tạm thời → Present Continuous.
  2. B – “every day” → thói quen lặp lại → Present Simple.
  3. C – “right now” → đang diễn ra → Present Continuous.
  4. B – “currently” → đang diễn ra → Present Continuous.
  5. D – “always” → thói quen → Present Simple, chủ ngữ “She” → V-s.

10. Mẹo làm bài

  1. Thấy now/currently/at the moment → ưu tiên V-ing.
  2. Kiểm tra to-be hòa hợp chủ ngữ trước khi nhìn động từ chính.
  3. Nếu có sắc thái phàn nàn với always/constantly/forever, hiện tại tiếp diễn có thể là đáp án đúng.

11. Tổng kết nhanh

Nhớ gì?Chi tiết
Công thứcS + am/is/are + V-ing
Dấu hiệunow, currently, at the moment, this week
Không dùng vớiĐộng từ trạng thái: know, believe, own, need
Bẫy TOEICNhầm với Present Simple khi thấy “always”