Phần 2: Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present Tense)
Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, quy tắc thêm s/es và lỗi dễ nhầm trong TOEIC.
1. Công thức cơ bản (động từ thường)
| Dạng | Chủ ngữ số nhiều (I/you/we/they) | Chủ ngữ số ít (he/she/it) |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V | S + V-s/es |
| Phủ định | S + do not (don’t) + V | S + does not (doesn’t) + V |
| Nghi vấn | Do + S + V? | Does + S + V? |
Ghi nhớ nhanh
- Dùng do/don’t với I, you, we, they, danh từ số nhiều.
- Dùng does/doesn’t với he, she, it, danh từ số ít, danh từ không đếm được.
⚠️ Sau does/doesn’t → luôn V nguyên thể! Không thêm -s/-es.
2. Cách dùng và dấu hiệu nhận biết
| Cách dùng | Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Thói quen | always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month | I review new vocabulary every evening. |
| B. Sự thật hiển nhiên | (không cần dấu hiệu) | The sun rises in the east. |
| C. Lịch trình cố định | thời gian biểu, lịch bay, lịch tàu | The train leaves at 8 p.m. |
| D. Trạng thái / Cảm xúc | like, love, hate, know, believe, understand, want, need | I like English podcasts. |
💡 Mẹo: Thấy every + thời gian → Present Simple gần như chắc chắn!
3. Quy tắc thêm -s / -es
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đa số động từ thường | +s | work → works |
| Kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -o | +es | watch → watches, go → goes |
| Kết thúc bằng phụ âm + y | y → ies | study → studies |
| Kết thúc bằng nguyên âm + y | +s | play → plays |
4. Động từ trạng thái (Stative Verbs) – Hay bẫy trong TOEIC!
Các động từ trạng thái chỉ dùng ở thì đơn, KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn:
| Nhóm | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cảm xúc | like, love, hate, prefer | She likes the new office. |
| Suy nghĩ | know, believe, understand, think (= cho rằng) | I know the answer. |
| Sở hữu | have (= sở hữu), own, belong, possess | He owns two stores. |
| Giác quan | see (= nhìn thấy), hear, smell, taste | This cake tastes delicious. |
| Khác | need, want, cost, seem, appear | The project costs $50,000. |
❌ I am knowing the answer. → ❌ SAI
✅ I know the answer. → ✅ ĐÚNG
5. Lưu ý TOEIC
- Thường xuất hiện trong policy, memo, mô tả quy trình, nội quy công ty.
- Nếu có cụm thời gian lặp lại (every day, every Monday), ưu tiên hiện tại đơn.
- Nếu câu mô tả lịch cố định (flight/train/meeting timetable), hiện tại đơn thường đúng.
6. Lỗi thường gặp
| Lỗi | Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|---|
| Quên thêm -s/-es | He work every day. | He works every day. |
| Sai trợ động từ | He don’t like delays. | He doesn’t like delays. |
| does + V-s/es | She does works hard. | She does work hard. (nhấn mạnh) hoặc She works hard. |
| Dùng tiếp diễn với V trạng thái | I am needing help. | I need help. |
7. Ví dụ TOEIC chi tiết
- The HR team checks all applications before Friday.
- Our office opens at 8:30 a.m. on weekdays.
- Ms. Tran needs your signature for this document.
8. Bài tập TOEIC mini (5 câu)
1. The accounting department ___ invoices every Friday. A. process B. processes C. is processing D. processed
2. Mr. Kim usually ___ his reports before the meeting. A. review B. reviews C. is reviewing D. reviewed
3. The shuttle bus ___ every 30 minutes during peak hours. A. run B. runs C. is running D. running
4. She ___ three languages fluently. A. is speaking B. speaks C. speak D. speaking
5. The company ___ not allow personal phone calls during work hours. A. do B. does C. is D. has
Đáp án
- B – “every Friday” → thói quen → Present Simple. “department” (số ít) → processes.
- B – “usually” → thói quen → Present Simple. “Mr. Kim” (số ít) → reviews.
- B – “every 30 minutes” → lịch cố định → Present Simple. “bus” (số ít) → runs.
- B – “speaks” → trạng thái/sự thật → Present Simple. “She” (số ít) → speaks.
- B – “company” = số ít → dùng does (not allow).
9. Mẹo làm bài nhanh
- Thấy always/usually/often/never/every → nghĩ Present Simple trước.
- Xác định chủ ngữ số ít hay số nhiều trước khi chọn đáp án.
- Nếu đáp án khác nhau ở mỗi động từ chia theo chủ ngữ, ưu tiên phương án hòa hợp đúng chủ ngữ.
10. Tổng kết nhanh
| Nhớ gì? | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức | S + V (số nhiều) / S + V-s/es (số ít) |
| Dấu hiệu số 1 | every, always, usually, often, never |
| Sau does/doesn’t | Luôn V nguyên thể |
| V trạng thái | Không dùng tiếp diễn (know, need, own…) |
| Bẫy TOEIC | Quên thêm -s/-es, dùng does + V-s |